Cáp quang, Converter Quang, Bộ chuyển đổi quang điện, cáp quang

J9778A, J9778A Aruba 2530 48 PoE+ Switch chính hãng, giá cực tốt

J9778A ⭕ Thế giới cáp quang phân phối J9778A Aruba 2530 48 PoE+ Switch ⭕ chính hãng Aruba, giá cực tốt

J9778A, J9778A Aruba 2530 48 PoE+ Switch chính hãng, giá cực tốt
J9778A
Giá bán: 25.668.000 VND
Code#: 7166
Tình trạng: Có hàng
Hợp Nhất Group Since 2010
Giao hàng trong 30 phút, đổi trả 1 tháng (nếu lỗi).
Giao hàng toàn quốc - thanh toán tại nhà (khi nhận hàng).

Hà Nội: 024.22255666 - Hồ Chí Minh: 028.62959899

Nếu bạn ngại đặt mua sản phẩm HÃY GỌI ĐIỆN chúng tôi sẽ giúp bạn!

NÓI CHUYỆN VỚI KINH DOANH QUA ZALO
Thanh toán nhanh chóng an toàn

    ĐẶT MUA TRÊN WEBSITE

    Điện thoại: 024.22255666 - Mobile: 038.559.8080 - 0936 559898
    Email nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com


Chi tiết J9778A

Aruba J9778A Aruba 2530 48 PoE+ Switch

J9778A ⭕ Thế giới cáp quang báo giá Aruba J9778A Aruba 2530 48 PoE+ Switch ⭕ chính hãng Aruba, giá tốt, uy tín

Thông số kỹ thuật J9778A Aruba 2530 48 PoE+ Switch

orts and slots 48 RJ-45 autosensing 10/100 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: half or full
2 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
2 fixed Gigabit Ethernet SFP ports
1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
Physical characteristics Dimensions 17.4(w) x 12.7(d) x 1.75(h) in (44.2 x 32.26 x 4.45 cm) (1U height)
Weight 10.1 lb (4.58 kg)
Memory and processor Processor ARM9E @ 800 MHz, 128 MB flash, 256 MB DDR3 DIMM; packet buffer size: 3 MB dynamically allocat
Mounting Mounts in an EIA-standard 19-inch telco rack or equipment cabinet (rack-mounting kit available); horizontal surface mounting; wall mounting
Performance IPv6 Ready Certified
100 Mb Latency < 6.6 µs (LIFO 64-byte packets)
1000 Mb Latency < 2.2 µs (LIFO 64-byte packets)
Throughput up to 13 million pps (64-byte packets)
Switching capacity 17.6 Gbps
MAC address table size 16000 entries
Environment Operating temperature 32°F to 113°F (0°C to 45°C)
Operating relative humidity 15% to 95% @ 104°F (40°C), noncondensing
Non-operating/ -40°F to 158°F (-40°C to 70°C)
Storage temperature
Non-operating/Storage relative humidity 15% to 90% @ 149°F (65°C), noncondensing
Altitude up to 10,000 ft (3 km)
Acoustic Power: 31.8 dB, Pressure: 37.9 dB
Electrical characteristics Frequency 50/60 Hz
Maximum heat dissipation 170 BTU/hr (179.35 kJ/hr), (switch only: 170 BTU/hr; combined switch + max. PoE devices: 1505 BTU/hr)
AC voltage 100-127/200-240 VAC
Current 5.2/2.6 A
Maximum power rating 441 W
Idle power 37.5 W
PoE power 382 W
Safety UL 60950-1; CAN/CSA 22.2 No. 60950-1; EN 60825; IEC 60950-1; EN 60950-1
Emissions FCC Class A; EN 55022/CISPR-22 Class A; VCCI Class A
Immunity Generic EN 55024, CISPR 24
EN EN 55024, CISPR 24
ESD IEC 61000-4-2
Radiated IEC 61000-4-3
EFT/Burst IEC 61000-4-4
Surge IEC 61000-4-5
Conducted IEC 61000-4-6
Power frequency magnetic field IEC 61000-4-8
Voltage dips and interruptions IEC 61000-4-11
Harmonics EN 61000-3-2, IEC 61000-3-2
Flicker EN 61000-3-3, IEC 61000-3-3

Hà Nội: 024.22255666 - Hồ Chí Minh: 028.62959899 - Mobile: 038.559.8080 - 0936 559898

Hà Nội: Liền kề TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội. (Có chỗ để xe Ôtô)

Hồ Chí Minh: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, Cây Trâm, Gò Vấp, Hồ Chí Minh. (Có chỗ để xe Ôtô)

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN
(Hỏi đáp, bình luận "J9778A" tại đây)

Mạng Cáp đồng khác có thể bạn quan tâm?

J9775A

J9775A

15.613.550 VND
JW325A

JW325A

15.344.450 VND
JX945A

JX945A

7.412.900 VND
JH323A

JH323A

48.410.400 VND
JG940A

JG940A

30.272.600 VND
J9782A

J9782A

6.494.050 VND
JH326A

JH326A

81.317.650 VND
JW811A

JW811A

10.617.950 VND
J9780A

J9780A

4.926.600 VND
JL260A

JL260A

34.912.850 VND
JG941A

JG941A

41.819.750 VND
J9783A

J9783A

5.336.000 VND
JL255A

JL255A

38.245.550 VND
JG937A

JG937A

69.157.550 VND
JW627A

JW627A

1.137.350 VND