Module quang công nghiệp Ruijie NIS-GE-SFP-10KM-SM1310
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9029
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Module 10KM-SM1310 của dòng NIS-GE-SFP
Ruijie gom bốn mã SFP 1000 Mbps vào datasheet “SFP Transceiver Module NIS-GE-SFP Series” (11/2023). Mã NIS-GE-SFP-10KM-SM1310 nằm ở cột thứ hai của bảng Specifications, thuộc nhóm “Long wavelength/Long distance”: bước sóng 1310 nm, sợi đơn mode SMF lõi 9/125 µm, đầu L/C, cáp xa nhất 10 km, có giám sát DDM.
Datasheet không có câu về nơi triển khai riêng cho dòng này. Phần Highlights chỉ giải thích module SFP nói chung: có loại quang và loại đồng, là thiết bị vào/ra cắm rút nóng được, gắn vào cổng Ethernet để nối cổng đó với mạng quang, và vì giống một GBIC nhỏ nên còn được gọi là mini-GBIC.
Thông tin chính của mã SM1310 10 km
- Tốc độ và chuẩn: 1000 Mbps, nhóm Long wavelength/Long distance.
- Bước sóng: 1310 nm.
- Sợi: SMF, kích thước lõi 9/125 µm.
- Cự ly: Max. Cabling Distance 10 km.
- Đầu nối: L/C.
- DDM: “Yes”.
- Nhiệt độ: vận hành −40…+85 °C, lưu kho −40…+85 °C; độ ẩm 10 % đến 90 % RH không ngưng tụ.
Mức quang phát và thu
Transmitter Power: tối thiểu −9,5 dBm, tối đa −3 dBm. Receiver Power: tối thiểu −20 dBm, tối đa −3 dBm. Datasheet dòng NIS-GE-SFP không ghi điện năng, kích thước hay khối lượng module, nên trang này không nêu các mục đó.
Bảng thông số NIS-GE-SFP-10KM-SM1310
| Mục | Datasheet ghi |
|---|---|
| Standard | Long wavelength/ Long distance |
| Rate | 1000 Mbps |
| Wavelength | 1310 nm |
| Fiber Type | SMF |
| Core Size | 9/125 µm |
| Connector Type | L/C |
| Max. Cabling Distance | 10 km |
| Transmitter Power | −9,5 dBm (min) / −3 dBm (max) |
| Receiver Power | −20 dBm (min) / −3 dBm (max) |
| DDM | Yes |
| Nhiệt độ vận hành | −40…+85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 10–90 % RH (non-condensing) |
Tải bản gốc: datasheet SFP Transceiver Module NIS-GE-SFP Series (PDF, 11/2023).
Đặt cạnh các mã khác
Bảng đầu so với hai mã cùng datasheet; bảng sau đặt mã này cạnh MINI-GBIC-LX-SM1310, cũng 1310 nm và 10 km trên sợi đơn mode, với số lấy từ datasheet RG 1000BASE Series của mã LX.
| Thông số | NIS-GE-SFP-10KM-SM1310 | NIS-GE-SFP-550M-MM850 |
|---|---|---|
| Standard | Long wavelength/ Long distance | Short wavelength |
| Bước sóng | 1310 nm | 850 nm |
| Sợi / lõi | SMF / 9/125 µm | MMF / 50/125 µm |
| Cự ly | 10 km | 550 m |
| Receiver Power | −20 đến −3 dBm | −17 đến 0 dBm |
| Thông số | NIS-GE-SFP-10KM-SM1310 | MINI-GBIC-LX-SM1310 |
|---|---|---|
| Bước sóng / sợi | 1310 nm / SMF | 1310 nm / SMF |
| Cự ly | 10 km | 10 km |
| Phát (dBm) | −9,5 đến −3 | −11 đến −3 |
| DDM | Yes | Yes |
| Nhiệt độ làm việc | −40…+85 °C | 0–70 °C |
Câu hỏi thường gặp
Mã 10KM-SM1310 dùng sợi gì, đi bao xa?
Sợi đơn mode SMF lõi 9/125 µm, cáp tối đa 10 km, bước sóng 1310 nm.
Module có theo dõi được thông số quang không?
Có, ô DDM của mã này ghi “Yes”.
Nhiệt độ vận hành ra sao?
Datasheet ghi −40 °C tới +85 °C cho cả vận hành lẫn lưu kho.
Có tháo lắp khi đang chạy được không?
Highlights của datasheet ghi module SFP “supports hot swapping”.
Liên hệ đặt hàng
Module nằm trong mục Modul quang 10/100/1000. Mã sợi đa mode cùng datasheet là NIS-GE-SFP-550M-MM850; mã 1310 nm 10 km trong dòng RG 1000BASE là MINI-GBIC-LX-SM1310. Hai mã 20 km cùng datasheet NIS-GE-SFP: NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI và NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI. Báo giá: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung yêu cầu gọi lại phía trên.
Mua cùng Module quang công nghiệp Ruijie NIS-GE-SFP-10KM-SM1310

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC

Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Các loại đầu nối cáp quang, đầu nối cáp quang là gì?
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Module quang SFP là gì?

Cáp quang tự treo ADSS (khoảng vượt ≤ 300 M)












