Switch Ruijie RG-NBS3100-48GT4SFP-P
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9090
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Ruijie nêu kịch bản nào cho bản 48 cổng PoE này?
Dưới tên RG-NBS3100-48GT4SFP-P, trang hãng xếp sáu chỗ dùng: giám sát, nhà bán lẻ, trường học, nhà máy, khách sạn và doanh nghiệp. Mã nằm ở nhóm switch L2 được quản lý, nhánh đường lên 1G cố định; danh sách Model tóm tắt “48 cổng Gigabit PoE+, 4 SFP, 370W”. Datasheet ngày 09/12/2025 đặt tên đầy đủ là switch PoE gigabit Layer 2 loại 52 cổng, quản lý qua cloud.
Phần Highlights trong datasheet gồm năm dòng: bản 52 cổng gigabit Layer 2 có quản lý và cấp PoE với bốn đường lên SFP; chất lượng cấp doanh nghiệp cho hiệu năng cao; nhận dạng camera IP mang giá trị riêng cho hệ thống CCTV; nhiều chính sách bảo mật; quản trị từ xa trên Ruijie Cloud.

Những gì datasheet xác nhận switch làm được
- 48 cổng PoE/PoE+: chuẩn IEEE 802.3af/at, 48 cổng PoE Out dùng chung 370 W, cấp điện qua chân 1–2 (+) và 3–6 (−); mục PoE++ ghi “No”.
- Bốn khe SFP 1GE: cạnh 48 cổng đồng 10/100/1000BASE-T; mục combo, SFP+ 10GE và khe module đều “No”.
- Hiệu năng: 104 Gbps, 77,38 Mpps; RAM 512 MB, flash 256 MB; 16.000 mục MAC, 1.000 mục ARP.
- Theo dõi PoE: PoE watchdog, PoE service failure, PoE power overload cùng ghi “Yes”.
- Chuyển mạch lớp 2: 4.094 VLAN, voice VLAN, guest VLAN, STP/RSTP/MSTP, ERPS, static aggregation, LACP, QoS 802.1p/DSCP.
- Bảo mật: RADIUS, 802.1X theo cổng hoặc theo MAC, ACL tới 1.900 ACE chiều vào trên mỗi cổng, DHCP snooping, IP source guard, ARP anti-spoofing, chống bão broadcast/multicast/unknown unicast.
- Camera IP: camera detection “Yes”; mức khuyến nghị 200 camera nhãn 200 W H265, 100 camera nhãn 400 W H265.
- Firmware dự phòng: system dual backup “Yes” (chú thích: chỉ máy xuất xưởng với ReyeeOS 2.320 trở lên); dual backup cho phân vùng Uboot “Yes”; load balancing “No”.
| Bảng phần mềm của datasheet, gom theo nhóm |
|---|
| VLAN, vòng lặp — Yes: IEEE 802.1Q tối đa 4.094, voice VLAN, guest VLAN, cấu hình VLAN trên cổng LAN, STP, RSTP, MSTP, ERPS, Loop alarm, interface flow control. No: VLAN theo MAC, VLAN theo IP subnet, Basic QinQ. |
| Gộp cổng, QoS — Yes: static aggregation, LACP, giới hạn tốc độ vào/ra theo cổng, phân loại 802.1p, phân loại DSCP, hàng đợi ra theo 802.1p/DSCP, SP, WRR, SP+WRR, Global QoS. |
| Multicast — Yes: IGMPv1 snooping, IGMPv2 snooping, Basic IGMPv3 snooping, IGMP filtering. No: Full IGMPv3 snooping; “IGMPv1, v2, and v3”. |
| Bảo mật — Yes: RADIUS, 802.1X (cổng, MAC), Standard ACL, Extended MAC ACL, Extended IP ACL, IPv6 ACL, port isolation, storm control (broadcast, multicast, unknown unicast), DHCP snooping, IP-MAC-port binding, ARP anti-spoofing, IP source guard, CPU Protection Policy, static MAC, MAC address filtering. |
| Giám sát, IP — Yes: camera detection, cable test, IP address pool conflicts, client auto-discovery, port mirroring, Syslog, RLOG, LLDP, LLDP-MED, IPv6, ARP, ping, traceroute, ICMPv6, DNS client, DNSv6 client, DHCP client, EEE, jumbo frame 9.216 byte (chế độ cấu hình cổng). No: static route IPv4/IPv6, OSPFv2, OSPFv3, DHCP server, DHCP relay, Full ARP table. |
| Quản lý — Yes: eWeb (HTTP, HTTPS), Ruijie Reyee App, Ruijie Cloud, SNMPv1/v2c/v3, SON, online upgrade. No: SSH. |
Điện vào 7 A, hai quạt, và mấy chỗ trang hãng khác datasheet
Điện vào theo datasheet: danh định 100–240 V AC (50/60 Hz), chịu được 90–264 V AC (47–63 Hz), dòng tối đa 7 A; nguồn gắn cố định, loại 220 V AC. Không tải PoE máy ăn 61,57 W; PoE đầy tải ăn 447,69 W. Datasheet mã này ghi DIP switch “No” và không có dòng công suất PoE cho từng cổng.
Bốn chỗ trang tiếng Việt lệch với datasheet: (1) tiêu đề trang gọi “loại 28 cổng”, datasheet gọi 52 cổng; (2) trang ghi 77,37 Mpps, datasheet 77,38 Mpps; (3) khối giới thiệu nêu “Tối đa 30W cho mỗi cổng”, datasheet không có; (4) khối “Thông tin đặt hàng” kê 8 vít và khối lượng gói 5,4 kg, còn datasheet kê 6 vít M4 × 8 mm, 5,4 kg là khối lượng máy trần và 7,13 kg là khối lượng vận chuyển. Mọi số trong bài theo datasheet.
Tản nhiệt: hai quạt cố định, gió đi từ hông ra phía sau, ồn 50 dB ở 25 °C, mô-đun quạt không thay nóng. Trong hộp (theo datasheet): máy, hai tai rack, sáu vít đầu chìm M4 × 8 mm, bốn đệm cao su, một kẹp giữ dây nguồn, dây nguồn 1,5 m, dây tiếp đất 1 m và sách hướng dẫn.

