Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST310 V2
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9030
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Ruijie đặt RG-EST310 V2 vào đâu?
Trang sản phẩm ghi ba nơi dùng RG-EST310 V2: thang máy, khuôn viên, tòa nhà. Datasheet ghi kịch bản áp dụng CCTV, và một dòng Highlights nói thẳng về camera thang máy: hãng gọi đây là giải pháp không dây cho CCTV thang máy để tránh hao tổn cáp. Phần giới thiệu trên trang gọi máy là “Wireless bridge expert for CCTV scenario”.
Thiết bị là cầu nối vô tuyến 5 GHz luồng kép chuẩn 802.11ac, tầm 1 km, bán theo cặp (“1KM, 1 FE ports, Sold as a pair”); hộp có 2 máy. Về kiểu kết nối, bản tiếng Anh của trang để mã trong nhóm “1 km PTP”, bản tiếng Việt thì ghi “1 km PTP/PTMP”; khối giới thiệu cũng in “PTP/PTMP” và datasheet đưa mức PTMP khuyến nghị là 5.

Danh sách việc RG-EST310 V2 làm được
- Cặp sẵn từ nhà máy: theo Highlights, hai đầu cầu được pair từ xưởng (“Factory-paired”) và tự bắt lại liên kết sau khi mất điện rồi có điện lại.
- Kéo mạng 1 km: 1 km là con số “Maximum bridge distance”; bảng đo vẫn có cột 2 km, và trang ghi “Not Limited to 1KM”.
- Tải camera: 16 camera 3 Mbps tới mốc 1 km, 6 camera ở 2 km theo bảng khuyến nghị.
- PTMP: khuyến nghị tối đa 5 liên kết PTMP.
- Một cổng FE: cổng 10/100BASE-T, có VLAN.
- Nguồn: hộp kèm adapter PoE thụ động 24 V; máy còn có đầu vào DC 12 V 1 A; mức tiêu thụ cao nhất 7 W.
- Ngoài trời: IP54, làm việc -30 °C tới +55 °C, gắn tường hoặc cột; trang sản phẩm ghi chống cháy cấp V0.
Băng 5 GHz: tốc độ, ăng-ten, công suất
RG-EST310 V2 chỉ có một radio ở băng 5 GHz, 2×2 MIMO, theo Wi-Fi 5 (802.11ac) và tương thích 802.11a/n. Datasheet ghi tốc độ vô tuyến tối đa 866 Mbps; trang sản phẩm dùng con số 867 Mbps, bài theo datasheet. Kênh rộng được chọn Auto, 20, 40 hoặc 80 MHz; dải tần gồm 5150–5350, 5470–5725 và 5725–5850 MHz, dùng được đoạn nào tuỳ quy định nước sở tại. Ăng-ten định hướng nằm trong máy, 2×2, độ lợi 10 dBi, góc phủ 60° ngang, 30° dọc. Phát tối đa 29 dBm (gộp hai luồng), 26 dBm một luồng. Ở Việt Nam, datasheet giới hạn EIRP 23 dBm cho 5150–5350 MHz và 30 dBm cho hai đoạn còn lại. Bậc điều chế cao nhất 256-QAM.
Hiệu năng hãng đo ở kênh 40 MHz (HT40), kèm số camera khuyến nghị:
| Cự ly | Thông lượng | RSSI | Cam 3 Mbps | Cam 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|
| 100 m | 90 Mbps | -52 dBm | 16 | 5 |
| 500 m | 80 Mbps | -65 dBm | 16 | 5 |
| 1 km | 80 Mbps | -68 dBm | 16 | 5 |
| 2 km | 40 Mbps | -75 dBm | 6 | 2 |
Hai mức giữa: camera 4–5 Mbps là 10 chiếc ở 100 m, 500 m, 1 km và 4 chiếc ở 2 km; camera 6–7 Mbps là 7, 7, 7 và 3 chiếc. Trang sản phẩm đặt nhãn các cột này theo “MP”, datasheet theo Mbps; bài giữ cách ghi của datasheet.
Cổng, nguồn điện và lắp đặt
Mỗi máy có một cổng LAN 10/100BASE-T tự thương lượng, một nút reset, đèn hệ thống, đèn cổng Ethernet và ba đèn tín hiệu. Mục nguồn liệt kê hai phương án: adapter DC hoặc adapter PoE thụ động. Adapter PoE thụ động có đầu vào 100–240 V AC (50/60 Hz, tối đa 0,5 A), đầu ra 24 V DC (tối đa 0,6 A); máy có một cổng PoE In. Đầu cắm DC trên máy nhận 12 V, 1 A, kích thước 5,5/2,1 mm, sâu 9 mm. Hộp chỉ kèm adapter PoE thụ động 24 V; datasheet không liệt kê adapter 12 V trong hộp. Công suất lớn nhất 7 W.

Kích thước 76 × 37 × 147 mm (chưa kể giá), nặng 0,20 kg không bao bì; kiện hàng 1,08 kg, 251 × 268 × 68 mm. CPU một nhân 575/580 MHz, flash 8 MB, RAM 64 MB DDR2. Môi trường: IP54, tản nhiệt tự nhiên, nhiệt độ làm việc -30 °C đến +55 °C, lưu kho -40 °C đến +70 °C, độ ẩm 5–95 % không đọng sương, độ cao -500 m đến 5.000 m, MTBF 400.000 giờ. Chống xung ±4 kV (common mode) ở cả cổng dịch vụ lẫn cổng nguồn, cổng nguồn thêm ±2 kV differential mode; ESD 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí. Chứng nhận CE, FCC, CB, ISED, cTUVus.
Package Contents: Device ×2; 2 adapter (loại PoE thụ động 24 V) cùng 2 dây nguồn; hai giá lắp; ốc vít gồm 8 tắc kê tường và 8 vít Phillips loại tự khoan cỡ 4,2 mm × 19 mm; 4 dây rút; một sách hướng dẫn.

