Switch Ruijie RG-ES118FGS-LP
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9110
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Hãng ghi RG-ES118FGS-LP dùng ở đâu
Trang tiếng Việt của RG-ES118FGS-LP ghi dưới tên: giám sát, văn phòng tại nhà, bán lẻ; khối kịch bản cuối trang thêm cafe và giám sát ngoài trời. Tài liệu lắp đặt của Ruijie mở đầu bằng hai ứng dụng: security monitoring (giám sát an ninh) và Wi-Fi hotspot (điểm phát Wi-Fi); danh sách nơi triển khai trong đó gồm SME, intelligent community, hotel, office, campus. Ô Model trên trang tóm tắt “16 FE, 2 GE, 120 W”.
Datasheet ngày 12/05/2026 đặt tên “16-Port 10/100 Mbps with 2-Port 10/100/1000 Mbps, 2 Combo Ports Unmanaged PoE Switch”, thuộc Layer 2. Highlights: switch PoE không quản lý 16 cổng 10/100 Mbps cùng 2 cổng 10/100/1000 Mbps, 2 cổng combo; hiển thị được trên Ruijie Cloud; mạng CCTV thông minh, an toàn; quản lý PoE thông minh; thiết kế chất lượng cao; áp dụng cho nhiều kịch bản.

Các việc máy làm được
- PoE trên toàn bộ 16 cổng FE: RJ45 tự thích ứng (Auto MDI/MDIX), chuẩn 802.3af/at; tổng công suất PoE của máy 120 W.
- 2 cổng combo GE: datasheet ghi 2 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T, 2 cổng SFP 1GE và 2 cổng combo 1GE; tài liệu lắp đặt ghi cổng GE (quang) và cổng đồng của combo không dùng cùng lúc.
- Ba chế độ trên công tắc DIP: Extend, Default, Isolation (cổng 1–16 chỉ thông với cổng 17, 18).
- Hiệu năng: năng lực chuyển mạch 7,2 Gbps; tốc độ chuyển tiếp 5,3 Mpps; bảng MAC 8.000 mục; khung tối đa 2.048 byte.
- PoE watchdog: datasheet ghi “Yes”.
- Fanless: tản nhiệt tự nhiên (Natural cooling); mục Acoustic noise ghi < 40 dB tại 25 °C.
- Thân rack 19 inch: rộng 440 mm, có hai tai rack trong hộp.
Công tắc DIP và truyền xa
| Chế độ | Datasheet |
|---|---|
| Extend | Cổng 1–8 hạ xuống 10 Mbps, truyền tối đa 200 m (cần cáp Cat5e); flow control bật |
| Default | Mọi cổng thông nhau; flow control bật |
| Isolation | Cổng 1–16 không thông nhau, vẫn thông với cổng 17 và 18; flow control bật |
Tài liệu lắp đặt (V1.5, 09/05/2026) ghi quãng truyền ổn định tối đa 200 m, trong phòng thí nghiệm với cáp Cat5e hoặc tốt hơn có thể đạt 250 m. Bốn lưu ý trước khi bật: cáp từ Cat5e, trở kháng không quá 25 ohm/100 m; thiết bị được nối cũng phải có tính năng này; nguồn 54 V; cổng PoE Out đang truyền xa chỉ chạy 10 Mbps. Loại cáp, thiết bị nhận điện, nhiệt độ môi trường đều làm quãng thực tế thay đổi.
Recommended camera limit trong datasheet: 40 (200W H265), 20 (400W H265).
PoE, điện và công suất
Tài liệu lắp đặt mô tả: các cổng RJ45 100M theo chuẩn 802.3at (vẫn nhận thiết bị 802.3af), switch tự nhận ra thiết bị nhận điện hợp chuẩn rồi mới cấp nguồn qua dây mạng. Chân cấp nguồn theo datasheet: 1–2 dương, 3–6 âm. Datasheet không có dòng W cho từng cổng; dòng “PoE budget per port 30 W” chỉ xuất hiện trong bảng của tài liệu lắp đặt.
Bộ nguồn gắn cố định, mục 220 V AC power supply ghi: dải danh định 100 đến 240 V AC ở 50/60 Hz; dải tối đa 90 đến 264 V AC ở 47/63 Hz; dòng danh định 3 A. Maximum power consumption: 10 W lúc chưa cấp PoE, tới 130 W lúc PoE đầy tải. Dòng rò tiếp đất (tài liệu lắp đặt): không quá 3,5 mA. Cổng dịch vụ và đầu nối nguồn cho phép cắm rút nóng.

Đèn báo
| Đèn và trạng thái | Ý nghĩa (tài liệu lắp đặt) |
|---|---|
| Hệ thống: tắt / sáng | Chưa có điện / đã có điện |
| PoE: sáng xanh / nháy xanh / tắt | PoE bật / quá tải PoE / PoE tắt |
| Link/Act cổng 10/100: sáng cam / nháy cam / tắt | Đã liên kết 10/100 Mbps / đang truyền nhận / chưa kết nối |
| Cổng combo: sáng cam / nháy cam | Đã liên kết / đang truyền nhận ở 10/100 Mbps |
| Cổng combo: sáng xanh / nháy xanh / tắt | Đã liên kết / đang truyền nhận ở 1000 Mbps / chưa kết nối |
Thân máy và lắp đặt
Thân kim loại kích thước 440 × 214,9 × 44 mm (W × D × H); máy trần 2,46 kg, đóng hộp 3 kg (bằng shipping weight); MTBF 200.000 giờ. Phía sau: ổ AC và cọc nối đất; nhãn dán ở đáy. Để máy tản nhiệt, tài liệu lắp đặt yêu cầu khoảng trống quanh thân từ 10 cm, và định kỳ ba tháng làm sạch bụi ở khe gió.
Các bước gắn tủ trong tài liệu: bắt hai tai hình chữ L lên hai hông máy, ba vít M4 × 8 mỗi bên (vít, tai có sẵn trong hộp); đưa máy vào tủ ở tư thế cân ngang; cố định đầu còn lại của tai lên trụ lỗ vuông bằng 4 vít M6 kèm cage nut — phần này khách tự chuẩn bị. Yêu cầu tủ: chuẩn 19 inch, bốn cột, khoảng cách giữa hai dải lỗ vuông 465 mm. Hãng không kèm dây tiếp đất (phải mua thêm) và lưu ý chỉ dùng dây nguồn theo máy.

