Access point Ruijie RG-RAP72Pro
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9049
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
RG-RAP72Pro: Wi-Fi 7 cho khách sạn và văn phòng
Trang Reyee đặt dưới tên RG-RAP72Pro dòng “Hotel, Office, etc.”, bản tiếng Việt ghi “Khách sạn, Văn phòng”. Theo datasheet ngày 11/03/2026, máy là access point Wi-Fi 7 hai radio thuộc loại Ceiling AP, lắp được lên trần hay lên tường. Kích thước ghi theo W × D × H: rộng 208 mm, sâu 208 mm, cao 40 mm (không tính giá); vỏ trắng; 0,75 kg là khối lượng tối đa.
Câu cuối trong mục Highlights cho thấy hướng dùng: “Ideal for integrating with enterprise switches to create a robust office network”. Bốn câu còn lại nói về hiệu năng thế hệ Wi-Fi 7, MLO cho việc truyền phát (“Superior streaming with Wi-Fi 7's exclusive MLO feature”), thiết kế gọn, dễ lắp và 4K-QAM giúp truyền dữ liệu nhanh. Mục Application Scenarios trên trang sản phẩm liệt kê: AR/VR, phát video 8K, ghi hình trực tiếp, họp video.

Một RG-RAP72Pro làm được những gì?
- Wi-Fi 7, hai radio: radio 2,4 GHz theo b/g/n/ax/be, radio 5 GHz theo a/n/ac/ax/be; MLO có và cho phép bật, tắt; 4K-QAM, OFDMA, beamforming đều ghi Yes.
- Mesh: trang hãng viết “Multiple wireless access points form a mesh network, simplifying wireless networking”; bảng datasheet có AP Mesh, Mesh management, Wireless repeater mode ở mức Yes.
- Tối ưu một chạm: WIO được giới thiệu là tối ưu mạng không dây “in just one click”; ô One-Click Network Optimization ghi Yes.
- Portal xác thực trên AP: hãng mô tả “Make authentication secure and advertisement engaging”; datasheet ghi AP portal authentication: Yes, ngoài ra có 802.1X và PSK.
- Roaming: AI roaming, chuyển vùng Layer 2 và Layer 3, chuẩn 802.11k/v cùng Fast transition.
- Mã hoá: PSK kiểu WPA, WPA2, WPA/WPA2; nhóm OWE (Enhanced Open) – WPA3-SAE – chế độ hỗn hợp WPA2/WPA3 ghi Yes.
- Định tuyến và IP: ngoài AP mode còn Routing mode; NAT, DHCP server, ARP binding, IPv6 là các mục riêng trong phần IP Service; kết nối Internet bằng PPPoE hoặc địa chỉ cấu hình tay/cấp tự động, hỗ trợ cả IPv6.
- IPTV: truyền IPTV trong suốt ghi Yes.
Radio của RG-RAP72Pro: 5 luồng, BE5040
Datasheet ghi 5 luồng không gian: MU-MIMO 2 × 2 cho 2,4 GHz và 3 × 3 cho 5 GHz; eFEM: 2 chiếc (2,4 GHz) và 3 chiếc (5 GHz). Mức cao nhất trong bảng là 5011 Mbps; dòng của băng 5 GHz là 4323 Mbps, dòng băng 2,4 GHz là 688 Mbps. Trang web và mục Models của hãng gọi máy là “BE5000”, nhưng datasheet đặt tên BE5040 — trang này lấy số của datasheet.
Băng 5 GHz đặt được kênh 20, 40, 80, 160 MHz hoặc Auto; băng 2,4 GHz đặt 20, 40 MHz hoặc Auto. Mức điều chế lớn nhất là 4096-QAM. Công suất phát (gộp / mỗi luồng): 5 GHz 29,7 / 25 dBm, 2,4 GHz 27 / 24 dBm, tuỳ luật mỗi nước. Phần Việt Nam trong datasheet giới hạn EIRP 23 dBm cho 2,4 GHz và dải 5,15–5,35 GHz, 30 dBm cho dải 5,47–5,725 GHz và 5,725–5,85 GHz. Ăng-ten loại đa hướng nằm trong vỏ: băng 2,4 GHz hai chiếc 3 dBi, băng 5 GHz ba chiếc 4 dBi. Diện tích phủ công bố 145 m² cho điều kiện không vật chắn.
