Module quang Ruijie MINI-GBIC-SX-MM850
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9014
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
MINI-GBIC-SX-MM850 được Ruijie dành cho mạng nào?
Phần giới thiệu dòng module quang 1G của Ruijie ghi các module này áp dụng cho mạng data center và mạng campus, nối tốc độ cao giữa switch, router, máy chủ và card mạng (NIC). Trong dòng đó, MINI-GBIC-SX-MM850 là mã chạy sợi multimode: kiểu SFP, theo đặc tả quang IEEE 1000BASE-SX, phát ở 850 nm, cổng LC song công (Duplex LC), đi xa nhất 550 m khi dùng sợi MMF.
Module có trong tài liệu “RG 1000BASE Series Optical Transceivers” (bản tháng 12/2025), thuộc bảng “MINI-GBIC Series” cạnh ba mã sợi đơn mode LX, LH40 và ZX80. Ở mục Ordering Information, hãng tóm tắt mã này là “1G SX transceiver”, kiểu SFP, đầu LC, 550 m trên MMF.

Những gì module SX-MM850 làm được
- Đường quang gigabit: chạy ở 1,25 Gbps theo đặc tả 1000BASE-SX; BER của bảng thông số là 1.00E-12.
- Tối đa 550 m với sợi MMF: mặt đầu sợi kiểu UPC (Ultra Physical Contact).
- Phát bằng VCSEL, thu bằng PIN: bước sóng phát 850 nm.
- Giám sát quang số: ô “Data diagnosis-capable (DDM/DOM)” của mã này ghi “Yes”.
- Thay nóng: mục Product Features nêu hot swapping cho phép bảo trì đơn giản hơn; hãng cũng ghi độ tin cậy cao, điện năng thấp, tuân thủ RoHS.
- Tiêu chuẩn: module đáp ứng SFF-8431, SFF-8432, SFF-8472, IEEE 802.3, SFP+ MSA và RoHS.
Công suất phát, độ nhạy thu và điện năng
Bên phát có công suất trung bình từ −9,5 tới 0 dBm, extinction ratio tối thiểu 9 dB. Bên thu, datasheet ghi độ nhạy (OMA) < −17 dBm, công suất quá tải 0 dBm. Điện năng mỗi module ≤ 1,5 W.
Điều kiện vận hành: 0 °C tới 70 °C, độ ẩm 10 % đến 90 % RH. Khi để kho: −40 °C tới +85 °C, độ ẩm cũng 10 % đến 90 % RH. Kích thước theo thứ tự rộng × sâu × cao là 56,5 mm × 13,5 mm × 8,5 mm; trọng lượng 35 g.

