Router Ruijie RG-EG105G-V3
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9051
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
RG-EG105G-V3 được Ruijie gợi ý cho những nơi nào?
Sáu kịch bản Ruijie in dưới tên RG-EG105G-V3 là: Office, Hotel, School, Retail, CCTV, Home — tức văn phòng, khách sạn, trường học, bán lẻ, camera giám sát và nhà ở. Tên đầy đủ trong datasheet là “Reyee Cloud Managed Router”; trang sản phẩm mô tả là thiết bị có nhiều tính năng cho mạng nhỏ nhưng cấu hình đơn giản, các chức năng nâng cao cũng chỉnh được trên app Ruijie Reyee.
Mục Models tóm tắt mã này bằng bốn ý: 5 cổng gigabit, 100 người dùng, 600 Mbps, flash 32 MB. Theo datasheet, 600 Mbps là thông lượng ở chế độ thường; bật Turbo thì lên 1000 Mbps.

Danh sách việc RG-EG105G-V3 làm được
- Hai đường Internet: số WAN tối đa là 2, gồm cổng WAN cố định và cổng LAN/WAN. Khối “Highly Reliable Multi-WAN Internet” trên trang nhắc tới chia tải thông minh, đường dự phòng, “Seamless Failover”, “Aggregated Bandwidth”, “Customizable Link Weight”.
- Nối chi nhánh: IPsec, L2TP, PPTP, OpenVPN, WireGuard (máy chủ và máy khách) và SD-WAN.
- Xác thực portal: trang portal tuỳ biến theo kiểu “thấy sao được vậy”; xác thực một chạm, mật khẩu, SMS, QR, voucher, tài khoản; portal chạy cục bộ hoặc trên Ruijie Cloud.
- Chặn ứng dụng: Highlights nói việc chặn ứng dụng không mong muốn dễ dàng nhờ thư viện tự cập nhật (trang thêm chữ “maintenance-free”); song song là QoS, ưu tiên ứng dụng, lọc trang web bằng URL tự nhập, chính sách chặn theo khung giờ hay theo địa chỉ IP.
- Truy cập thiết bị nội bộ từ xa: trang ghi “Secure monitoring of NVR/IPC/internal server anywhere and anytime”; hỗ trợ cho việc này trong datasheet là DDNS và bảng port mapping 256 dòng.
- Quản lý thiết bị Reyee khác: ở chế độ router, máy quản lý được 32 thiết bị dòng AP/NBS và 128 thiết bị dòng ES; chuyển sang chế độ AC thì con số AP/NBS lên 300.
- PPPoE server: giữ được 50 tài khoản, 35 kết nối đồng thời.
Năng lực xử lý và VPN
Bảng System Performance Capacity: 20.000 session cùng lúc, 100 máy khách đồng thời là mức khuyến nghị, throughput 600 Mbps (Normal Mode) hoặc 1000 Mbps (Turbo Mode). Phần cứng gồm CPU 2 nhân × 880 MHz, RAM 128 MB, flash 32 MB.
| Kiểu kết nối | Băng thông | Chi nhánh / tunnel |
|---|---|---|
| IPsec VPN | 28 Mbps | 8 chi nhánh |
| L2TP VPN | 130 Mbps | 8 chi nhánh |
| PPTP VPN | 190 Mbps | 8 chi nhánh |
| OpenVPN | 20 Mbps | 16 chi nhánh |
| WireGuard | 80 Mbps | 8 tunnel đồng thời |
| SD-WAN | 80 Mbps | 24 tunnel, 8 chi nhánh |
L2TP, PPTP, OpenVPN dùng tối đa 50 tài khoản VPN (dòng datasheet ghi chung cho ba giao thức). Với SD-WAN có thêm active/standby (cổng chính lỗi thì tự sang cổng dự phòng), tunnel bandwidth test, centralized traffic forwarding policy. Datasheet ghi “No” cho SSL VPN, Easy VPN.
Cổng, nguồn điện và lắp đặt
Toàn bộ 5 cổng là RJ45 gigabit. Phân vai: LAN cố định ×3, WAN cố định ×1, LAN/WAN ×1; datasheet ghi số LAN tối đa 4, số WAN tối đa 2. Đèn báo gồm 1 đèn hệ thống và 5 đèn cổng; có nút reset. Điện vào qua adapter DC (jack 5,5 mm ngoài, 2,1 mm trong, sâu 10 mm), công suất tối đa 12 W.