Số máy khách theo datasheet
Giới hạn kết nối: 64 máy ở băng 2,4 GHz, 511 máy ở băng 5 GHz, 511 máy khi hai băng cùng chạy. Phần khuyến nghị của hãng tách theo loại máy khách:
| Loại máy khách | 2,4 GHz / 5 GHz | Cả hai băng |
|---|---|---|
| 802.11ax, kênh 160 MHz | 16 / 94 | 110 |
| 802.11ax, kênh 80 MHz | 16 / 84 | 100 |
| 802.11ac | 16 / 64 | 80 |

Hai cổng mạng, nguồn và ghi chú PoE
Máy có hai cổng: một cổng gigabit 10/100/1000BASE-T và một cổng 2,5G (10/100/1000/2500BASE-T); kèm nút reset và một LED báo trạng thái. Nguồn điện: PoE theo 802.3af, PoE+ theo 802.3at, hoặc adapter 12 V/2,5 A cắm jack 5,5 × 2,1 mm, dài 10 mm. Khi đủ cả hai nguồn, máy chọn adapter; adapter không có trong hộp. Mức tiêu thụ cao nhất 30 W; PoE budget: No.
Ngay dưới dòng 802.3af, datasheet thêm ghi chú: “Radio transmission and reception is limited to 1T1R at 2.4 GHz and 5 GHz”. Dòng 802.3at (PoE+) không kèm ghi chú.
Dải nhiệt vận hành 0 đến 40 °C; khi cất kho từ –40 °C tới +70 °C; độ ẩm 5 %–95 % RH, không đọng nước; vỏ IP41; cổng Ethernet bảo vệ xung ±2 kV (common mode); MTBF 400.000 giờ. Dung lượng 256 MB flash và 512 MB RAM DDR3. Trong hộp có thân máy, giá treo, bốn vít ST4.2 × 20 mm, bốn nở nhựa φ9 × 25,4 mm, sách hướng dẫn, chìa cho khoá bảo vệ và nhãn căn vị trí.
Cài đặt, đăng nhập và quản lý
Bốn kênh quản lý: app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud và SNMP; ba kênh đầu giữ cấu hình đồng bộ. Datasheet ghi Yes cho “Network-wide configuration and management” lẫn “Displaying device information on Ruijie Cloud”, số thiết bị quản lý tối đa 300. Trang web quản trị: máy lẻ 10.44.77.254, toàn mạng 10.44.77.253, mật khẩu ban đầu admin. Các tuỳ chọn WLAN khác: 8 SSID, 256 địa chỉ MAC trong danh sách đen/trắng mỗi SSID, cô lập lớp 2, hạn mức máy khách theo radio, AP load balancing.

Thông số RG-RAP72Pro
| Hạng mục | Datasheet 11/03/2026 |
|---|---|
| Loại | Ceiling AP Wi-Fi 7 BE5040, hai băng |
| Chuẩn | 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax/be; 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax/be |
| Tốc độ | 5011 Mbps; 5 GHz 4323 Mbps; 2,4 GHz 688 Mbps |
| Luồng | 5; 2 × 2 (2,4 GHz), 3 × 3 (5 GHz) MU-MIMO |
| FEM | 2 eFEM (2,4 GHz), 3 eFEM (5 GHz) |
| Kênh | 5 GHz tới 160 MHz; 2,4 GHz tới 40 MHz |
| Điều chế | Tới 4096-QAM; MLO; OFDMA |
| Công suất phát gộp | 29,7 dBm (5 GHz); 27 dBm (2,4 GHz) |
| Ăng-ten | 2,4 GHz: 2 chiếc 3 dBi; 5 GHz: 3 chiếc 4 dBi |
| Vùng phủ | 145 m² |
| Máy khách tối đa | 511 (hai băng) |
| Cổng | 1 × 10/100/1000BASE-T; 1 × 10/100/1000/2500BASE-T |
| Nguồn | PoE 802.3af (1T1R), PoE+ 802.3at, DC 12 V 2,5 A |
| Công suất tối đa | 30 W |
| Kích thước, khối lượng | 208 × 208 × 40 mm; ≤ 0,75 kg |
| Lắp đặt | Trần hoặc tường |
| Môi trường | 0–40 °C; 5–95 % RH; IP41 |
| Bộ nhớ | Flash 256 MB; RAM 512 MB DDR3 |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN 62368-1; RoHS |
Bản PDF của Ruijie: datasheet RG-RAP72Pro ngày 11/03/2026.
