Số 6A Ngõ 235 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội thegioicapquang@gmail.com  ·  0936 559898
Hotline tư vấn 24/70936 559898
0

Switch Ruijie Layer 3 dòng RG-NBS5100 và RG-NBS5200: định tuyến tĩnh, OSPF

Switch Ruijie Layer 3 tại đây gồm tám mã thuộc hai dòng Reyee RG-NBS5100 và RG-NBS5200. Datasheet xếp cả tám vào Layer 3, ghi định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 (tối đa 500 tuyến tĩnh IPv4), OSPFv2, OSPFv3 và máy chủ DHCP. Trên trang từng mã, Ruijie ghi chung một nhóm nơi dùng: doanh nghiệp, khách sạn, nhà máy, trường học, nhà bán lẻ. Hai dòng khác nhau ở loại cổng quang và dòng VCS: RG-NBS5100 có 4 cổng 1GE SFP, RG-NBS5200 có 4 cổng 10GE SFP+ và ghi VCS 2 thành viên.

Ruijie đặt switch Layer 3 vào kịch bản nào?

Dòng kịch bản dưới tên sản phẩm trên trang tiếng Việt của hãng giống nhau ở cả tám mã: “Doanh nghiệp, khách sạn, nhà máy, trường học, nhà bán lẻ, v.v.”. Ở trang danh sách switch, Ruijie có một câu chung cho cả dải switch Reyee (từ Lớp 3 đến không quản lý): phù hợp với các tình huống như SOHO, CCTV, văn phòng, khách sạn, nhà máy và đường phố, kết nối được điểm truy cập, IPC và máy in. Datasheet tám mã còn có dòng số camera khuyến nghị: 350 camera 200W H265 hoặc 170 camera 400W H265 với các mã 24 cổng, 400 hoặc 200 với các mã 48 cổng.

Switch Layer 3 trong danh mục làm được những gì?

  • Định tuyến: IPv4 static route, IPv6 static route, OSPFv2, OSPFv3 đều ghi “Yes”; tối đa 500 tuyến tĩnh IPv4. Máy chủ DHCP, DHCP relay và DHCP client có ở cả tám mã.
  • VCS: năm mã RG-NBS5200 ghi “Number of VCS members: 2”. Datasheet ba mã RG-NBS5100 không có dòng VCS.
  • STP, RSTP, MSTP, LACP, ERPS: STP, RSTP, MSTP, LACP có ở cả tám mã; ERPS ghi “Yes” ở RG-NBS5100, còn RG-NBS5200 ghi “Yes” khi chạy độc lập (stand-alone) và “No” ở chế độ hot standby.
  • Xác thực, ACL và bảo mật: RADIUS, 802.1X theo cổng và theo MAC, ACL chuẩn, ACL mở rộng IP/MAC, IPv6 ACL, DHCP snooping, chống giả mạo ARP, IP source guard và chính sách bảo vệ CPU.
  • VLAN và multicast: tối đa 4094 VLAN, Voice VLAN; IGMPv1 snooping, IGMPv2 snooping, Basic IGMPv3 snooping và Full IGMPv3 snooping đều ghi “Yes”.
  • PoE: RG-NBS5100-24GT4SFP-P và RG-NBS5200-24GT4XS-P cấp PoE/PoE+ trên 24 cổng, ngân sách 370 W; RG-NBS5200-48GT4XS-UP ngân sách 740 W, cổng 1–8 đạt PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt), cổng 9–48 PoE/PoE+.
  • Chống sét: phần nổi bật của datasheet ghi chống sét 6 kV; bảng thông số ghi cổng dịch vụ ±6 kV (chế độ chung), cổng nguồn ±6 kV cho cả chế độ chung lẫn vi sai.