Thông số RG-ES118FGS-LP
| Mục | Datasheet 12/05/2026 |
|---|---|
| Loại | Unmanaged PoE, Layer 2 |
| Cổng RJ45 tổng | 18 (16 × 10/100BASE-T, 2 × 10/100/1000BASE-T) |
| Cổng quang | 2 SFP 1GE (2 cổng combo) |
| PoE Out | 16 cổng, PoE/PoE+ 802.3af/at, 120 W |
| Truyền xa | Yes (Extend, tối đa 200 m) |
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 7,2 Gbps / 5,3 Mpps |
| MAC / MTU / flash | 8.000 / 2.048 byte / 4 MB |
| Phần mềm có | PoE watchdog, flow control, port isolation |
| Phần mềm “No” | LLDP, LLDP-MED, ping, traceroute, ICMPv6, IGMP snooping, IGMP filtering |
| Camera khuyến nghị | 40 (200W H265) / 20 (400W H265) |
| Nguồn / công suất | Cố định, 100–240 V AC, 3 A / 10 W không tải PoE, 130 W đầy tải |
| Làm mát / độ ồn | Fanless, Natural cooling / dưới 40 dB ở 25 °C |
| Kích thước / khối lượng | 440 × 214,9 × 44 mm / 2,46 kg |
| Lắp đặt | Rack |
| Môi trường | 0–45 °C; lưu kho −40 đến +70 °C; ẩm 10–90 % / 5–95 % không ngưng tụ; −500 đến +5.000 m |
| ESD / chống xung | 8 kV khí, 6 kV tiếp xúc / cổng ±4 kV CM; nguồn ±6 kV CM, ±6 kV DM |
| Tiêu chuẩn | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386; EN 62368-1, IEC 62368-1; CE, CB |
| Trong hộp | Switch, 6 vít M4 × 8, dây nguồn 1,8 m, 2 tai rack, sách hướng dẫn |
Tải datasheet RG-ES118FGS-LP, bản 12/05/2026.
So sánh với RG-ES118GS-P-L
Cùng 16 cổng PoE, cùng thân 440 × 214,9 × 44 mm theo datasheet hai mã (ngày 12/05/2026); khác ở tốc độ cổng PoE, ngân sách và làm mát.
| Thông số | RG-ES118FGS-LP | RG-ES118GS-P-L |
|---|---|---|
| Cổng PoE | 16 FE | 16 GE |
| Cổng còn lại | 2 combo GE | 2 SFP |
| Ngân sách PoE | 120 W | 247 W |
| Chuyển mạch | 7,2 Gbps | 36 Gbps |
| Làm mát | Không quạt | 2 quạt |
| Dòng điện vào | 3 A | 4,5 A |
Xem trang RG-ES118GS-P-L.
Chỗ nguồn hãng ghi khác nhau
Datasheet (và bảng thông số trong tài liệu lắp đặt) ghi Extend hạ cổng 1–8, còn bảng mặt trước của tài liệu lắp đặt ghi cổng 1–16 — bài theo datasheet. Datasheet ghi kiểu lắp “Rack”; bảng thông số tài liệu lắp đặt ghi Desk/Rack và có mục đặt bàn — bài theo datasheet. Trang tiếng Việt ghi truyền xa 250 m, datasheet ghi tối đa 200 m — bài lấy 200 m. Nhãn “Tiết kiệm Năng lượng” không có dòng EEE trong datasheet nên không ghi.
Ruijie Cloud
Trang hãng chú thích: cần ít nhất một switch được quản lý trên cùng mạng thì switch không quản lý mới hiển thị trên Ruijie Cloud. Tài liệu lắp đặt ghi mạng phải có router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS, rồi thêm máy vào Topology bằng QR hoặc chọn model, cổng uplink. Trên web: RG-ES224GC-V2, RG-NBS3100-48GT4SFP-P.
Hỏi đáp RG-ES118FGS-LP
Cổng combo dùng đồng và quang cùng lúc được không?
Không. Tài liệu lắp đặt ghi phần GE (quang) và phần đồng của cổng combo không dùng đồng thời.
Hai cổng gigabit có PoE không?
Không. Datasheet ghi 16 cổng PoE Out; tài liệu lắp đặt ghi 16 cổng RJ45 10/100 hỗ trợ cấp PoE.
Máy không quạt nhưng có ghi độ ồn?
Datasheet có cả ba dòng: Fanless design; Natural cooling; Acoustic noise < 40 dB ở 25 °C.
Ngân sách PoE 120 W, máy tiêu thụ tối đa bao nhiêu?
Datasheet: 130 W ở đầy tải PoE; 10 W khi chưa có thiết bị nhận điện.
Hộp có vít bắt vào tủ không?
Không. Sáu vít trong hộp (M4 × 8) chỉ để gắn tai vào thân; vít M6 và cage nut cho trụ tủ khách tự lo.
Mua RG-ES118FGS-LP
Mã thuộc mục Switch Ruijie SOHO. Gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại để nhận báo giá.
Mua cùng Switch Ruijie RG-ES118FGS-LP

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













