Access point Ruijie RG-RAP1200(F)
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9008
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Ruijie gợi ý lắp RG-RAP1200(F) ở đâu?
Dòng chữ đặt ngay dưới tên RG-RAP1200(F) trên trang Ruijie Reyee nêu ba kiểu công trình: khách sạn, nhà ở, văn phòng, rồi để chữ “v.v.”. Cây sản phẩm của hãng đặt máy ở mục “AP Gắn tường Wi-Fi 5”; trong datasheet, loại sản phẩm là “Wall AP”, còn ô kiểu lắp ghi junction box (hộp nối dây). Mục Models ghi mã này là “86mm Design”.
Tên trang ghi 1267Mbps, hàng Maximum wireless data rate của datasheet ghi 1266 Mbps; bài theo 1266. Highlights ghi “Dual-radio performance, gigabit wireless wall-mounted AP”; bảng cổng ghi 2 cổng 10/100BASE-T (Models: “2* FE”).

Danh sách việc RG-RAP1200(F) đảm nhận
- Hai băng: băng 2,4 GHz theo Wi-Fi 4 (802.11b/g/n); băng 5 GHz hỗ trợ cả Wi-Fi 4 (802.11a/n) lẫn Wi-Fi 5 (802.11ac).
- SSID và VLAN: đặt được tới 8 SSID, cho phép vài SSID cùng thuộc một VLAN; VLAN chuẩn IEEE 802.1Q.
- Chế độ hoạt động: mục Basic Configurations ghi AP mode “Yes” và Routing mode “Yes”; kiểu truy cập Internet liệt kê IP tĩnh, IP động, PPPoE.
- Dịch vụ IP: có NAT tĩnh/động, DHCP server, ARP binding, lệnh ping IPv4 và traceroute; hàng IPv6 ghi “No”.
- IPTV: hàng IPTV transparent transmission đánh “Yes”.
- Ethernet Interface: hàng PPPoE clients đánh “Yes”.
- Chuyển vùng: datasheet đánh “Yes” cho roaming Layer 2 và Layer 3; ba hàng 802.11k/v, 802.11r, AI roaming đánh “No”.
- Xác thực và danh sách: PSK authentication, Static blocklist, Static allowlist, Radio-based client limiting đều “Yes”.
- Quản lý: app Ruijie Reyee, eWeb cùng Ruijie Cloud; có cấu hình toàn mạng; 150 là số thiết bị quản lý được lớn nhất.
Radio Wi-Fi 5 của RG-RAP1200(F)
Bảng phần cứng mô tả máy có hai radio, cộng lại 4 luồng không gian; băng nào cũng là 2 × 2 MIMO, FEM loại iFEM. Tốc độ không dây tối đa 1266 Mbps; datasheet ghi riêng 5 GHz 866 Mbps, 2,4 GHz 400 Mbps. Riêng phần Highlights còn viết về MU-MIMO với chuẩn 802.11ac Wave2.
Độ rộng kênh được ghi tách cho từng băng: 5 GHz có Auto, 20, 40, 80 MHz; 2,4 GHz có Auto, 20, 40 MHz. Kiểu điều chế liệt kê OFDM, DSSS và MIMO-OFDM, mức cao nhất là 256-QAM. Beamforming, DFS và WMM được đánh “Yes”; OFDMA, MLO, 4K-QAM được đánh “No”.
Ở băng 5 GHz, công suất phát gộp là 21 dBm, mỗi luồng 18 dBm; ở băng 2,4 GHz là 22 dBm, mỗi luồng 19 dBm. Hãng chú thích rằng mức phát thay đổi theo quy định của mỗi quốc gia. Phần dành cho Việt Nam ghi giới hạn EIRP: 23 dBm cho dải 2400–2483,5 MHz và cho dải 5150–5350 MHz; 30 dBm cho hai dải 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz. Hàng ăng-ten ghi “Integrated 2.4 GHz and 5 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas” (2 ăng-ten đa hướng gắn trong, loại tích hợp 2,4 GHz và 5 GHz); độ lợi ghi theo băng: 5 GHz 2 dBi, 2,4 GHz 2 dBi.
Diện tích phủ sóng công bố: 30 m². Hãng ghi rõ số này lấy trong điều kiện lý tưởng, không có vật chắn, và vùng phủ thực tế phụ thuộc thiết bị người dùng cũng như mức nhiễu.
Một AP nhận bao nhiêu máy khách?
Datasheet đưa hai loại số: mức kết nối tối đa và mức hãng khuyến nghị. Với từng loại, có số cho băng 2,4 GHz, số cho băng 5 GHz và số khi bật cả hai băng; bảng dưới chép nguyên các số đó.
| Trường hợp | Tối đa | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Băng 2,4 GHz | 64 | 8 |
| Băng 5 GHz | 110 | 32 |
| Bật cả 2,4 GHz và 5 GHz | 110 | 40 |

