Switch Ruijie RG-ES105GD
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9096
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
RG-ES105GD được hãng xếp vào nơi dùng nào?
Ngay dưới tên RG-ES105GD, trang Ruijie ghi bốn chỗ: văn phòng tại nhà, bán lẻ, quán cà phê, biệt thự. Mã nằm ở nhóm switch không được quản lý, nhánh vỏ kim loại; danh sách Model viết gọn “5 GE”. Các nhãn hãng gắn: “Cắm & Chạy”, “Tốc độ Gigabit”, “Độ Tin cậy Mạng Cao” (chạy ổn định, không phải khởi động lại nhiều lần) và tiêu chuẩn nghiêm ngặt khi thiết kế PCB, chọn linh kiện.
Datasheet ngày 12/05/2026 xếp máy ở Layer 2, gọi là switch unmanaged năm cổng gigabit, không cấp PoE. Highlights gồm năm dòng: switch để bàn năm cổng gigabit unmanaged non-PoE; xem được trên app Ruijie Cloud; bộ đệm lớn giúp truyền dữ liệu mượt; chất lượng thiết kế cao; thích ứng nhiều kịch bản.

Năm cổng gigabit trong hộp kim loại: máy làm gì
- Nối năm thiết bị: 5 cổng RJ45, chuẩn 10/100/1000BASE-T; tài liệu lắp đặt ghi cổng tự nhận tốc độ, 1000Base-T tương thích xuống 100Base-T, 10Base-T.
- 7,44 Mpps và 10 Gbps: tốc độ chuyển tiếp, năng lực chuyển mạch theo datasheet; flash 1 MB.
- Nguồn adapter: ra 5 V, 1 A; máy ăn nhiều nhất 5 W.
- Hộp kim loại: 119 × 75 × 24 mm, 250 g, không quạt, làm mát tự nhiên.
- Chỉ đặt bàn: datasheet ghi kiểu lắp “Desk”.
- Ruijie Cloud: Highlights của datasheet và trang sản phẩm đều ghi switch hiện được trên Cloud.
Mặt máy, đèn báo theo tài liệu lắp đặt chung của dòng ES100
Tài liệu “RG-ES100 Series Switches Hardware Installation and Reference Guide” (04/01/2024) gộp bốn mã RG-ES105D, RG-ES108D, RG-ES105GD, RG-ES108GD. Với RG-ES105GD: mặt trước có năm cổng 10/100/1000Base-T cùng một cổng nguồn DC, đèn hệ thống (nhãn Status) và đèn từng cổng; mặt sau có lỗ tiếp đất. Bảng thông số của tài liệu ghi EEE “Not supported”, PoE “Not supported”, quạt “Not supported”, dòng rò đất ≤ 1,5 mA; máy là sản phẩm class A, dùng trong gia đình có thể gây nhiễu vô tuyến.
Đèn Status: tắt = máy chưa có điện; sáng = máy đang chạy. Đèn các cổng 1 tới 5: tắt = chưa có kết nối; sáng = đã có liên kết; nháy = có dữ liệu qua lại. Tài liệu có chia màu xanh/cam theo tốc độ, nhưng hai dòng mô tả chồng lên nhau nên bài chỉ nêu ba trạng thái.

