Switch Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9081
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2 được Ruijie dành cho đâu?
Theo trang sản phẩm, RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2 hợp với bán lẻ, giáo dục, nhà máy, khách sạn và doanh nghiệp. Mã nằm trong nhóm switch L2 được quản lý có đường lên 1G cố định; ở danh sách Model, hãng ghi gọn “8 cổng Gigabit PoE+, 2 cổng SFP, 125 W”. Datasheet ngày 09/12/2025 xếp máy vào Layer 2 và gọi là switch PoE gigabit 10 cổng quản lý qua cloud.
Các ý Highlights trong datasheet: 10 cổng gigabit Layer 2 có quản lý, cấp PoE, hai SFP uplink; chất lượng cấp doanh nghiệp, hiệu năng cao; nhận dạng camera IP với giá trị riêng cho mạng CCTV; nhiều chính sách bảo mật; quản trị bằng Ruijie Cloud mọi lúc.

Năng lực chính của switch
- Cấp PoE 125 W: cả 8 cổng đồng là cổng PoE/PoE+ (802.3af/at), không có PoE++.
- Theo dõi PoE: có PoE watchdog; các mục PoE service failure và PoE power overload ghi “Yes”.
- Hai SFP 1GE: đi cạnh tám cổng đồng gigabit; năng lực 20 Gbps, 14,88 Mpps.
- Layer 2 có quản lý: 4.094 VLAN, STP/RSTP/MSTP, ERPS, LACP, QoS 802.1p/DSCP.
- Bảo mật cổng truy cập: 802.1X, RADIUS, ACL (1.200 ACE chiều vào), IP source guard, DHCP snooping.
- Camera IP: Camera detection có; mức đề xuất 80 (nhãn 200 W H265) hay 40 (nhãn 400 W H265).
Danh sách đầy đủ các dòng phần mềm theo datasheet:
| Phần mềm theo datasheet |
|---|
| PoE — Yes: PoE watchdog, PoE service failure, PoE power overload. |
| VLAN — Yes: IEEE 802.1Q, tối đa 4.094, voice VLAN, guest VLAN, VLAN trên cổng LAN. No: VLAN theo MAC, theo IP subnet, Basic QinQ. |
| Chống vòng, gộp, QoS — Yes: STP, RSTP, MSTP, ERPS, Loop alarm; static aggregation, LACP; 802.1p, DSCP, egress queues, SP, WRR, SP+WRR, Global QoS, rate limiting. |
| Multicast — Yes: IGMPv1 snooping, IGMPv2 snooping, Basic IGMPv3 snooping, IGMP filtering. No: Full IGMPv3 snooping. |
| Bảo mật — Yes: RADIUS; 802.1X theo cổng, theo MAC; Standard ACL, Extended MAC ACL, Extended IP ACL, IPv6 ACL; DHCP snooping; IP source guard; ARP anti-spoofing; IP-MAC-port binding; port isolation; MAC filtering; storm control; CPU Protection Policy. |
| Giám sát — Yes: camera detection, cable test, IP address pool conflicts, client auto-discovery, port mirroring, Syslog, RLOG, LLDP, LLDP-MED. |
| IP — Yes: IPv6, ARP, ping, traceroute, ICMPv6, DNS và DNSv6 client, DHCP client. No: static route, OSPFv2, OSPFv3, DHCP server, DHCP relay. |
| Quản lý — Yes: eWeb (HTTP, HTTPS), Ruijie Reyee App, Ruijie Cloud, SNMPv1/v2c/v3, SON, online upgrade. No: SSH. |
PoE theo datasheet và chỗ vênh với trang tiếng Việt
Mục nguồn của datasheet ghi: chuẩn PoE Out là PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at); số cổng PoE Out 8; số cổng PoE/PoE+ 8; PoE++ “No”; PoE budget 125 W; cặp chân 1–2 dương, 3–6 âm. Datasheet không ghi watt tối đa trên từng cổng. Khi chưa có tải PoE máy dùng 11 W, khi PoE đầy tải là 145 W.
Trang tiếng Việt lại có khối “Công suất PoE 370W – Tối đa 30W cho mỗi cổng”, trong khi dòng Model trên cùng trang và datasheet đều ghi 125 W. Bài theo datasheet: tổng PoE 125 W.
Một công tắc DIP đổi ý nghĩa đèn cổng: vị trí trái (Mode 1) cho biết tình trạng switch, vị trí phải (Mode 2) cho biết tình trạng PoE.