Quản lý RG-EST310 V2
Cấu hình trên eWeb (tên đăng nhập và mật khẩu), có nâng cấp cục bộ, sao lưu cấu hình, chỉnh giờ hệ thống; ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Trung giản thể. Quản lý từ xa trên Ruijie Cloud; app Ruijie Reyee dùng để restart; một mạng SON nhận tối đa 200 thiết bị. Mục WLAN liệt kê: đổi giữa BaseStation và CPE, ẩn SSID cầu nối, mã hoá WPA2-PSK, khoá bảo mật theo toàn mạng/nhóm/từng cầu nối, chỉnh SSID–kênh–công suất, kênh khuyến nghị, WMM, đo tốc độ cầu nối, xem tín hiệu tức thời và tối ưu, kênh chính/dự phòng cùng tự quay về kênh chính. Công cụ chẩn đoán gồm ping, traceroute, nslookup, báo động và gom lỗi; ngoài ra có DHCP server/client và chống bão broadcast.
Những mục mang chữ “No” trong datasheet: TDMA, 5 MHz offset, AI heatmap, camera detection, SNMP, báo lý do khởi động lại, báo lý do mất kết nối, cảnh báo DFS trên Cloud và vào mạng qua SSID quản lý. Datasheet không có địa chỉ IP hay mật khẩu mặc định.
Bảng thông số RG-EST310 V2
| Mục | Datasheet 07/09/2026 |
|---|---|
| Loại | cầu nối vô tuyến, bán theo cặp |
| Kịch bản | CCTV |
| Chuẩn | 802.11ac Wi-Fi 5 (tương thích a/n) |
| Radio | 1 radio 5 GHz, 2×2 MIMO |
| Tốc độ vô tuyến | 866 Mbps |
| Ăng-ten | trong, định hướng 10 dBi, 60° × 30° |
| Công suất phát | 29 dBm gộp, 26 dBm/luồng |
| Cự ly tối đa | 1 km |
| PTMP khuyến nghị | 5 |
| Cổng | 1 × 10/100BASE-T |
| Nguồn | PoE thụ động 24 V hoặc DC 12 V 1 A |
| Công suất tối đa | 7 W |
| CPU / flash / RAM | 575/580 MHz / 8 MB / 64 MB DDR2 |
| Cấp IP | IP54 |
| Nhiệt độ làm việc | -30 °C tới +55 °C |
| Kích thước / khối lượng | 76 × 37 × 147 mm / 0,20 kg |
| Lắp đặt | tường, cột |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus |
Tài liệu: datasheet RG-EST310 V2 bản 07/09/2026.
RG-EST310 V2 so với EST330F-P và EST350 V2
Hai mã 5 GHz khác trong mục Models của dòng EST, số lấy từ datasheet từng mã (cùng ngày 07/09/2026):
| Thông số | EST310 V2 | EST330F-P | EST350 V2 |
|---|---|---|---|
| Cách bán | theo cặp | từng chiếc | theo cặp |
| Radio | 5 GHz | 2,4 + 5 GHz | 5 GHz |
| Ăng-ten | 10 dBi | 13 dBi | 15 dBi |
| Tầm tối đa | 1 km | 3 km | 5 km |
| Cổng | 1 × FE | 3 × FE (2 PoE Out) | 2 × GE |
| PTMP khuyến nghị | 5 | 5 | 3 |
| TDMA | không | có | không |
| Cấp IP | IP54 | IP55 | IP54 |
Hỏi đáp RG-EST310 V2
RG-EST310 V2 truyền được bao xa?
Datasheet ghi cự ly tối đa 1 km; bảng hiệu năng có thêm mốc 2 km với 40 Mbps (HT40), và trang sản phẩm ghi “Not Limited to 1KM”.
Tốc độ 866 hay 867 Mbps?
Datasheet: 866 Mbps. Con số 867 Mbps có trên trang sản phẩm.
Có phải tự ghép cặp hai máy không?
Theo Highlights, hai máy đã được ghép cặp từ nhà máy và tự nối lại khi có điện trở lại; máy cũng có ghép nối một chạm, hiệu lực trong 20 m.
Hộp có adapter 12 V không?
Không. Datasheet chỉ liệt kê 2 adapter PoE thụ động 24 V trong hộp; ngoài cổng PoE In, máy có một đầu cắm DC 12 V 1 A.
Ở 1 km, hãng khuyến nghị bao nhiêu camera?
Datasheet khuyến nghị 16 camera 3 Mbps, 10 camera 4–5 Mbps, 7 camera 6–7 Mbps hoặc 5 camera 7–8 Mbps.
Mua RG-EST310 V2
Sản phẩm thuộc nhóm Wifi Ruijie của Thế Giới Cáp Quang. Cùng dòng EST, web có RG-EST100-E (2,4 GHz, 500 m), RG-EST330F-P (3 km, có 2 cổng PoE Out) và RG-EST350 V2 (5 km, 2 cổng gigabit). Báo giá theo số lượng: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại phía trên.
Mua cùng Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST310 V2

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













