Router Ruijie RG-EG105GW-X
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9103
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Kịch bản hãng nêu cho RG-EG105GW-X
Ngay dưới tên RG-EG105GW-X, trang Reyee viết một dòng kịch bản: “SOHO, retail, restaurant, coffee shop, hotel, etc.” — tức văn phòng nhỏ tại nhà, cửa hàng, quán ăn, quán cà phê, khách sạn và các nơi tương tự. Tên hãng đặt cho máy: Wi-Fi 6 AX3000 High-performance All-in-One Wireless Router. Phần Features nhắm tới doanh nghiệp nhỏ (“small-sized businesses”). Theo datasheet 01/09/2026, thông lượng là 1.200 Mbps, còn số máy khách cùng lúc được khuyến nghị là 160.
Mục Highlights của datasheet gồm: “business VPN router” Wi-Fi 6 chuyên nghiệp, hiệu năng cao; xây mạng dễ nhờ thiết kế all-in-one; “One-Click Reyee Mesh”; dải tính năng cấp doanh nghiệp đa dạng theo từng kịch bản dịch vụ; theo dõi NVR, IPC, server nội bộ một cách an toàn ở mọi thời điểm, mọi nơi.

RG-EG105GW-X làm được gì
- Phát Wi-Fi 6 hai radio: 802.11ax, dùng được với các thiết bị 802.11a/b/g/n/ac; mỗi băng là MIMO 2×2, datasheet ghi tổng 4 spatial streams. Maximum wireless data rate theo datasheet: 2974 Mbps.
- Nhận nhiều đường Internet: “Load Balancing on Four WAN Ports” là chữ của trang hãng; datasheet: tối đa 4 cổng WAN; chia tải dựa trên flow, trên địa chỉ IP nguồn hoặc trên weight của từng giao diện; route selection by link quality; WAN failover.
- Nối chi nhánh và người ở xa: IPsec, L2TP, PPTP, OpenVPN, WireGuard (server lẫn client) và SD-WAN; 200 tài khoản VPN cho L2TP, PPTP, OpenVPN. Không có SSL VPN, không có Easy VPN 1.0.
- Quản lý ứng dụng, băng thông: trang hãng có hai khối Application-based Bandwidth Policy và User-based Bandwidth Policy; mục Gateway Features của datasheet có application recognition, application priority, QoS, behavior management.
- Kiểm soát truy cập: chính sách chặn dựa trên khung giờ hoặc IP; website filtering với URL do người quản trị nhập; traffic audit, URL audit log, audit log server và đẩy log lên server (dòng Audit log storage — lưu log kiểm toán — ghi No).
- Mesh một chạm: AP Mesh có trong mục WLAN, máy có 3 đèn mesh; trang hãng viết “No cabling, and ease of use”.
- Quản lý thiết bị Reyee khác: ở chế độ router, tối đa 150 thiết bị dòng AP và NBS, 128 thiết bị dòng ES (mức tối đa khác nhau theo từng dòng). Chế độ AC: datasheet ghi No.
Sóng Wi-Fi 6 theo datasheet
Ở 2,4 GHz, máy hỗ trợ 802.11b/g/n (Wi-Fi 4) cùng 802.11ax (Wi-Fi 6); kênh chọn Auto, 20 hoặc 40 MHz; wireless data rate 573 Mbps. Ở 5 GHz có thêm 802.11ac (Wi-Fi 5) bên cạnh 802.11a/n và 802.11ax; kênh chọn Auto, 20, 40, 80 hoặc 160 MHz; wireless data rate 2401 Mbps. Trang sản phẩm nhắc OFDMA, 1024QAM, ghi con số 2.976 Gbps, Models ghi 2976Mbps; datasheet lại ghi 2974 Mbps nên bài dùng 2974.
