Router Ruijie RG-EG209GS
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9074
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
RG-EG209GS: kịch bản hãng nêu và điểm khác biệt
Trang tiếng Anh của RG-EG209GS ghi nơi dùng là văn phòng, khách sạn, trường học, bán lẻ, CCTV; trang tiếng Việt của hãng thêm WISP vào đầu danh sách. Tên đầy đủ trong datasheet là “Reyee 9-Port Gigabit Cloud Managed SFP Router”: router 9 cổng gigabit quản lý qua Cloud, trong đó có một cổng SFP. Mục Models ghi gọn: 8 cổng Ethernet gigabit, 1 SFP, 200 người dùng, 600 Mbps.
Dòng đầu tiên trong Highlights là cổng SFP đổi được vai LAN/WAN, dùng để thêm kết nối cáp quang. Datasheet không nêu module SFP cụ thể nào đi kèm hay được hỗ trợ.

RG-EG209GS làm được những gì
- Cổng quang: 1 cổng SFP 1GE (datasheet ghi tổng 1 cổng quang) bên cạnh 8 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T.
- Tới 4 WAN: trang ghi “Max. 4 WAN Load Balancing”; datasheet: 1 WAN cố định, 3 cổng LAN/WAN, 5 LAN cố định, tối đa 8 LAN.
- Chia băng thông: Highlights viết “Efficient bandwidth management based on applications and users”; trang có hai khối “Application-based Bandwidth Management” và “User-based Bandwidth Management”.
- Đa WAN tin cậy: cân bằng tải và dự phòng liên kết giữa nhiều WAN; datasheet ghi hiệu suất gộp băng thông từ 80 % trở lên (số phòng thí nghiệm).
- Portal: trang đăng nhập tuỳ biến kiểu “thấy sao được vậy”; xác thực một chạm, mật khẩu, SMS, QR, voucher.
- Từ xa: trang nêu việc theo dõi NVR, camera IP, máy chủ nội bộ mọi lúc mọi nơi.
- Quản lý Reyee: 150 thiết bị AP/NBS và 128 thiết bị ES ở chế độ router; 500 AP/NBS ở chế độ AC.
Hiệu năng và VPN của RG-EG209GS
Trang sản phẩm ghi “200 Concurrent Clients”, khớp mức khuyến nghị 200 máy khách trong datasheet. Số session cùng lúc lên tới 60.000; thông lượng 600 Mbps (Normal) và 1000 Mbps (Turbo). CPU hai nhân, mỗi nhân 880 MHz, RAM 256 MB, flash 32 MB.
| Đường hầm | Tốc độ | Quy mô |
|---|---|---|
| IPsec | 28 Mbps | 8 chi nhánh |
| L2TP | 130 Mbps | 8 chi nhánh |
| PPTP | 190 Mbps | 8 chi nhánh |
| OpenVPN | 20 Mbps | 16 chi nhánh |
| WireGuard | 80 Mbps | 8 tunnel |
| SD-WAN | 80 Mbps | 24 tunnel / 8 chi nhánh |
L2TP, PPTP và OpenVPN dùng tối đa 100 tài khoản VPN. PPPoE server: 100 account, phục vụ đồng thời 65 máy. Datasheet đánh “Yes” cho BGP (BGP4, BGP4+), chọn tuyến theo chất lượng đường truyền, route theo dữ liệu địa chỉ quốc gia (national address database), định tuyến theo ứng dụng, OSPFv2/v3, RIP/RIPng; một WAN gán được nhiều IP và tới 8 sub-interface.
Thân máy, nguồn và môi trường
RG-EG209GS đặt bàn, không quạt, kích thước 202 × 108 × 28 mm, nặng 0,98 kg (1,05 kg cả bao bì). Điện vào qua adapter DC, công suất tối đa 18 W. Đèn: 1 đèn hệ thống, 9 đèn cổng; có nút reset. Làm việc ở 0–40 °C, ẩm 10–90 % không đọng sương; lưu kho -40 °C tới +70 °C. Chống xung: cổng mạng ±4 kV common mode; cổng nguồn ±4 kV cả common mode lẫn differential mode. Hộp có adapter nguồn, 4 đệm cao su và sách hướng dẫn.