Thông số MINI-GBIC-SX-MM850
| Mục | Theo datasheet Ruijie |
|---|---|
| Dạng module | SFP |
| Đặc tả quang | IEEE 1000BASE-SX |
| Tốc độ dữ liệu | 1,25 Gbps |
| Bước sóng | 850 nm |
| Loại sợi | Đa mode (MMF) |
| Đầu nối | Duplex LC, mặt đầu UPC |
| Cự ly tối đa | 550 m |
| Nguồn phát / bộ thu | VCSEL / PIN |
| Công suất phát (AVG) | −9,5 dBm đến 0 dBm |
| Tỷ số tắt | ≥ 9 dB |
| Độ nhạy thu (OMA) | < −17 dBm |
| Quá tải quang | 0 dBm |
| BER | 1.00E-12 |
| DDM/DOM | Có |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 1,5 W |
| Nhiệt độ làm việc | 0 °C đến 70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm làm việc / lưu kho | 10–90 % RH |
| Kích thước | 56,5 × 13,5 × 8,5 mm |
| Khối lượng | 35 g |
Bản gốc của hãng: datasheet RG 1000BASE Series (PDF, tháng 12/2025), gồm cả bảng MINI-GBIC và bảng module BIDI.
So sánh bốn mã MINI-GBIC theo từng cột
Bốn mã giống nhau ở kiểu SFP, 1,25 Gbps, cổng Duplex LC, DDM “Yes”, điện năng ≤ 1,5 W và dải 0–70 °C. Phần khác nhau là đặc tả, bước sóng, loại sợi, cự ly, nguồn phát và các mức công suất quang:
| Thông số | MINI-GBIC-SX-MM850 | MINI-GBIC-LX-SM1310 |
|---|---|---|
| Đặc tả | 1000BASE-SX | 1000BASE-LX |
| Sợi / bước sóng | MMF / 850 nm | SMF / 1310 nm |
| Cự ly | 550 m | 10 km |
| Nguồn phát | VCSEL | DFB |
| Phát (AVG) | −9,5 đến 0 dBm | −11 đến −3 dBm |
| Độ nhạy thu | < −17 dBm | < −19 dBm |
| Thông số | MINI-GBIC-LH40-SM1310 | MINI-GBIC-ZX80-SM1550 |
|---|---|---|
| Đặc tả | 1000BASE-LH | 1000BASE-ZX |
| Sợi / bước sóng | SMF / 1310 nm | SMF / 1550 nm |
| Cự ly | 40 km | 80 km |
| Nguồn phát | DFB | DFB |
| Phát (AVG) | −5 đến 0 dBm | 0 đến 5 dBm |
| Độ nhạy thu | < −23 dBm | < −27 dBm |
Ghi chú từ tài liệu lắp đặt của hãng
Installation Guide của switch RG-ES118GS-P-L có bảng 6-4 về cáp cho module SFP; dòng của SX-MM850 ghi 275 m cho lõi 62,5/125 µm và 550 m cho lõi 50/125 µm. Phần Caution của tài liệu này nhắc module quang là bộ phát laser nên không nhìn thẳng vào, và các cổng chưa dùng cần được đậy nắp cho sạch.
Một số tài liệu ghi lệch nhau; trang này lấy số của datasheet module. Bảng 6-2 trong cùng Installation Guide ghi DDM “No”, phát −9,5 đến −3 dBm, trong khi datasheet module ghi DDM “Yes”, phát −9,5 đến 0 dBm. Bản datasheet RG-S2915-L Series, ở bảng Optical Transceivers, ghi “500 m over MMF” cho mã này, còn datasheet module ghi 550 m.

Hỏi đáp về MINI-GBIC-SX-MM850
Cự ly tối đa của module này là bao nhiêu?
550 m với sợi multimode theo datasheet module. Installation Guide RG-ES118GS-P-L ghi riêng theo lõi: 275 m (62,5/125 µm) và 550 m (50/125 µm).
Module này theo chuẩn 1000BASE-SX hay 1000BASE-SR?
Datasheet viết module “aligned to IEEE 1000BASE-SX”, bảng đặt hàng gọi là “1G SX transceiver”. Đoạn mô tả trên trang tiếng Việt của hãng lại viết 1000BASE-SR; bài theo datasheet.
Có giám sát quang DDM không?
Có. Datasheet ghi “Data diagnosis-capable (DDM/DOM): Yes” cho cả bốn mã MINI-GBIC chạy sợi quang.
Cần sợi và đầu nối loại nào?
Sợi MMF đa mode, cổng Duplex LC, mặt đầu UPC, làm việc ở 850 nm.
Điện năng và dải nhiệt độ ra sao?
Không quá 1,5 W mỗi module; vận hành 0–70 °C, để kho −40…+85 °C.
Báo giá và đặt hàng
Module nằm trong mục Modul quang 10/100/1000 của web. Ba mã sợi đơn mode cùng bảng “MINI-GBIC Series” trong datasheet là MINI-GBIC-LX-SM1310 (10 km), MINI-GBIC-LH40-SM1310 (40 km) và MINI-GBIC-ZX80-SM1550 (80 km). Cần báo giá theo số lượng, quý khách gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung yêu cầu gọi lại phía trên.
Mua cùng Module quang Ruijie MINI-GBIC-SX-MM850

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC

Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Các loại đầu nối cáp quang, đầu nối cáp quang là gì?
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Module quang SFP là gì?

Cáp quang tự treo ADSS (khoảng vượt ≤ 300 M)












