Module quang Ruijie MINI-GBIC-LX-SM1310
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9016
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Module LX 1310 nm này nằm ở đâu trong mạng?
Ruijie giới thiệu dòng transceiver 1G của mình cho hai môi trường: mạng data center và mạng campus, nơi cần nối tốc độ cao giữa switch, router, máy chủ và card mạng (NIC). MINI-GBIC-LX-SM1310 là module SFP của dòng đó dành cho sợi đơn mode (SMF): đặc tả quang IEEE 1000BASE-LX, bước sóng 1310 nm, cổng LC song công, chiều dài liên kết tới 10 km.
Trong datasheet “RG 1000BASE Series Optical Transceivers” (tháng 12/2025), mã LX đứng ở cột thứ hai của bảng “MINI-GBIC Series”. Bảng đặt hàng mô tả nó là “1G LX transceiver”, dạng SFP, đầu LC, 10 km trên SMF.

Khả năng chính của MINI-GBIC-LX-SM1310
- Liên kết 1000BASE-LX: tốc độ dữ liệu 1,25 Gbps, tỷ lệ lỗi bit theo bảng 1.00E-12.
- Sợi đơn mode, 10 km: loại cáp “SMF”, đầu Duplex LC, mặt đầu sợi UPC.
- Laser DFB ở 1310 nm: bộ thu loại PIN.
- Chẩn đoán DDM/DOM: datasheet đánh dấu “Yes”.
- Hot swapping: hãng nêu khả năng cắm nóng giúp bảo trì gọn, kèm độ tin cậy cao và tiêu thụ điện thấp.
- Chuẩn và quy định: IEEE 802.3, SFP+ MSA, SFF-8472, SFF-8431, SFF-8432, RoHS.
Mức quang phía phát và phía thu
Laser của mã LX phát với công suất trung bình thấp nhất −11 dBm, cao nhất −3 dBm; extinction ratio không dưới 9 dB. Bộ thu có độ nhạy (OMA) < −19 dBm và ngưỡng quá tải −3 dBm. Các số này nằm trong hai mục “Transmitter Optical Parameters” và “Receiver Optical Parameters” của datasheet.

Điện năng, kích thước, môi trường
Module tiêu thụ ≤ 1,5 W. Thân SFP đo 56,5 mm (rộng) × 13,5 mm (sâu) × 8,5 mm (cao), nặng 35 g. Dải vận hành 0–70 °C với độ ẩm 10–90 % RH; lưu kho ở −40 °C đến +85 °C, cùng mức độ ẩm 10–90 % RH.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | MINI-GBIC-LX-SM1310 |
|---|---|
| Kiểu module | SFP, đầu Duplex LC |
| Đặc tả | IEEE 1000BASE-LX |
| Data rate | 1,25 Gbps |
| Sợi quang | Đơn mode (SMF) |
| Chiều dài liên kết | 10 km |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Laser / bộ thu | DFB / PIN |
| Mặt đầu sợi | UPC |
| Phát trung bình | −11 dBm đến −3 dBm |
| Extinction ratio | tối thiểu 9 dB |
| Độ nhạy thu (OMA) | < −19 dBm |
| Quá tải (AVG) | −3 dBm |
| Tỷ lệ lỗi bit | 1.00E-12 |
| DDM/DOM | Yes |
| Điện năng | ≤ 1,5 W |
| Vận hành | 0–70 °C, 10–90 % RH |
| Lưu kho | −40…+85 °C, 10–90 % RH |
| Kích thước (R × S × C) | 56,5 × 13,5 × 8,5 mm |
| Trọng lượng | 35 g |
Xem bảng gốc tại datasheet RG 1000BASE Series bản PDF (12/2025).
Đặt cạnh các mã MINI-GBIC khác
Hai bảng dưới lấy số từ cùng bảng “MINI-GBIC Series”. LX và LH40 cùng bước sóng 1310 nm trên sợi đơn mode; SX dùng sợi đa mode, ZX80 dùng 1550 nm.
| Thông số | MINI-GBIC-LX-SM1310 | MINI-GBIC-LH40-SM1310 |
|---|---|---|
| Đặc tả | 1000BASE-LX | 1000BASE-LH |
| Cự ly | 10 km | 40 km |
| Phát (AVG) | −11…−3 dBm | −5…0 dBm |
| Độ nhạy thu | < −19 dBm | < −23 dBm |
| Quá tải | −3 dBm | −3 dBm |
| Thông số | MINI-GBIC-SX-MM850 | MINI-GBIC-ZX80-SM1550 |
|---|---|---|
| Đặc tả | 1000BASE-SX | 1000BASE-ZX |
| Sợi / bước sóng | MMF / 850 nm | SMF / 1550 nm |
| Cự ly | 550 m | 80 km |
| Laser | VCSEL | DFB |
| Phát (AVG) | −9,5…0 dBm | 0…5 dBm |
| Độ nhạy thu | < −17 dBm | < −27 dBm |
Tài liệu lắp đặt của Ruijie nói gì về mã LX
Bảng 6-4 trong Installation Guide của switch RG-ES118GS-P-L ghi MINI-GBIC-LX-SM1310 dùng đầu LC, sợi SMF lõi 9/125 µm, khoảng cách cáp tối đa 10 km. Mục Caution của tài liệu nhắc: module quang là bộ phát laser, không nhìn thẳng vào; cổng chưa dùng nên đậy nắp để giữ sạch.
Bảng 6-2 của cùng tài liệu ghi mã LX có DDM “No”, ánh sáng phát −9,5 đến −3 dBm, ánh sáng thu −20 đến −3 dBm; datasheet module lại ghi DDM “Yes”, phát −11 đến −3 dBm, độ nhạy < −19 dBm. Trang này giữ số của datasheet. Dòng tiêu đề trên trang tiếng Việt của sản phẩm ghi “1000BASE-SX”, còn đoạn mô tả và datasheet ghi 1000BASE-LX; bài theo datasheet.

Câu hỏi thường gặp
MINI-GBIC-LX-SM1310 đi được bao xa?
Tối đa 10 km trên sợi đơn mode, theo datasheet và cả bảng cáp của Installation Guide (lõi 9/125 µm).
Mã này là 1000BASE-LX hay 1000BASE-SX?
1000BASE-LX. Datasheet và đoạn mô tả đều ghi LX; riêng dòng tiêu đề trên trang tiếng Việt của hãng viết “1000BASE-SX”.
Module dùng bước sóng nào, laser loại gì?
1310 nm, laser DFB, bộ thu PIN.
Có hỗ trợ DDM không?
Datasheet ghi “Yes”. Bảng 6-2 của Installation Guide RG-ES118GS-P-L ghi “No”; bài theo datasheet.
Mức tiêu thụ điện bao nhiêu?
Không quá 1,5 W.
Mua MINI-GBIC-LX-SM1310
Mã này thuộc mục Modul quang 10/100/1000. Cùng bảng “MINI-GBIC Series” của datasheet còn có MINI-GBIC-SX-MM850 cho sợi đa mode, cùng MINI-GBIC-LH40-SM1310 (40 km) và MINI-GBIC-ZX80-SM1550 (80 km, 1550 nm). Báo giá theo số lượng: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung yêu cầu gọi lại phía trên.
Mua cùng Module quang Ruijie MINI-GBIC-LX-SM1310

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC

Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Các loại đầu nối cáp quang, đầu nối cáp quang là gì?
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Module quang SFP là gì?

Cáp quang tự treo ADSS (khoảng vượt ≤ 300 M)