Bảng so sánh tám mã switch Ruijie Layer 3

MãCổngPoEChuyển mạch / chuyển tiếpVCS
RG-NBS5100-24GT4SFP24 × 10/100/1000 Mbps, 4 × 1GE SFP—56 Gbps / 41,66 Mpps—
RG-NBS5100-24GT4SFP-P24 × 10/100/1000 Mbps, 4 × 1GE SFP24 cổng PoE/PoE+, 370 W56 Gbps / 41,66 Mpps—
RG-NBS5100-48GT4SFP48 × 10/100/1000 Mbps, 4 × 1GE SFP—104 Gbps / 77,38 Mpps—
RG-NBS5200-24GT4XS24 × 10/100/1000 Mbps, 4 × 10GE SFP+—128 Gbps / 96 Mpps2 thành viên
RG-NBS5200-24GT4XS-P24 × 10/100/1000 Mbps, 4 × 10GE SFP+24 cổng PoE/PoE+, 370 W128 Gbps / 96 Mpps2 thành viên
RG-NBS5200-24SFP/8GT4XS24 × 1GE SFP (gồm 8 cổng combo), 8 cổng RJ45 combo, 4 × 10GE SFP+—128 Gbps / 96 Mpps2 thành viên
RG-NBS5200-48GT4XS48 × 10/100/1000 Mbps, 4 × 10GE SFP+—176 Gbps / 132 Mpps2 thành viên
RG-NBS5200-48GT4XS-UP48 × 10/100/1000 Mbps, 4 × 10GE SFP+48 cổng (8 cổng PoE++), 740 W176 Gbps / 132 Mpps2 thành viên

Dấu — là datasheet không có dòng đó. Hai chỗ vênh giữa trang hãng và datasheet: trang danh sách của Ruijie viết nhóm switch Lớp 3 có “VCS, RIP, OSPF và định tuyến tĩnh”, nhưng datasheet tám mã không có RIP và chỉ RG-NBS5200 ghi VCS; tên tiếng Việt trên trang của RG-NBS5100-24GT4SFP-P và RG-NBS5200-24GT4XS-P ghi “phi PoE”, còn datasheet ghi đây là switch PoE với ngân sách 370 W. Trang này theo datasheet.

Quản lý: eWeb, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee

Datasheet tám mã ghi “Yes” cho eWeb management, Ruijie Cloud management và Ruijie Reyee App management, cùng SNMPv1, v2c, v3, SON và syslog. Ruijie Cloud được hãng giới thiệu với các mô hình dự án như chuỗi bán lẻ, văn phòng nhỏ, chuỗi khách sạn và CCTV.

Câu hỏi thường gặp

Switch Ruijie Layer 3 có chạy RIP không?

Datasheet RG-NBS5100 và RG-NBS5200 chỉ ghi định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, OSPFv2 và OSPFv3; không có dòng RIP. Câu “VCS, RIP, OSPF” là mô tả chung cho nhóm trên trang danh sách của hãng.

Mã nào có VCS?

Năm mã RG-NBS5200: RG-NBS5200-24GT4XS, RG-NBS5200-24GT4XS-P, RG-NBS5200-24SFP/8GT4XS, RG-NBS5200-48GT4XS, RG-NBS5200-48GT4XS-UP; datasheet ghi “Number of VCS members: 2”.

Switch Layer 3 Ruijie 24 cổng PoE có những mã nào?

RG-NBS5100-24GT4SFP-P (có thêm 4 cổng 1GE SFP) và RG-NBS5200-24GT4XS-P (có thêm 4 cổng 10GE SFP+), cả hai cấp PoE/PoE+ trên 24 cổng với ngân sách 370 W.

Mã Layer 3 nào có 24 cổng SFP?

RG-NBS5200-24SFP/8GT4XS có 24 cổng 1GE SFP (tính cả 8 cổng combo), 8 cổng RJ45 (đều là cổng combo) và 4 cổng 10GE SFP+. Bảy mã còn lại có 4 cổng quang: 1GE SFP ở RG-NBS5100, 10GE SFP+ ở RG-NBS5200.

Mua switch Ruijie Layer 3

Danh sách sản phẩm nằm ở lưới bên dưới, mã chưa có giá hiện “Liên hệ báo giá”. Module quang Ruijie dòng MINI-GBIC (4 mã) và NIS-GE-SFP (4 mã) sẽ được xếp ở mục Modul quang 10/100/1000. Switch có quản lý Layer 2 và Layer 2+ ở Switch Ruijie Layer 2, switch không quản lý ở Switch Ruijie SOHO, switch công nghiệp ở Switch Ruijie Công nghiệp, AP và router ở Wifi Ruijie. Các nhóm khác xem tại Bộ chuyển đổi quang.

Zalo