Module quang công nghiệp Ruijie NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9033
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Mã BIDI 1550 nm của dòng NIS-GE-SFP
NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI là cột cuối của bảng Specifications trong datasheet “SFP Transceiver Module NIS-GE-SFP Series” mà Ruijie phát hành tháng 11/2023. Ô bước sóng của mã này ghi TX 1550 nm và RX 1310 nm; các ô còn lại cho biết module chạy 1000 Mbps, nhóm chuẩn ghi “Long wavelength/Long distance”, sợi SMF có Core Size 9/125 µm, đầu L/C, cáp dài nhất 20 km và có DDM.
Datasheet không nêu môi trường triển khai cụ thể. Bốn dòng Highlights nói về module SFP nói chung: có hai loại quang và đồng; là thiết bị I/O hỗ trợ cắm rút nóng (hot swapping); cắm vào cổng Ethernet để nối cổng đó tới mạng quang; và do giống một GBIC nhỏ nên còn có tên mini-GBIC.
Các ô datasheet của SM1550-BIDI
- TX / RX: 1550 nm / 1310 nm.
- Max. Cabling Distance: 20 km trên SMF lõi 9/125 µm.
- Rate và đầu nối: 1000 Mbps, L/C.
- DDM: có.
- Nhiệt độ và độ ẩm: Operating Temperature −40…+85 °C, Storage Temperature −40…+85 °C, Relative Humidity 10 % đến 90 % RH (non-condensing).
Phát và thu quang
Transmitter Power ghi −9 dBm ở mức thấp và −3 dBm ở mức cao. Receiver Power ghi −22 dBm ở mức thấp, −3 dBm ở mức cao. Các mục điện năng, kích thước và khối lượng không có trong tài liệu của dòng này.
Bảng thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI |
|---|---|
| Standard | Long wavelength/ Long distance |
| Rate | 1000 Mbps |
| Bước sóng phát (TX) | 1550 nm |
| Bước sóng thu (RX) | 1310 nm |
| Fiber Type / Core Size | SMF / 9/125 µm |
| Connector Type | L/C |
| Cự ly cáp tối đa | 20 km |
| Transmitter Power | min −9 dBm, max −3 dBm |
| Receiver Power | min −22 dBm, max −3 dBm |
| DDM | Yes |
| Operating / Storage | −40…+85 °C |
| Relative Humidity | 10–90 % RH, non-condensing |
Tài liệu của hãng: NIS-GE-SFP Series datasheet, bản PDF 11/2023.
Bốn mã NIS-GE-SFP đặt theo cột
| Thông số | NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI | NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI |
|---|---|---|
| Bước sóng TX | 1550 nm | 1310 nm |
| Bước sóng RX | 1310 nm | 1550 nm |
| Sợi, cự ly | SMF, 20 km | SMF, 20 km |
| Receiver Power | −22…−3 dBm | −22…−3 dBm |
| Thông số | NIS-GE-SFP-550M-MM850 | NIS-GE-SFP-10KM-SM1310 |
|---|---|---|
| Standard | Short wavelength | Long wavelength/ Long distance |
| Bước sóng | 850 nm | 1310 nm |
| Sợi, cự ly | MMF, 550 m | SMF, 10 km |
| Transmitter Power | −9,5…−3 dBm | −9,5…−3 dBm |
Một số câu hỏi
SM1550-BIDI khác SM1310-BIDI ở đâu?
Ở ô Wavelength, mã này ghi TX 1550 / RX 1310, còn mã SM1310-BIDI thì ngược lại. Những ô khác của hai cột (20 km, SMF, mức Transmitter/Receiver Power) ghi như nhau.
Module này đi được bao xa?
Max. Cabling Distance là 20 km, trên SMF.
Có giám sát DDM không?
Có, ô DDM ghi “Yes”.
Làm việc trong dải nhiệt độ nào?
Operating Temperature ghi −40 đến +85 °C; độ ẩm từ 10 % tới 90 % RH.
Báo giá NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI
Sản phẩm nằm trong mục Modul quang 10/100/1000. Các mã cùng datasheet: NIS-GE-SFP-20KM-SM1310-BIDI, NIS-GE-SFP-10KM-SM1310 và NIS-GE-SFP-550M-MM850. Gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung yêu cầu gọi lại phía trên.
Mua cùng Module quang công nghiệp Ruijie NIS-GE-SFP-20KM-SM1550-BIDI

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC

Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Các loại đầu nối cáp quang, đầu nối cáp quang là gì?
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Module quang SFP là gì?

Cáp quang tự treo ADSS (khoảng vượt ≤ 300 M)