Kích thước 206,5 mm × 108,5 mm × 28 mm, khối lượng 0,406 kg. Datasheet chỉ ghi kiểu lắp đặt bàn; máy không có quạt. Điều kiện chạy: 0 tới 40 °C, ẩm 10 tới 90 % không ngưng tụ (lưu kho từ -40 °C đến +70 °C). Chống xung: cổng dịch vụ ±4 kV common mode, cổng nguồn ±2 kV common mode và ±1 kV differential mode. Phụ kiện đi kèm: adapter, bốn đệm cao su, hướng dẫn sử dụng.
Quản trị, định tuyến và bảo mật
Trang quản trị web mở ở 192.168.110.1, mật khẩu ban đầu “admin”, có hỗ trợ HTTPS. App Ruijie Reyee làm được ba việc datasheet nêu riêng: theo dõi từ xa, restart, nâng cấp firmware; nền tảng Ruijie Cloud cũng quản lý được máy. Datasheet ghi thêm SNMP v1/v2c/v3, SON, hẹn giờ khởi động lại, NTP client, TFTP client, chẩn đoán lỗi, sao lưu cấu hình, nâng cấp online; không có SSH, Telnet. Kiểu kết nối Internet: IP tĩnh, IP động (IPv4 và IPv6) hoặc PPPoE; máy tự dò kiểu kết nối và có thể tự học user/pass PPPoE từ router khác. Giao diện có 15 ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt.
Về định tuyến, máy có OSPF (v2, v3), RIP và RIPng, route tĩnh cho cả IPv4 lẫn IPv6, cùng IPv6 PBR; datasheet ghi “No” cho BGP, ECMP, IS-IS, application-based routing. Thuật toán chia tải: theo flow, theo địa chỉ nguồn, theo trọng số giao diện; cho phép nhiều WAN chung một dải mạng. Về VLAN: đặt trên cổng LAN, gán cùng thẻ VLAN cho nhiều WAN, có ưu tiên VLAN và IPTV. Các lớp bảo mật: ACL thường và stateful ACL, IP-MAC binding, phòng chống các kiểu tấn công (malformed packet, fragmentation, Teardrop, LAND, SYN flood, Smurf, IP attack), tắt ping, ngăn chia sẻ mạng, security zone, security log, giới hạn số kết nối theo user group. DNS chặn/cho phép tối đa 2000 tên miền, 10 chính sách.

Bảng thông số RG-EG105G-V3
| Hạng mục | Datasheet 01/09/2026 |
|---|---|
| Loại | router Reyee quản lý qua Cloud |
| Cổng | 5 × 10/100/1000BASE-T (RJ45) |
| WAN / LAN tối đa | 2 / 4 |
| Phiên đồng thời | 20.000 |
| Máy khách khuyến nghị | 100 |
| Thông lượng | 600 Mbps (Normal), 1000 Mbps (Turbo) |
| IPsec / WireGuard / SD-WAN | 28 / 80 / 80 Mbps |
| Thiết bị quản lý (router) | AP/NBS 32; ES 128 |
| Thiết bị quản lý (AC) | AP/NBS 300; ES 128 |
| CPU / flash / RAM | 2 nhân 880 MHz / 32 MB / 128 MB |
| Nguồn / điện năng | adapter DC / tối đa 12 W |
| Kích thước / khối lượng | 206,5 × 108,5 × 28 mm / 0,406 kg |
| Lắp đặt | để bàn, không quạt |
| Môi trường | 0–40 °C; 10–90 % RH |
| Đăng nhập mặc định | 192.168.110.1 / admin |
PDF của Ruijie: datasheet RG-EG105G-V3 (01/09/2026).
So sánh ba router thế hệ V3
Ba mã V3 có trong mục Models; số trong từng cột lấy từ datasheet riêng (RG-EG105G-P-V3 ngày 19/09/2026, RG-EG210G-P-V3 ngày 01/09/2026).
| Thông số | EG105G-V3 | EG105G-P-V3 | EG210G-P-V3 |
|---|---|---|---|
| Cổng gigabit | 5 | 5 | 10 |
| WAN tối đa | 2 | 2 | 4 |
| Cổng PoE Out | không ghi | 4 (54 W) | 8 (110 W) |
| Phiên đồng thời | 20.000 | 20.000 | 60.000 |
| Máy khách khuyến nghị | 100 | 100 | 200 |
| AP/NBS (chế độ router) | 32 | 32 | 150 |
| RAM | 128 MB | 128 MB | 256 MB |
| Công suất tối đa | 12 W | 60 W | 130 W |
Hỏi đáp về RG-EG105G-V3
Mấy đường Internet cắm được vào RG-EG105G-V3?
Hai. Datasheet ghi Maximum number of WAN ports là 2 (WAN cố định cộng cổng LAN/WAN).
Thông lượng thật là 600 Mbps hay 1000 Mbps?
Cả hai đều có trong datasheet: 600 Mbps ở chế độ Normal, 1000 Mbps khi bật chế độ Turbo.
Vào trang quản trị RG-EG105G-V3 bằng địa chỉ nào?
Theo datasheet: địa chỉ 192.168.110.1, mật khẩu mặc định admin.
Router này có cấp PoE không?
Datasheet RG-EG105G-V3 không có mục PoE Out; bản có 4 cổng PoE Out là RG-EG105G-P-V3.
Router này quản lý tối đa bao nhiêu thiết bị Reyee?
32 thiết bị dòng AP/NBS ở chế độ router, 300 ở chế độ AC; dòng ES là 128 ở cả hai chế độ.
Mua RG-EG105G-V3
RG-EG105G-V3 nằm trong nhóm Wifi Ruijie của Thế Giới Cáp Quang. Datasheet ghi máy quản lý thiết bị dòng AP và NBS; trên web có access point RG-RAP2260(G) và switch RG-NBS3100-24GT4SFP-V2. Báo giá: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại phía trên.
Mua cùng Router Ruijie RG-EG105G-V3

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