Datasheet mô tả ăng-ten là external omnidirectional: hai cho băng 2,4 GHz, ba cho băng 5 GHz; phần Features của trang hãng ghi “Five 5dBi Antennas”. Combined power ở 2,4 GHz là 29 dBm, ở 5 GHz là 30,7 dBm, single-stream cả hai băng 26 dBm; hãng lưu ý công suất phát khác nhau theo quy định của từng quốc gia, khu vực. Bảng EIRP cho Việt Nam trong datasheet: dải 2400–2483,5 MHz và dải 5150–5350 MHz ≤ 23 dBm; dải 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz ≤ 30 dBm. Coverage range: 145 m², số đo ở điều kiện lý tưởng không vật cản; hãng ghi bán kính phủ sóng phụ thuộc máy khách và mức nhiễu.
Mục WLAN của datasheet (đều Yes): access RSSI threshold; mỗi AP một SSID riêng; đẩy máy khách tín hiệu yếu ra; blocklist/allowlist toàn cục; power settings; roaming sensitivity; user isolation; AP Mesh; WIO (Wireless Intelligent Optimization); WMM.

Năm cổng gigabit, USB 3.0, nguồn gắn cố định
Tổng số cổng RJ45 là 5, loại 10/100/1000BASE-T. Phân vai: LAN cố định 1, WAN cố định 1, LAN/WAN đổi được 3; LAN tối đa 4, WAN tối đa 4. Ngoài cổng mạng còn USB 3.0 (một cổng), nút reset, đèn LED gồm một đèn system status và ba đèn mesh.
Về điện: Fixed power supply (nguồn gắn cố định), dòng Dimensions of the DC connector ghi No, Maximum power consumption 20 W. Package Contents: power cord 1,5 m, User Manual. Làm mát: natural cooling, fanless design. Mounting options: Desk. IP rating: No.
Kích thước W × D × H: 283 × 172 × 46 mm, không gồm ăng-ten và foot pads. Khối lượng máy 1,2 kg (không bao bì), shipping weight 1,71 kg. Surge protection: service port ±2 kV common mode; power connector ±4 kV common mode và ±2 kV differential mode. Môi trường chạy: 0–40 °C, 5–95 % RH (non-condensing); cất giữ: –40 °C đến +70 °C, 5–95 % RH (non-condensing).

Năng lực xử lý và VPN
CPU dual-core 1,3 GHz; bộ nhớ 128 MB SPI NAND Flash và 512 MB DDR3. Datasheet ghi 30.000 phiên (maximum concurrent sessions), ARP tối đa 1.024 mục, port mapping 256 mục. Ruijie Rapid Link Detection Protocol: network detection switching time không quá 10 giây.
| Kênh | Hiệu năng | Giới hạn theo datasheet |
|---|---|---|
| IPsec VPN | 100 Mbps | 32 chi nhánh |
| L2TP VPN | 400 Mbps | 32 chi nhánh |
| PPTP VPN | 400 Mbps | 32 chi nhánh |
| OpenVPN | 80 Mbps | 32 chi nhánh |
| WireGuard | 300 Mbps | server: 32 tunnel đồng thời |
| SD-WAN | 300 Mbps | 96 tunnel; tối đa 32 chi nhánh |
Trong mục SD-WAN, datasheet còn ghi: chế độ Active/Standby (giao diện chính lỗi thì tự sang giao diện dự phòng), cân bằng tải theo trọng số liên kết, chính sách chuyển tiếp lưu lượng tập trung, hiệu suất gộp băng thông nhiều WAN từ 80 % trở lên (lab data).
