Cáp quang, Converter Quang, Bộ chuyển đổi quang điện, cáp quang

JL260A, JL260A Aruba 2930F 48G 4SFP Swch chính hãng, giá cực tốt

JL260A ⭕ Thế giới cáp quang phân phối JL260A Aruba 2930F 48G 4SFP Swch ⭕ chính hãng Aruba, giá cực tốt

JL260A, JL260A Aruba 2930F 48G 4SFP Swch chính hãng, giá cực tốt
JL260A
Giá bán: 34.912.850 VND
Code#: 7178
Tình trạng: Có hàng
Hợp Nhất Group Since 2010
Giao hàng trong 30 phút, đổi trả 1 tháng (nếu lỗi).
Giao hàng toàn quốc - thanh toán tại nhà (khi nhận hàng).

Hà Nội: 024.22255666 - Hồ Chí Minh: 028.62959899

Nếu bạn ngại đặt mua sản phẩm HÃY GỌI ĐIỆN chúng tôi sẽ giúp bạn!

NÓI CHUYỆN VỚI KINH DOANH QUA ZALO
Thanh toán nhanh chóng an toàn

    ĐẶT MUA TRÊN WEBSITE

    Điện thoại: 024.22255666 - Mobile: 038.559.8080 - 0936 559898
    Email nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com


Chi tiết JL260A

Aruba JL260A Aruba 2930F 48G 4SFP Switch

JL260A ⭕ Thế giới cáp quang báo giá Aruba JL260A Aruba 2930F 48G 4SFP Switch ⭕ chính hãng Aruba, giá tốt, uy tín

  • The Aruba 2930F Switch Series provides performance, security, and ease of use for enterprise edge, SMB, and branch office networks.
  • Stacking with Virtual Switching Framework (VSF) and convenient built-in 1GbE or 10GbE uplinks deliver right-size network access performance.
  • VLAN support and tagging support IEEE 802.1Q (4,094 VLAN IDs) and 2K VLANs simultaneously.
  • Robust Layer 3 feature set includes Access OSPF, static and RIP routing, ACLs, sFlow, IPv6 with no software licensing required.
  • Flexible authentication options include standards based security protocols such as 802.1X, MAC and Web Authentication, to enhance security and policy-driven application authentication.
  • Powerful, multilevel-access security controls include source-port filtering, RADIUS/TACACS+, SSL, Port Security, and MAC address lockout.

Thông số kỹ thuật JL260A Aruba 2930F 48G 4SFP Specifications

Model JL260A
Ports 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports
4 SFP 1G ports
Processor Dual Core ARM® Coretex A9 @ 1016 MHz
RAM 1 GB DDR3 SDRAM
Packet buffer size 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress 
eMMC 4 GB
Latency 1000 Mb Latency: < 3.8 μs
Throughput 77.4 Mpps
Routing/Switching capacity 104 Gbps
MAC address size 32,768 entries
Routing table size 2000 IPv4, 1000 IPv6 in hardware, 200 OSPF, 256 Static, 10000 RIP
Management Aruba AirWave
Central Network Management
IMC - Intelligent Management Center
Command-line interface
Web browser
Configuration menu
SNMP manager
Telnet
RMON1
FTP
Out-of-band management (serial RS-232C or micro USB)
Layer 3 Routing OSPF, Static and RIP routing
Voltage 100 - 127 / 200 - 240 VAC
Maximum power rating 46.6W
Operating temperature 0°C to 40°C
Operating relative humidity 15% to 95%, noncondensing
Dimensions 44.25 x 24.63 x 4.39 cm
Weight 3.1kg

Hà Nội: 024.22255666 - Hồ Chí Minh: 028.62959899 - Mobile: 038.559.8080 - 0936 559898

Hà Nội: Liền kề TT17-B4 Khu đô thị Văn Quán, Hà Đông, Hà Nội. (Có chỗ để xe Ôtô)

Hồ Chí Minh: 108/1/6 Khu Biệt Thự Làng Hoa, Cây Trâm, Gò Vấp, Hồ Chí Minh. (Có chỗ để xe Ôtô)

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN
(Hỏi đáp, bình luận "JL260A" tại đây)

Mạng Cáp đồng khác có thể bạn quan tâm?

JW811A

JW811A

10.617.950 VND
J9775A

J9775A

15.613.550 VND
JX945A

JX945A

7.412.900 VND
JW325A

JW325A

15.344.450 VND
JH326A

JH326A

81.317.650 VND
J9780A

J9780A

4.926.600 VND
JH323A

JH323A

48.410.400 VND
JG937A

JG937A

69.157.550 VND
JG941A

JG941A

41.819.750 VND
JW046A

JW046A

289.800 VND
JL256A

JL256A

58.184.250 VND
JL354A

JL354A

28.146.250 VND
J9782A

J9782A

6.494.050 VND
JL356A

JL356A

34.012.400 VND
JL259A

JL259A

19.949.050 VND