Nguồn 220 V tích hợp, thân máy và môi trường
Khác bản không PoE chạy adapter 12 V, mã -P-V2 có nguồn gắn cố định nhận 220 V AC: danh định 100 tới 240 V, 50/60 Hz; giới hạn 90 tới 264 V, 47 tới 63 Hz; dòng vào lớn nhất 2,5 A. Máy có RAM 256 MB, flash 16 MB.
Vỏ kim loại, rộng 300 mm, sâu 205 mm, cao 44 mm; khối lượng máy 1,80 kg, khi đóng gói vận chuyển 2,50 kg. Lắp kiểu rack, tản nhiệt tự nhiên không quạt; cáp cổng dịch vụ tháo lắp nóng được; MTBF 400.000 giờ. Nhiệt độ làm việc 0 °C – +50 °C (ẩm 10 % – 90 %), nhiệt độ cất giữ −40 °C – +70 °C (ẩm 5 % – 95 %), đều không ngưng tụ; độ cao làm việc và cất giữ −500 m – +5.000 m.
ESD: 6 kV tiếp xúc, 8 kV không khí. Chống xung: ±6 kV common mode ở cổng dịch vụ; đầu nguồn ±6 kV cho cả common mode và differential mode. Máy có chứng nhận FCC và CE, tiêu chuẩn an toàn IEC 62368-1, EMC EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3. Phụ kiện kèm máy: hai tai rack, sáu vít đầu chìm M3 × 6 mm, bốn đệm cao su, một kẹp giữ dây, một dây nguồn dài 1,5 m, một dây tiếp đất dài 1 m, cùng sách hướng dẫn.

Bảng thông số
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Layer 2, cloud managed, PoE |
| Cổng đồng | 8 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 2 × SFP 1GE |
| PoE | 8 cổng PoE/PoE+, 125 W |
| Chuyển mạch | 20 Gbps |
| Chuyển tiếp | 14,88 Mpps |
| MAC / ARP / VLAN | 8.000 / 1.000 / 4.094 |
| ACL | 1.200 ACE chiều vào mỗi cổng |
| Camera khuyến nghị | 80 (200 W H265) / 40 (400 W H265) |
| RAM / flash | 256 MB / 16 MB |
| Nguồn | Cố định, 100–240 V AC, tối đa 2,5 A |
| Tiêu thụ | 11 W không tải PoE; 145 W đầy tải PoE |
| Kích thước | 300 × 205 × 44 mm |
| Khối lượng | 1,80 kg |
| Lắp đặt | Rack, không quạt |
| Nhiệt độ làm việc | 0–50 °C |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Chống xung | ±6 kV cổng và nguồn |
| Chứng nhận | CE, FCC; IEC 62368-1 |
Datasheet gốc: RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2, PDF 09/12/2025.
Vị trí trong dòng RG-NBS3100
So với bản không PoE RG-NBS3100-8GT2SFP và bản PoE 24 cổng RG-NBS3100-24GT4SFP-P-V2, số liệu từ datasheet từng mã:
| Thông số | 8GT2SFP-P-V2 | 8GT2SFP |
|---|---|---|
| PoE | 125 W | Không |
| Nguồn | AC cố định | Adapter 12 V |
| Tiêu thụ tối đa | 145 W (đầy tải PoE) | 8 W |
| Kích thước (mm) | 300 × 205 × 44 | 260 × 120 × 43,6 |
| Khối lượng | 1,80 kg | 1,2 kg |
| Thông số | 8GT2SFP-P-V2 | 24GT4SFP-P-V2 |
|---|---|---|
| RJ45 / SFP | 8 / 2 | 24 / 4 |
| PoE | 125 W | 370 W |
| Chuyển mạch | 20 Gbps | 56 Gbps |
| Quạt | Không | 1 quạt |
Câu hỏi thường gặp
Tổng công suất PoE là 125 W hay 370 W?
125 W theo datasheet và theo dòng Model của trang hãng. Con số 370 W chỉ xuất hiện ở khối giới thiệu trên trang tiếng Việt, không khớp datasheet mã này.
Mỗi cổng PoE cấp tối đa bao nhiêu W?
Datasheet không ghi số W cho từng cổng, chỉ ghi chuẩn PoE/PoE+ (802.3af/at) và tổng 125 W.
Có cảnh báo khi PoE quá tải không?
Có. Datasheet ghi PoE power overload và PoE service failure đều “Yes”; ở Mode 2 của công tắc DIP, đèn cổng báo trạng thái PoE.
Switch dùng adapter rời không?
Không. Nguồn gắn cố định nhận 100–240 V AC; hộp có dây nguồn 1,5 m và kẹp giữ dây.
Hãng khuyến nghị bao nhiêu camera?
Datasheet đề xuất 80 camera (200 W H265) hoặc 40 camera (400 W H265).
Đặt mua switch PoE 8 cổng này
Switch thuộc mục Switch Ruijie Layer 2. Datasheet router RG-EG105GW(T) ghi ở chế độ router, router quản lý tới 150 thiết bị dòng AP và NBS. Nhận báo giá: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung yêu cầu gọi lại phía trên.
Mua cùng Switch Ruijie RG-NBS3100-8GT2SFP-P-V2

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