Xác thực, định tuyến, bảo mật, quản trị
| Nhóm | Datasheet ghi Yes | Datasheet ghi No |
|---|---|---|
| Xác thực | portal; một chạm; mật khẩu; SMS; Cloud portal; portal cục bộ; mã QR; CHAP, MS-CHAPv1, MS-CHAPv2; PAP; 802.1X; theo MAC; RADIUS (client, accounting theo thời gian hoặc lưu lượng, proxy server, quota lưu lượng, nhóm người dùng); PPPoE server 100 tài khoản, 35 máy khách đồng thời | voucher và tài khoản trên Cloud portal; trang portal tuỳ chỉnh; delivery qua Cloud portal; RADIUS flow control qua PPPoE; xác thực bên thứ ba |
| Định tuyến | tuyến tĩnh IPv4 và IPv6; IPv6 PBR; RIP; RIPng; định tuyến theo ứng dụng; gộp băng thông | BGP, BGP4, BGP4+; OSPFv2, OSPFv3; ECMP; IS-ISv4, IS-ISv6 |
| Dịch vụ IP | DHCP client, DHCP server; Option 43, Option 138; NAT tĩnh/động; NAT loopback; DNS client, proxy, server; DDNS (Ruijie DDNS, Alibaba Cloud DDNS); No-IP DNS; 3322.org; Cloudflare; ALG; ARP binding; IPTV; IPv6; UPnP | DHCP relay; proxy ARP; NAT-PT; GRE tunnel |
| Giao diện Ethernet | tránh trùng IP trên WAN; cân bằng tải; nhân bản MAC; nhiều WAN cùng dải mạng; PPPoE client | hẹn giờ nối lại PPPoE |
| Chuyển mạch | VLAN (tối đa 16), VLAN trên cổng LAN, ưu tiên VLAN, lọc 256 địa chỉ MAC | gộp liên kết; LLDP; Super-VLAN; cùng thẻ VLAN cho nhiều WAN; nhiều VLAN khi đẩy cấu hình |
| Bảo mật | ACL, IPv6 ACL, stateful ACL; IP-MAC binding; chống gói dị dạng, phân mảnh, Teardrop, LAND, SYN flood, Smurf, tấn công IP; tắt ping; chống chia sẻ mạng; nhật ký bảo mật; vùng bảo mật; giới hạn kết nối theo nhóm người dùng | Extended ACL; DHCP snooping |
| Độ tin cậy, MPLS | — | stacking; VRRP; MPLS L2VPN |
| Quản trị | web, đăng nhập HTTPS; Ruijie Cloud; app Ruijie Reyee (giám sát từ xa, khởi động lại, nâng cấp phần mềm); chẩn đoán lỗi; SNMPv1/v2c/v3; SON; NTP client; TFTP client; hẹn giờ khởi động lại; sao lưu cấu hình; nâng cấp tại chỗ và trực tuyến; tải nhật ký lên; khôi phục mặc định; tự nhận kiểu truy cập Internet; tự học tài khoản PPPoE của router khác | SSH; Telnet; FTP client/server; TFTP server; NTP server |
Kiểu truy cập Internet: IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE. Đăng nhập web mặc định: 192.168.110.1, mật khẩu admin. Khối Cloud trên trang hãng liệt kê: xác thực Cloud portal; giám sát và bảo trì từ xa; nâng cấp firmware qua Ruijie Reyee Cloud; cập nhật động thư viện ứng dụng.

Bảng thông số RG-EG105GW-X
| Hạng mục | Datasheet 01/09/2026 |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11ax; tương thích 802.11a/b/g/n/ac |
| Radio | 2 radio, 4 luồng; 2×2 MIMO mỗi băng |
| Tốc độ không dây | 2,4 GHz: 573 Mbps; 5 GHz: 2401 Mbps; tối đa 2974 Mbps |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz; 5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz |
| Ăng-ten | 2,4 GHz: 2 ngoài, đa hướng; 5 GHz: 3 ngoài, đa hướng |
| Vùng phủ | 145 m² (lý tưởng, không vật cản) |
| Cổng | 5 × RJ45 10/100/1000BASE-T (1 LAN, 1 WAN, 3 LAN/WAN); 1 × USB 3.0 |
| LAN / WAN tối đa | 4 / 4 |
| CPU / flash / RAM | 2 nhân 1,3 GHz / 128 MB SPI NAND / 512 MB DDR3 |
| Thông lượng | 1.200 Mbps |
| Phiên / máy khách khuyến nghị | 30.000 / 160 |
| Thiết bị quản lý (router mode) | AP, NBS: 150; ES: 128 |
| Nguồn / tiêu thụ tối đa | gắn cố định / 20 W |
| Làm mát | tự nhiên, không quạt |
| Lắp đặt | Desk |
| Kích thước / khối lượng | 283 × 172 × 46 mm / 1,2 kg |
| Nhiệt độ / độ ẩm vận hành | 0–40 °C / 5–95 % RH không ngưng tụ |
| Đăng nhập mặc định | 192.168.110.1 / admin |
Tệp gốc: datasheet RG-EG105GW-X (PDF, 01/09/2026).