Cổng mạng, nguồn PoE và điều kiện lắp đặt
Phần giao tiếp gồm hai cổng 10/100BASE-T, một nút reset, một LED báo trạng thái. Điện cấp cho máy đi theo cáp mạng, chuẩn PoE IEEE 802.3af hoặc PoE+ IEEE 802.3at. Hàng “Local power supply” ghi “No”, hàng kích thước đầu nối DC cũng ghi “No”, và phụ kiện kèm theo không có adapter nguồn. Công suất lớn nhất máy dùng là 8 W; hàng PoE budget ghi “No”. Ngoài ra, trang sản phẩm RG-POE-AF15 và RG-POE-AT30 trên web Ruijie Reyee liệt kê RG-RAP1200(F) trong mục “Products Compatible”, nhóm Wall AP.
Thân máy màu trắng; kích thước theo thứ tự rộng × sâu × cao là 86 × 29,3 × 86 mm; thân máy tối đa 0,14 kg, khối lượng vận chuyển tối đa 0,19 kg. Khi chạy, máy chịu được 0 °C tới 40 °C; khi cất kho, –40 °C tới +70 °C; độ ẩm từ 5 % tới 95 % RH, không ngưng tụ. Ô IP rating ghi IP41. Bảo vệ xung trên cổng Ethernet là ±2 kV (common mode), thời gian trung bình giữa hai lần hỏng 250.000 giờ. Danh mục đóng gói: 1 AP, 2 vít đầu chữ thập M4 × 25 mm, 1 sách hướng dẫn sử dụng.

Quản trị, đăng nhập và mã hoá
Trên trang giới thiệu, Ruijie viết rằng mạng Wi-Fi có thể dựng xong trong 3 phút: công nghệ SON (mạng tự tổ chức) cho phép lập mạng qua app Ruijie Reyee. Các hàng quản trị trong datasheet: quản lý qua app Reyee, qua eWeb, qua Ruijie Cloud, cấu hình và quản lý toàn mạng, đồng bộ cấu hình giữa app, eWeb và Ruijie Cloud, hiển thị thông tin thiết bị trên Ruijie Cloud — tất cả “Yes”; SNMP “No”. Muốn vào giao diện web của riêng máy, dùng 10.44.77.254; vào giao diện toàn mạng, dùng 10.44.77.253; mật khẩu ban đầu là admin.
Highlights cùng trang giới thiệu có nhắc tối ưu Wi-Fi chỉ với một cú nhấp (công nghệ WIO), thế nhưng hàng One-Click Network Optimization trong bảng phần mềm của mã này ghi “No”. Bài này theo bảng, không liệt kê tối ưu một chạm vào tính năng của RG-RAP1200(F).
Về mã hoá, máy có WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; ô gộp gồm OWE, WPA3-SAE và WPA2-PSK/WPA3-SAE đánh “No”. Số danh sách chặn/cho phép theo địa chỉ MAC (một SSID): 30; toàn cục: 256. Các hàng ghi “No” khác: Layer 2 isolation, xác thực 802.1X, AP portal authentication, AP Mesh, mesh management, wireless repeater mode. Flash 8 MB; RAM DDR2 64 MB nằm sẵn trong CPU.