Khung máy và điều kiện vận hành
Thân kim loại rộng 440 mm, sâu 357,6 mm, cao 43,6 mm, nặng 5,4 kg, lắp tủ rack; cáp ở cổng dịch vụ thay nóng được; MTBF 400.000 giờ. Dải nhiệt vận hành từ 0 tới +50 °C với độ ẩm 10–90 %; dải lưu kho từ −40 tới +70 °C với độ ẩm 5–95 % (không ngưng tụ); độ cao từ −500 tới +5.000 m ở cả hai trạng thái; cấp chống ăn mòn ghi “No”.
Phóng tĩnh điện: 6 kV (tiếp xúc), 8 kV (không khí). Xung: ±6 kV common mode ở cổng dịch vụ; ±6 kV common mode và differential mode ở đầu nguồn. Máy đạt CE, FCC; an toàn theo IEC 62368-1; EMC theo EN 55032, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386.

Bảng thông số
| Mục | Theo datasheet 09/12/2025 |
|---|---|
| Phân loại | Layer 2, quản lý cloud, PoE |
| Cổng đồng | 48 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 4 × SFP 1GE |
| PoE | 48 cổng PoE/PoE+, 370 W |
| Chuyển mạch / chuyển tiếp | 104 Gbps / 77,38 Mpps |
| MAC / ARP / VLAN | 16.000 / 1.000 / 4.094 |
| ACL | 1.900 ACE chiều vào mỗi cổng |
| RAM / flash | 512 MB / 256 MB |
| Camera khuyến nghị | 200 (200 W H265) / 100 (400 W H265) |
| Nguồn | Cố định, 100–240 V AC, tối đa 7 A |
| Tiêu thụ | 61,57 W không tải PoE / 447,69 W đầy tải |
| Quạt / độ ồn | 2 quạt cố định / 50 dB ở 25 °C |
| Kích thước | 440 × 357,6 × 43,6 mm |
| Khối lượng | 5,4 kg (vận chuyển 7,13 kg) |
| Lắp đặt | Rack |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến +50 °C |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chống xung | ±6 kV cổng và nguồn |
| Chứng nhận | CE, FCC; IEC 62368-1 |
Xem bản PDF datasheet ngày 09/12/2025.
Bản 48 cổng so với bản 24 và bản 8 cổng PoE
Hai bảng dưới lấy số từ datasheet của RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2 và RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2, cả hai cùng ngày phát hành với mã này.
| Thông số | 48GT4SFP-P | 24GT4SFP-P-V2 |
|---|---|---|
| RJ45 / SFP | 48 / 4 | 24 / 4 |
| PoE budget | 370 W | 370 W |
| Chuyển tiếp | 77,38 Mpps | 41,66 Mpps |
| MAC | 16.000 | 8.000 |
| Quạt / độ ồn | 2 / 50 dB | 1 / 45 dB |
| Sâu / nặng | 357,6 mm / 5,4 kg | 215 mm / 3 kg |
| Dual backup | Yes (ReyeeOS 2.320+) | No |
| Thông số | 48GT4SFP-P | 8GT2SFP-P-V2 |
|---|---|---|
| RJ45 / SFP | 48 / 4 | 8 / 2 |
| PoE budget | 370 W | 125 W |
| Chuyển mạch | 104 Gbps | 20 Gbps |
| Tiêu thụ đầy tải PoE | 447,69 W | 145 W |
| Quạt | 2 quạt | Không quạt |
Giải đáp nhanh
Máy có 28 hay 52 cổng?
52: gồm 48 cổng đồng gigabit và 4 khe SFP 1GE theo datasheet. Cụm “loại 28 cổng” chỉ xuất hiện ở tiêu đề trang tiếng Việt.
Một cổng PoE lấy được tối đa bao nhiêu W?
Datasheet không ghi số này, chỉ nêu chuẩn PoE/PoE+ 802.3af/at và ngân sách chung 370 W cho 48 cổng. Số 30 W/cổng chỉ nằm ở khối giới thiệu trên trang tiếng Việt.
Độ ồn bao nhiêu?
50 dB ở 25 °C, với hai quạt cố định thổi từ hông ra sau.
Firmware có bản dự phòng không?
System dual backup ghi “Yes” nhưng kèm điều kiện máy xuất xưởng chạy ReyeeOS 2.320 trở lên; dual backup phân vùng Uboot cũng “Yes”.
Có định tuyến tĩnh hay DHCP server không?
Không: static route IPv4/IPv6, OSPFv2/v3, DHCP server, DHCP relay đều “No”.
Hãng đề xuất tối đa bao nhiêu camera?
200 camera (nhãn 200 W H265) hoặc 100 camera (nhãn 400 W H265).
Đặt hàng
Sản phẩm thuộc mục Switch Ruijie Layer 2. Datasheet của router RG-EG105GW(T) ghi router ở chế độ router quản lý tối đa 150 thiết bị dòng AP và NBS. Để có giá theo số lượng, gọi hotline của web hoặc gửi số máy vào ô yêu cầu gọi lại ở đầu trang.
Mua cùng Switch Ruijie RG-NBS3100-48GT4SFP-P

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