Ba chỗ nguồn hãng không khớp nhau, bài theo datasheet
Thứ nhất, mục tản nhiệt của tài liệu lắp đặt viết RG-ES105GD “dùng quạt turbine”, trong khi datasheet ghi Fanless design, Natural cooling và chính bảng thông số của tài liệu đó ghi quạt “Not supported” — bài ghi không quạt. Thứ hai, trang tiếng Việt có nhãn “Xanh (802.3az)” và “Tiết kiệm Năng lượng”, nhưng datasheet không có dòng EEE và tài liệu lắp đặt ghi EEE “Not supported” — bài không liệt kê tiết kiệm điện. Thứ ba, tài liệu lắp đặt ghi khối lượng 0,25 kg “với bao bì”, datasheet ghi 250 g chưa đóng gói, vận chuyển 0,47 kg — bài theo datasheet.
Điện, môi trường, chứng nhận
Cổng dịch vụ và đầu nối nguồn hỗ trợ rút cắm nóng. Tài liệu lắp đặt yêu cầu chừa 100 mm quanh máy; lau bụi ba tháng một lần. Các số còn lại gom trong bảng:
| Mục | Datasheet |
|---|---|
| Adapter, đầu vào | 100–240 V AC, 50–60 Hz; giới hạn 90–264 V AC, 47–63 Hz; 0,3 A |
| Adapter, đầu ra | 5 V DC, tối đa 1 A |
| Nhiệt độ / ẩm làm việc | 0–40 °C; 10–90 %, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ / ẩm cất giữ | −40 đến +70 °C; 5–95 %, không ngưng tụ |
| Độ cao | −500 đến +5.000 m (vận hành và lưu kho) |
| MTBF | 200.000 giờ |
| ESD | 8 kV không khí; 6 kV tiếp xúc |
| Chống xung | Cổng ±4 kV CM; nguồn ±2 kV CM, ±1 kV DM |
| An toàn | EN 62368-1, IEC 62368-1 |
| EMC | EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55035, EN 300 386 |
| Chứng nhận | CE, CB |
Thông số RG-ES105GD
| Mục | Datasheet 12/05/2026 |
|---|---|
| Loại | Unmanaged, Layer 2, Non-PoE |
| Cổng | 5 × 10/100/1000BASE-T |
| Chuyển mạch | 10 Gbps |
| Chuyển tiếp | 7,44 Mpps |
| Flash | 1 MB |
| Nguồn | Adapter 5 V DC / 1 A |
| Công suất tối đa | 5 W |
| Vỏ / kích thước | Kim loại, 119 × 75 × 24 mm |
| Khối lượng | 250 g; vận chuyển 0,47 kg |
| Lắp đặt | Desk |
| Làm mát | Không quạt |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C |
Nguồn số liệu: datasheet RG-ES105GD, PDF 12/05/2026.
So với RG-ES108GD và RG-ES05G-L
RG-ES108GD là bản tám cổng cùng nhánh kim loại; RG-ES05G-L cũng năm cổng gigabit nhưng vỏ nhựa. Số theo datasheet từng mã, cùng ngày 12/05/2026.
| Thông số | RG-ES105GD | RG-ES108GD |
|---|---|---|
| Số cổng | 5 | 8 |
| Chuyển mạch | 10 Gbps | 16 Gbps |
| Chuyển tiếp | 7,44 Mpps | 11,90 Mpps |
| Kích thước | 119 × 75 × 24 mm | 160 × 75 × 24 mm |
| Khối lượng | 250 g | 350 g |
| Lắp đặt | Desk | Wall/Desk |
| Thông số | RG-ES105GD | RG-ES05G-L |
|---|---|---|
| Vỏ | Kim loại | Nhựa |
| Chuyển mạch | 10 Gbps | 10 Gbps |
| Công suất tối đa | 5 W | 2,1 W |
| Khối lượng | 250 g | 57 g |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40 °C | 0–45 °C |
Hỏi đáp RG-ES105GD
Gắn RG-ES105GD lên tường được không?
Datasheet chỉ ghi kiểu lắp Desk; tài liệu lắp đặt dòng ES100 cũng chỉ hướng dẫn treo tường cho RG-ES108D và RG-ES108GD.
Máy có quạt không?
Không. Datasheet ghi Fanless design; bảng thông số của tài liệu lắp đặt ghi quạt “Not supported”, dù mục tản nhiệt của tài liệu đó viết “quạt turbine”.
Có tiết kiệm điện theo 802.3az không?
Trang tiếng Việt gắn nhãn “Xanh (802.3az)”, nhưng datasheet không có dòng EEE và tài liệu lắp đặt ghi EEE “Not supported”; bài không nhận tính năng này.
Nhiệt độ làm việc là bao nhiêu?
Từ 0 tới 40 °C theo datasheet — thấp hơn mức 45 °C của các mã vỏ nhựa cùng nhóm.
Có hiện trên Ruijie Cloud không?
Highlights của datasheet ghi switch không quản lý này xem được trên app Ruijie Cloud; trang sản phẩm ghi tương tự.
Mua RG-ES105GD
Sản phẩm nằm trong mục Switch Ruijie SOHO. Để được báo giá, gọi hotline hoặc gửi số điện thoại qua khung yêu cầu gọi lại ở phía trên trang.
Mua cùng Switch Ruijie RG-ES105GD

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













