Access point Ruijie RG-RAP72-Wall
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9058
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
RG-RAP72-Wall cho khách sạn hạng sao, giáo dục, văn phòng
Trang sản phẩm của Ruijie đặt dưới tên RG-RAP72-Wall dòng “Star Hotel, Education, Office, etc.” — khách sạn hạng sao, giáo dục và văn phòng. Datasheet ngày 11/03/2026 gọi máy là “Ruijie BE3600 Dual-Band Wall-Mount Wi-Fi 7 Access Point”, loại Wall AP, kiểu lắp ghi “Junction box” (gắn lên hộp âm tường).
Kích thước máy rộng 86 mm, dày 24 mm, cao 124 mm (không kể giá), nặng tối đa 0,27 kg. Mục Models tóm tắt máy bằng bốn ý: Wi-Fi 7, 3570 Mbps, có PoE Out, thiết kế siêu mỏng 24 mm; trang giới thiệu có khối “Ultra-Slim and Lightweight Design”.

Năm điểm Ruijie nêu trong Highlights
- Wi-Fi 7: Highlights viết “providing data rates of up to 3600 Mbps”; bảng ghi 3570 Mbps — trang này theo bảng.
- Cổng 2,5G: “2.5 Gbps uplink port for ultra-high-speed indoor access”; bảng có đúng một cổng loại 2500BASE-T.
- Cấp PoE ra: “PoE output for IP phones and other IoT devices”; mục Number of PoE Out ports ghi 1.
- Mỏng 24 mm: “Compact design with a thickness of 24 mm”.
- Khoá chống trộm: “Anti-theft lock for device protection”; hộp có chìa khoá chống trộm (key to security lock).
Cổng mạng và PoE Out của RG-RAP72-Wall
Về giao tiếp có bốn cổng gigabit (10/100/1000BASE-T) và một cổng 2,5G (10/100/1000/2500BASE-T), cùng nút reset và đèn trạng thái. Bảng ghi số cổng PoE Out là 1 nhưng không nêu cổng nào; trang này không suy đoán vị trí.
Nguồn của máy chỉ đến từ cáp mạng: Power supply ghi PoE/PoE+, Local power supply ghi No, không có jack DC. Hai điều kiện đi kèm PoE Out trong datasheet: khi máy được cấp nguồn theo IEEE 802.3af, chuẩn này “does not support PoE Out”; khi nguồn vào theo IEEE 802.3at thì PoE budget là 10 W. Mức tiêu thụ của bản thân máy tối đa 15 W (“excluding PoE output”). Hộp không có adapter.

Radio Wi-Fi 7 hai băng
Băng 5 GHz dùng a/n/ac/ax/be, băng 2,4 GHz dùng b/g/n/ax/be (họ IEEE 802.11). Máy có 4 luồng không gian, mỗi băng MU-MIMO 2 × 2, FEM loại iFEM. Mức tối đa toàn máy 3570 Mbps; dòng 5 GHz ghi 2882 Mbps và dòng 2,4 GHz ghi 688 Mbps. Kênh rộng nhất 160 MHz ở 5 GHz, 40 MHz ở 2,4 GHz (đều có chế độ Auto). Mức QAM cao nhất 4096; MLO (bật, tắt được), 4K-QAM, OFDMA, beamforming ghi Yes. Trang sản phẩm giới thiệu thêm MRU với câu “Maximize Resource Utilization to the Fullest”.
Công suất phát: 21,7 dBm gộp ở 5 GHz (17 dBm mỗi luồng) và 20 dBm gộp ở 2,4 GHz (17 dBm mỗi luồng), theo quy định từng nước. Việt Nam: EIRP ≤ 23 dBm cho 2,4 GHz và dải 5,15–5,35 GHz, ≤ 30 dBm cho 5,47–5,725 GHz và 5,725–5,85 GHz. Ăng-ten đều đa hướng, gắn trong: một chiếc riêng cho 5 GHz, hai chiếc tích hợp cả 2,4 GHz lẫn 5 GHz (“Integrated 2.4 GHz and 5 GHz”); hệ số khuếch đại 4,56 dBi (băng 5 GHz) và 2,84 dBi (băng 2,4 GHz). Vùng phủ hãng công bố 55 m² khi không vật cản.
Máy khách và tính năng WLAN
Giới hạn: 64 máy khách khi chỉ dùng 2,4 GHz, 511 máy ở 5 GHz, 511 máy khi chạy cả hai băng. Khuyến nghị của hãng theo loại máy khách:
| Loại máy khách | 2,4 GHz / 5 GHz | Cả hai băng |
|---|---|---|
| 802.11ax, kênh 160 MHz | 16 / 94 | 110 |
| 802.11ax, kênh 80 MHz | 16 / 64 | 80 |
| 802.11ac | 8 / 32 | 40 |
Các mục phần mềm ghi Yes: mesh giữa các AP, quản trị mesh, chế độ lặp sóng, AI roaming, 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2 và lớp 3, portal xác thực trên AP, 802.1X, PSK, nhóm OWE/WPA3-SAE, 8 SSID, cô lập lớp 2, cân bằng tải giữa AP, tối ưu một chạm. Trang hãng mô tả WIO là “Achieve wireless network optimization … in just one click”. Truyền IPTV trong suốt ghi Yes.