So RG-RAP72Pro với RG-RAP72 và RG-RAP2260
Cả hai mã đều có trong mục Models trên trang RG-RAP72Pro. Bảng dùng số của datasheet từng mã (cùng bản 11/03/2026).
| Thông số | RG-RAP72Pro | RG-RAP72 |
|---|---|---|
| Tên mức | BE5040 | BE3600 |
| Tốc độ tối đa | 5011 Mbps | 3570 Mbps |
| Luồng không gian | 5 | 4 |
| Cổng | 1 cổng 2,5G, 1 cổng 1G | 1 cổng 2,5G |
| Adapter DC | 12 V, 2,5 A | 12 V, 1,5 A |
| Công suất tối đa | 30 W | 14 W |
| Vùng phủ | 145 m² | 140 m² |
| Thông số | RG-RAP72Pro | RG-RAP2260 |
|---|---|---|
| Chuẩn | Wi-Fi 7 | Wi-Fi 6 |
| Tốc độ tối đa | 5011 Mbps | 2974 Mbps |
| Kênh 5 GHz | Tới 160 MHz | Tới 160 MHz |
| Cổng | 1 cổng 2,5G, 1 cổng 1G | 1 cổng 2,5G, 1 cổng 1G |
| Vùng phủ | 145 m² | 145 m² |
| Công suất tối đa | 30 W | 18 W |
Trang hai mã trên web: access point Ruijie RG-RAP72 và access point Ruijie RG-RAP2260.
Câu hỏi thường gặp về RG-RAP72Pro
BE5000 hay BE5040: con số nào đúng?
Hai con số đến từ hai nguồn của hãng: trang web ghi BE5000, datasheet ghi BE5040 kèm 5011 Mbps trong bảng. Trang này dùng số của datasheet.
Nguồn PoE 802.3af ảnh hưởng gì tới RG-RAP72Pro?
Ghi chú của datasheet: với 802.3af, thu phát giới hạn ở 1T1R trên cả hai băng. Datasheet không ghi giới hạn này cho PoE+ 802.3at hay adapter 12 V/2,5 A.
RG-RAP72Pro có cổng 2,5G không?
Có một cổng 10/100/1000/2500BASE-T, cạnh đó là một cổng 10/100/1000BASE-T.
Khác biệt giữa bản Pro và RG-RAP72?
Đọc hai datasheet: bản Pro 5 luồng (băng 5 GHz 3 × 3), 5011 Mbps, có thêm một cổng gigabit, tối đa 30 W; RG-RAP72 4 luồng, 3570 Mbps, chỉ một cổng 2,5G, tối đa 14 W.
Mật khẩu mặc định của RG-RAP72Pro là gì?
admin, dùng cho cả 10.44.77.254 (vào một máy) lẫn 10.44.77.253 (vào toàn mạng).
Mua RG-RAP72Pro tại Thế Giới Cáp Quang
RG-RAP72Pro thuộc nhóm Wifi Ruijie. Phía router, datasheet RG-EG105GW(T) ghi quản lý được 150 thiết bị dòng AP và NBS ở chế độ router. Báo giá theo số lượng: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại phía trên.
Mua cùng Access point Ruijie RG-RAP72Pro

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













