Switch Ruijie RG-ES116G-L
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9102
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Ruijie đặt RG-ES116G-L ở đâu?
Trang hãng ghi dưới tên RG-ES116G-L bốn nơi dùng: văn phòng tại nhà, bán lẻ, quán cà phê, biệt thự; khối minh hoạ thêm giám sát ngoài trời. Mã thuộc nhóm switch không được quản lý, nhánh vỏ kim loại; danh sách Model ghi “16 GE”. Trang còn có khối “Mạng CCTV an toàn, ổn định” với lời hãng: cách ly cổng cùng kiểm soát lưu lượng để bảo đảm độ tin cậy, bảo mật; thêm các nhãn “Tốc độ Gigabit”, “Cắm là Chạy” và tiêu chuẩn nghiêm ngặt về PCB, linh kiện.
Datasheet ngày 12/05/2026 xếp mã ở Layer 2: switch unmanaged 16 cổng gigabit, không PoE. Highlights có năm ý: 16 cổng gigabit unmanaged non-PoE; có mặt trên Ruijie Cloud; mạng CCTV an toàn, ổn định; chất lượng thiết kế cao; dùng cho nhiều kịch bản.

Việc RG-ES116G-L làm được
- 16 cổng gigabit: 16 × RJ45, chuẩn 10/100/1000BASE-T, tự thoả thuận; tài liệu lắp đặt ghi nối cáp Cat5e.
- Ba chế độ bằng công tắc gạt (DIP): Default, Flow Control Off, Isolation — chi tiết mục dưới.
- Cách ly cổng cho mạng CCTV: chế độ Isolation tách các cổng 1–14 khỏi nhau; mức camera khuyến nghị 40 (nhãn 200W H265), 20 (nhãn 400W H265).
- 32 Gbps / 23,8 Mpps: 8.000 địa chỉ MAC, jumbo frame 10.000 byte, flash 4 MB.
- Nguồn cố định, tiêu thụ tối đa 11 W: điện vào 100–240 V AC; hộp kèm dây nguồn dài 1,8 m.
- Không quạt, lắp bàn hoặc rack: thân kim loại rộng 280 mm, sâu 125 mm, cao 43,6 mm, nặng 1,05 kg; hộp có hai tai rack.
Công tắc ba vị trí theo datasheet
| Vị trí: chế độ | Hãng mô tả |
|---|---|
| Trái: Default Mode | Mọi cổng thông nhau; flow control bật trên mọi cổng |
| Giữa: Flow Control Off Mode | Mọi cổng thông nhau; tắt kiểm soát lưu lượng trên mọi cổng |
| Phải: Isolation Mode | Cổng 1–14 không thông nhau nhưng thông với cổng 15, 16; cổng 15 và 16 thông nhau; flow control bật trên mọi cổng |
Vị trí trái/giữa/phải lấy từ bảng mặt trước của tài liệu lắp đặt (V1.5, ngày 09/05/2026); nội dung từng chế độ theo datasheet. Phần phần mềm của datasheet ngắn: interface flow control “Yes”, port isolation “Yes”; LLDP, LLDP-MED, ping, traceroute, ICMPv6 và mọi dòng IGMP snooping đều “No”.
Đèn báo và mặt sau
Bảng đèn theo tài liệu lắp đặt:
| Đèn và trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| SYS tắt | Chưa cấp điện |
| SYS nháy nhanh xanh lá (10 Hz) | Đang nâng cấp hoặc khởi động, chưa dùng được |
| SYS sáng xanh lá | Máy chạy bình thường |
| Đèn cổng tắt | Chưa kết nối |
| Đèn cổng sáng xanh lá | Đã lên ở 1000/100/10 Mbps, chưa có dữ liệu |
| Đèn cổng nháy xanh lá | Đang truyền dữ liệu |
Nhãn máy dán ở đáy. Phía sau là ổ cắm nguồn AC cùng vít tiếp đất để bắt dây nối đất vào vỏ.

Nguồn, thân máy, môi trường
Nguồn cố định (Fixed power supply), cấp điện 220 V AC: danh định 100 V–240 V AC (50 Hz–60 Hz), giới hạn 90 V–264 V AC (47 Hz–63 Hz), dòng danh định 0,6 A. Công suất tiêu thụ lớn nhất 11 W. Cáp cổng dịch vụ và đầu nối nguồn rút cắm nóng được. Thân kim loại nặng 1,05 kg (1,78 kg gồm bao bì, cũng là khối lượng vận chuyển); MTBF 200.000 giờ.
Nhiệt độ làm việc từ 0 tới 45 °C (ẩm 10–90 %), cất giữ từ −40 tới +70 °C (ẩm 5–95 %), không ngưng tụ; độ cao từ −500 tới +5.000 m. ESD 8 kV không khí, 6 kV tiếp xúc. Chống xung: cổng dịch vụ ±4 kV common mode; đầu nguồn ±6 kV common mode và ±6 kV differential mode. Chứng nhận CE, CB; an toàn theo EN 62368-1 và IEC 62368-1; tiêu chuẩn EMC ghi trong bảng thông số.
Lắp vào tủ rack 19 inch theo tài liệu lắp đặt
Tài liệu yêu cầu tủ bốn trụ chuẩn 19 inch, hai trụ lỗ vuông cách nhau 465 mm, trụ cách cửa trước ít nhất 180 mm, cửa trước dày tối đa 25 mm, chiều sâu tủ từ 1.000 mm, có điểm tiếp đất tin cậy, cửa trước và sau thoáng trên 50 %. Các bước: bắt hai tai rack vào máy bằng vít kèm theo; gắn đai ốc nổi vào lỗ vuông của trụ; một người đỡ máy đưa vào vị trí, người kia dùng vít M6 và đai ốc nổi siết tai rack vào trụ. Tài liệu ghi chú bốn vít M6 và bốn cage nut do người lắp tự chuẩn bị.
Mục khoảng trống của tài liệu yêu cầu không kê máy sát tường, chừa tối thiểu 400 mm quanh máy để thông gió và bảo trì, lối đi trong phòng từ 800 mm. Tài liệu cũng cho phép đặt máy trên bàn làm việc sạch; nơi nóng nên có điều hoà.