Bảng thông số RG-RAP1200(F)
| Hạng mục | RG-RAP1200(F) |
|---|---|
| Loại thiết bị | Wall AP, Wi-Fi 5, hai radio |
| Chuẩn 5 GHz | Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Chuẩn 2,4 GHz | Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) |
| Dải tần | 2400–2483,5 MHz; 5150–5350 / 5470–5725 / 5725–5850 MHz (tuỳ quốc gia) |
| Luồng không gian | 4; mỗi băng 2 × 2 MIMO; iFEM |
| Tốc độ không dây | Tối đa 1266 Mbps; 5 GHz: 866 Mbps; 2,4 GHz: 400 Mbps |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Công suất phát gộp | 5 GHz: 21 dBm; 2,4 GHz: 22 dBm |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten đa hướng gắn trong (tích hợp 2,4 GHz và 5 GHz); 2 dBi (5 GHz), 2 dBi (2,4 GHz) |
| Độ nhạy thu 11ac 80 MHz | –76 dBm (MCS0), –51 dBm (MCS9) |
| Vùng phủ công bố | 30 m² (không vật cản) |
| Số SSID | 8 |
| Cổng | 2 × 10/100BASE-T, 1 nút reset, 1 LED |
| Cấp nguồn | PoE 802.3af / PoE+ 802.3at; không có nguồn DC tại chỗ |
| Điện năng tối đa | 8 W |
| Kích thước (R × S × C) | 86 × 29,3 × 86 mm |
| Khối lượng | ≤ 0,14 kg; kèm bao bì ≤ 0,19 kg |
| Kiểu lắp, IP | Junction box; IP41 |
| Môi trường | 0–40 °C khi chạy; –40…+70 °C khi cất; 5–95 % RH |
| Chống xung | ±2 kV (common mode) ở cổng Ethernet |
| MTBF | 250.000 giờ |
| Flash / RAM | 8 MB / 64 MB DDR2 |
| Quản lý | Ruijie Reyee app, eWeb, Ruijie Cloud; tối đa 150 thiết bị |
| Đăng nhập mặc định | 10.44.77.254 / 10.44.77.253; mật khẩu admin |
| Chứng nhận | CE, CB; an toàn EN 62368-1; RoHS |
Bản PDF gốc để đối chiếu từng dòng: tải datasheet Ruijie RG-RAP1200(F).
RG-RAP1200(F) bên cạnh RG-RAP1200(P) và RG-RAP1201
Mục Models trên trang RG-RAP1200(F) có năm mã gắn tường: RG-RAP1200(F), RG-RAP1200(P), RG-RAP1201 thuộc Wi-Fi 5; RG-RAP1261, RG-RAP1260 thuộc Wi-Fi 6. Hai bảng sau chỉ xét ba mã Wi-Fi 5 — RG-RAP1200(F) đặt cạnh RG-RAP1200(P) và RG-RAP1201 — số trong mỗi cột lấy từ datasheet riêng của mã ấy (cả ba bản đề ngày 08/12/2025).
| Thông số | RG-RAP1200(F) | RG-RAP1200(P) |
|---|---|---|
| Cổng mạng | 2 × FE | 5 × GE |
| PoE budget | No | 4 W / 15,4 W |
| Điện năng | 8 W | 8 W |
| Vùng phủ | 30 m² | 40 m² |
| Khuyến nghị | 40 máy khách | 80 máy khách |
| AP Mesh | No | Yes |
| AI roaming | No | Yes |
| Kích thước | 86 × 29,3 × 86 mm | 86 × 50 × 126 mm |
Ghi chú cho bảng trên: FE là cổng 10/100BASE-T, GE là cổng 10/100/1000BASE-T. RG-RAP1200(P) có 1 cổng PoE Out; PoE budget của mã này là 4 W khi nguồn cấp vào theo IEEE 802.3af và 15,4 W khi theo IEEE 802.3at, còn mức 8 W chưa tính phần PoE xuất ra. Số máy khách khuyến nghị trong bảng là trường hợp bật cả hai băng.
| Thông số | RG-RAP1200(F) | RG-RAP1201 |
|---|---|---|
| Cổng mạng | 2 × FE | 2 × GE |
| Ăng-ten 5 GHz | 2 dBi | 4,10 dBi |
| Ăng-ten 2,4 GHz | 2 dBi | 3,82 dBi |
| Điện năng | 8 W | 9 W |
| 802.11k/v | No | Yes |
| AP Mesh | No | Yes |
| Repeater | No | Yes |
| RAM | 64 MB DDR2 | 128 MB DDR3 |
| MTBF | 250.000 giờ | 400.000 giờ |
Điểm giống nhau theo datasheet: cả ba mã đều ghi 1266 Mbps ở hàng tốc độ lớn nhất, đều không có nguồn tại chỗ (chỉ PoE/PoE+) và đều đạt IP41.
Hỏi đáp về RG-RAP1200(F)
Cổng mạng của RG-RAP1200(F) là gigabit phải không?
Không. Bảng cổng ghi 2 cổng 10/100BASE-T; mục Models ghi “2* FE”. Phần Highlights ghi “Dual-radio performance, gigabit wireless wall-mounted AP”.
Có cắm adapter riêng cho RG-RAP1200(F) được không?
Bảng nguồn ghi “Local power supply: No” và không có đầu nối DC. Cách cấp điện duy nhất được liệt kê là PoE 802.3af hoặc PoE+ 802.3at qua dây mạng; máy dùng tối đa 8 W.
Ruijie khuyên mỗi AP phục vụ bao nhiêu thiết bị?
Bật cả hai băng: hãng khuyến nghị 40 máy khách, cho kết nối tối đa 110. Số theo băng: 2,4 GHz khuyến nghị 8, tối đa 64; 5 GHz khuyến nghị 32, tối đa 110.
Đăng nhập RG-RAP1200(F) bằng địa chỉ nào?
Gõ 10.44.77.254 để vào trang quản trị của chính AP, hoặc 10.44.77.253 để vào trang quản lý cả mạng; mật khẩu mặc định admin.
RG-RAP1200(F) có AP Mesh hay WPA3 không?
Không có. Datasheet đánh “No” cho AP Mesh, mesh management, wireless repeater mode và cho ô OWE/WPA3-SAE. Với hai mã cùng mục Models là RG-RAP1200(P) và RG-RAP1201, datasheet của từng mã đánh “Yes” ở hàng AP Mesh.
Mua RG-RAP1200(F) ở Thế Giới Cáp Quang
Trên web, mã này nằm trong mục Wifi Ruijie. Về phía router, datasheet của router Ruijie RG-EG105GW(T) ghi rằng ở chế độ router, máy quản lý tới 150 thiết bị thuộc dòng AP và NBS. Báo giá theo số lượng: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại tại khung yêu cầu gọi lại.
Mua cùng Access point Ruijie RG-RAP1200(F)

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