Định tuyến, quản lý và môi trường
Basic Configurations ghi AP mode và Routing mode đều Yes; dịch vụ IP liệt kê riêng NAT, máy chủ DHCP, ARP binding, IPv6; Internet nhận qua IP tĩnh hoặc động (IPv4, IPv6) hay PPPoE; có VLAN 802.1Q. Quản lý bằng app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud và SNMP; trang hãng có dòng “Manage the whole network through Ruijie Cloud”. Mật khẩu gốc là admin, dùng ở 10.44.77.254 (máy lẻ) hoặc 10.44.77.253 (cả mạng); giới hạn quản lý 300 thiết bị. Bộ nhớ 256 MB flash, 512 MB RAM DDR3.
Nhiệt độ làm việc: 0 đến 40 °C. Cất giữ: –40 đến 70 °C. Độ ẩm: 5 % – 95 %, không đọng nước. Vỏ IP41; cổng Ethernet chống xung ±2 kV common mode; MTBF 400.000 giờ. Trong hộp: thân AP, giá, bốn vít M4 × 25 mm, tài liệu hướng dẫn, chìa khoá chống trộm.
Thông số kỹ thuật RG-RAP72-Wall
| Mục | Datasheet 11/03/2026 |
|---|---|
| Loại | Wall AP Wi-Fi 7 BE3600, hai băng |
| Lắp đặt | Junction box |
| Tốc độ | 3570 Mbps; 5 GHz 2882 Mbps; 2,4 GHz 688 Mbps |
| MIMO | 4 luồng; 2 × 2 MU-MIMO mỗi băng |
| Kênh | 5 GHz tới 160 MHz; 2,4 GHz tới 40 MHz |
| Công suất phát gộp | 21,7 dBm (5 GHz); 20 dBm (2,4 GHz) |
| Ăng-ten | 1 chiếc 5 GHz + 2 chiếc dùng chung hai băng; 4,56 dBi (5 GHz), 2,84 dBi (2,4 GHz) |
| Vùng phủ | 55 m² |
| Cổng | 4 × 10/100/1000BASE-T; 1 × 10/100/1000/2500BASE-T |
| PoE Out | 1 cổng; 10 W khi nguồn vào 802.3at; không có khi nguồn vào 802.3af |
| Nguồn vào | Chỉ PoE/PoE+ (không có nguồn DC) |
| Công suất tối đa | 15 W (chưa gồm PoE ra) |
| Kích thước | 86 × 24 × 124 mm (W × D × H) |
| Khối lượng | ≤ 0,27 kg |
| Môi trường | 0–40 °C; 5–95 % RH; IP41 |
| Máy khách tối đa | 511 (hai băng) |
| Bộ nhớ | 256 MB flash; 512 MB RAM |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN 62368-1; RoHS |
Bản PDF hãng phát hành: tải datasheet RG-RAP72-Wall.
RG-RAP72-Wall đặt cạnh RG-RAP72
Trong mục Models của trang RG-RAP72-Wall, các AP gắn tường khác (RG-RAP62-Wall, RG-RAP62-Wall-Lite) và RG-RAP73Pro chưa có datasheet đối chiếu nên không đưa vào bảng. RG-RAP72 không nằm trong mục Models này, nhưng datasheet của hai mã cùng ghi mức BE3600; bảng lấy số từ datasheet riêng từng mã.
| Thông số | RG-RAP72-Wall | RG-RAP72 |
|---|---|---|
| Kiểu lắp | Hộp âm tường | Trần, tường |
| Tốc độ tối đa | 3570 Mbps | 3570 Mbps |
| Cổng | 4 cổng 1G, 1 cổng 2,5G | 1 cổng 2,5G |
| PoE Out | 1 cổng, 10 W | PoE budget: No |
| Nguồn DC | Không | 12 V, 1,5 A |
| Công suất phát 5 GHz | 21,7 dBm | 25,7 dBm |
| Vùng phủ | 55 m² | 140 m² |
| Khối lượng | ≤ 0,27 kg | ≤ 0,6 kg |
Trang RG-RAP72 trên web: access point Ruijie RG-RAP72.
Câu hỏi về RG-RAP72-Wall
RG-RAP72-Wall đạt 3600 hay 3570 Mbps?
Highlights viết “up to 3600 Mbps”, còn bảng thông số và mục Models ghi 3570 Mbps. Trang này theo bảng thông số: 3570 Mbps.
Có cắm adapter nguồn cho RG-RAP72-Wall được không?
Không có nguồn rời: Local power supply ghi No. Máy lấy điện qua cáp mạng chuẩn 802.3af hoặc 802.3at.
Cổng PoE Out cấp được bao nhiêu?
Theo datasheet, PoE budget 10 W áp dụng khi máy nhận nguồn chuẩn 802.3at; với nguồn vào 802.3af, ghi chú là chuẩn này “does not support PoE Out”.
RG-RAP72-Wall có những cổng mạng nào?
Bốn cổng gigabit và một cổng 2,5G theo bảng thông số.
Lắp RG-RAP72-Wall lên đâu?
Datasheet ghi kiểu lắp “Junction box”. Hộp kèm 4 vít M4 × 25 mm và giá lắp.
Mua RG-RAP72-Wall
RG-RAP72-Wall nằm trong nhóm Wifi Ruijie của Thế Giới Cáp Quang. Router RG-EG105GW(T) có datasheet ghi: ở chế độ router, số thiết bị thuộc dòng AP và NBS quản lý được là 150. Mã này hiện chưa có giá niêm yết; quý khách gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại để nhận báo giá.
Mua cùng Access point Ruijie RG-RAP72-Wall

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