Hai chỗ tài liệu lắp đặt khác datasheet
Mục “yêu cầu nơi lắp” của tài liệu viết switch có quạt hút gió từ hông ra sau và cần chừa 150 mm quanh khe gió; datasheet lại ghi Fanless design, Natural cooling và chính bảng thông số trong tài liệu cũng ghi không quạt — bài theo datasheet: không quạt. Trang tiếng Việt gắn nhãn “Tiết kiệm Năng lượng”, nhưng datasheet không có dòng EEE — bài không ghi tính năng này.
Thông số RG-ES116G-L
| Mục | Datasheet 12/05/2026 |
|---|---|
| Loại | Unmanaged, Layer 2, Non-PoE |
| Cổng | 16 × 10/100/1000BASE-T |
| Công tắc chế độ | Default / Flow Control Off / Isolation |
| Chuyển mạch | 32 Gbps |
| Chuyển tiếp | 23,8 Mpps |
| MAC / jumbo | 8.000 / 10.000 byte |
| Flash | 4 MB |
| Camera khuyến nghị | 40 (200W H265) / 20 (400W H265) |
| Nguồn | Cố định, 100–240 V AC, 0,6 A |
| Công suất tối đa | 11 W |
| Vỏ / kích thước | Kim loại, 280 × 125 × 43,6 mm |
| Khối lượng | 1,05 kg (1,78 kg cả hộp) |
| Lắp đặt | Desk/Rack |
| Làm mát | Không quạt |
| Nhiệt độ làm việc | 0–45 °C |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chống xung | ±4 kV cổng; ±6 kV nguồn |
| EMC | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386 |
| Chứng nhận | CE, CB |
| Hộp | Switch, 4 đệm cao su, 6 vít M4 × 8, dây nguồn 1,8 m, 2 tai rack, sách HD |
Tải datasheet RG-ES116G-L, PDF 12/05/2026.
So với RG-ES124G-L và RG-ES108GD
RG-ES124G-L là bản 24 cổng cùng kiểu thân; RG-ES108GD là bản tám cổng để bàn. Số theo datasheet từng mã, cùng ngày 12/05/2026.
| Thông số | RG-ES116G-L | RG-ES124G-L |
|---|---|---|
| Số cổng | 16 | 24 |
| Chuyển mạch | 32 Gbps | 48 Gbps |
| Chuyển tiếp | 23,8 Mpps | 35,7 Mpps |
| Công suất tối đa | 11 W | 15 W |
| Cổng cách ly | 1–14 (thông với 15, 16) | 1–22 (thông với 23, 24) |
| Khối lượng | 1,05 kg | 1,12 kg |
| Thông số | RG-ES116G-L | RG-ES108GD |
|---|---|---|
| Số cổng | 16 | 8 |
| Nguồn | AC cố định | Adapter 5 V |
| Công suất tối đa | 11 W | 5 W |
| Lắp đặt | Desk/Rack | Wall/Desk |
| Nhiệt độ làm việc | 0–45 °C | 0–40 °C |
Đưa RG-ES116G-L lên Ruijie Cloud
Trang sản phẩm chú thích: switch không được quản lý chỉ hiện trên Ruijie Cloud nếu trong mạng đã có tối thiểu một switch có quản lý. Tài liệu lắp đặt (mục thêm thiết bị không quản lý vào Topology) có lưu ý mạng phải có thiết bị quản lý được, gồm router Reyee EG hoặc switch ES2/NBS; sau đó chọn thiết bị uplink rồi quét mã QR trên switch hoặc thêm thủ công. Switch dòng ES200 và NBS đã có trên web: RG-ES224GC-V2 và RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2.
Hỏi đáp RG-ES116G-L
Chế độ Isolation dùng để làm gì?
Datasheet mô tả: các cổng từ 1 tới 14 không thông với nhau nhưng đều thông với cổng 15, 16; riêng 15 và 16 thông nhau. Trang hãng gọi đây là cách ly cổng cho mạng CCTV.
Máy có quạt không?
Không, theo datasheet (Fanless design) và bảng thông số của tài liệu lắp đặt; mục yêu cầu nơi lắp của tài liệu có nhắc quạt nhưng bài theo datasheet.
RG-ES116G-L có cổng SFP không?
Không. Bảng model trong tài liệu lắp đặt ghi cổng SFP 1000Base-X và cổng console là “/”.
Lắp rack cần chuẩn bị gì?
Bốn vít M6 và bốn cage nut tự chuẩn bị; hai tai rack và sáu vít M4 × 8 có trong hộp.
Hãng khuyến nghị bao nhiêu camera?
40 camera nhãn 200W H265; hoặc 20 camera nhãn 400W H265.
Mua RG-ES116G-L
Mã thuộc mục Switch Ruijie SOHO. Gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung yêu cầu gọi lại phía trên để nhận báo giá.
Mua cùng Switch Ruijie RG-ES116G-L

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