Quản trị RG-EG209GS
Trang quản trị mở tại 192.168.110.1 (mật khẩu ban đầu: admin), có đăng nhập HTTPS. Trang sản phẩm viết các chức năng nâng cao cũng cấu hình dễ dàng qua app Ruijie Reyee; khối Cloud liệt kê Self-organizing Network, Centralized Network Management, Scenario Based Configuration, Cloud Portal Authentication, Remote Monitoring and Maintenance. Datasheet thêm SNMP v1/v2c/v3, hẹn giờ khởi động lại, nâng cấp online, sao lưu cấu hình; không có SSH, Telnet. Bảo mật: ACL (cả stateful), IP-MAC binding, chống tấn công (gói dị dạng, phân mảnh, Teardrop, LAND, SYN flood, Smurf), tắt ping, vùng bảo mật, log bảo mật.

Bảng thông số RG-EG209GS
| Mục | Datasheet ngày 01/09/2026 |
|---|---|
| Cổng đồng | 8 × RJ45 10/100/1000BASE-T |
| Cổng quang | 1 × SFP 1GE |
| WAN / LAN tối đa | 4 / 8 |
| Phiên đồng thời | 60.000 |
| Máy khách khuyến nghị | 200 |
| Thông lượng | 600 Mbps (Normal), 1000 Mbps (Turbo) |
| VPN accounts | 100 |
| Thiết bị quản lý | AP/NBS 150 (router), 500 (AC); ES 128 |
| CPU / RAM / flash | 2 nhân 880 MHz / 256 MB / 32 MB |
| Công suất tối đa | 18 W |
| Kích thước / khối lượng | 202 × 108 × 28 mm / 0,98 kg |
| Lắp đặt | để bàn, không quạt |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C |
| Đăng nhập | 192.168.110.1, mật khẩu admin |
Datasheet gốc: datasheet RG-EG209GS (01/09/2026).
RG-EG209GS cạnh EG210G-P-V3 và EG105G-V3
| Hạng mục | EG209GS | EG210G-P-V3 | EG105G-V3 |
|---|---|---|---|
| Cổng RJ45 | 8 | 10 | 5 |
| Cổng SFP | 1 | không ghi | không ghi |
| PoE Out | không ghi | 8 cổng | không ghi |
| WAN tối đa | 4 | 4 | 2 |
| Phiên | 60.000 | 60.000 | 20.000 |
| Máy khách | 200 | 200 | 100 |
| BGP | có | có | không |
| Công suất | 18 W | 130 W | 12 W |
Số theo datasheet từng mã, cùng ngày 01/09/2026.
Câu hỏi thường gặp
RG-EG209GS có cổng quang không?
Có một cổng SFP 1GE; theo Highlights, cổng này “LAN/WAN switchable”, phục vụ việc bổ sung đường cáp quang.
Router này dùng được mấy đường Internet?
Tối đa 4 WAN, có cân bằng tải và dự phòng liên kết.
RG-EG209GS khuyến nghị bao nhiêu người dùng?
200 máy khách cùng lúc, 60.000 phiên.
Router có cấp PoE không?
Datasheet RG-EG209GS không có mục PoE Out; máy tiêu thụ tối đa 18 W.
Mua RG-EG209GS
RG-EG209GS thuộc nhóm Wifi Ruijie của Thế Giới Cáp Quang. Cùng mục Models có RG-EG210G-P-V3 (10 cổng, 8 PoE) và RG-EG105G-V3 (5 cổng). Router quản lý được thiết bị dòng AP và NBS như RG-RAP2260(G) hay RG-NBS3100-24GT4SFP-V2. Báo giá: gọi hotline hoặc để số ở khung gọi lại phía trên.
Mua cùng Router Ruijie RG-EG209GS

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