So với RG-EG105GW(T) trong mục Models
Mục Models trên trang hãng có RG-EG105GW-X (Wi-Fi 6) và RG-EG105GW(T) (Wi-Fi 5). Số trong bảng lấy từ datasheet 01/09/2026 của từng mã.
| Thông số | RG-EG105GW-X | RG-EG105GW(T) |
|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Tốc độ không dây tối đa | 2974 Mbps | 1266 Mbps |
| Độ rộng kênh 5 GHz | tới 160 MHz | tới 80 MHz |
| Ăng-ten | ngoài: 2 (2,4 GHz) + 3 (5 GHz) | 2 trong, dùng cho cả hai băng |
| Vùng phủ | 145 m² | 115 m² |
| Máy khách khuyến nghị | 160 | 150 |
| Phiên đồng thời | 30.000 | 12.000 |
| Thông lượng | 1.200 Mbps | 700 Mbps |
| IPsec VPN | 100 Mbps, 32 chi nhánh | 24 Mbps, 8 chi nhánh |
| SD-WAN | 300 Mbps, 96 tunnel | 80 Mbps, 24 tunnel |
| Tài khoản VPN | 200 | 100 |
| PPPoE server | 100 tài khoản / 35 đồng thời | 50 tài khoản / 15 đồng thời |
| CPU / RAM | 2 nhân 1,3 GHz / 512 MB | 2 nhân 880 MHz / 256 MB |
| USB | USB 3.0 | USB 2.0 |
| Nguồn / tiêu thụ tối đa | gắn cố định / 20 W | adapter DC / 15 W |
| Lắp đặt | Desk | Desk, wall |
| Khối lượng | 1,2 kg | 0,251 kg |
Câu hỏi về RG-EG105GW-X
Tốc độ Wi-Fi là 2976 hay 2974 Mbps?
Trang sản phẩm và mục Models ghi 2976 Mbps (2.976 Gbps); datasheet 01/09/2026 ghi 2974 Mbps. Bài theo datasheet: 2974 Mbps.
Máy dùng adapter rời không?
Datasheet ghi nguồn Fixed power supply, mục Dimensions of the DC connector ghi No; phụ kiện trong hộp là dây nguồn 1,5 m. Tiêu thụ tối đa 20 W.
Treo tường được không?
Mục Mounting options của datasheet chỉ ghi Desk.
Có chạy OSPF hay BGP không?
Không. Datasheet ghi OSPFv2, OSPFv3, BGP đều No; có RIP, RIPng và tuyến tĩnh IPv4/IPv6.
Địa chỉ và mật khẩu đăng nhập mặc định?
192.168.110.1, mật khẩu admin (mục Web login information của datasheet).
Đặt mua RG-EG105GW-X
Router này nằm trong mục Wifi Ruijie của Thế Giới Cáp Quang. Mã cùng mục Models trên trang hãng: RG-EG105GW(T). Datasheet ghi máy quản lý được thiết bị dòng AP và NBS, chẳng hạn RG-RAP2260(G) và RG-NBS3100-24GT4SFP-V2. Gọi hotline hoặc để lại số ở khung gọi lại phía trên, Thế Giới Cáp Quang sẽ gọi lại báo giá.
Mua cùng Router Ruijie RG-EG105GW-X

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













