Access point Ruijie RG-RAP6262(G)
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9044
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Những nơi Ruijie liệt kê cho RG-RAP6262(G)
Trang Reyee ghi dưới tên RG-RAP6262(G) đúng danh sách nơi dùng của RG-RAP6260(G): “Pool, Parking, Beach, Warehouse, Traffic Station, Plaza, Playground, Stadium, Park, etc.” Datasheet ngày 11/03/2026 xếp máy vào loại Outdoor AP phát đa hướng (omni-directional), chuẩn AX1800; kiểu lắp Wall/Pole, tức bắt tường hoặc ôm cột.
Ngoại hình là điểm hãng đặt lên đầu Highlights: thiết kế kiểu “UFO” – “a perfect blend of Wi-Fi 6 technology and artwork”. Datasheet ghi kích thước theo dạng thiết bị hình cầu (“spherical device”): đường kính 200 mm, cao 166 mm chưa kể giá, nặng ≤ 1,2 kg, màu trắng. Các ý nổi bật khác: IP68 bền trong môi trường khắc nghiệt, vùng phủ đa hướng với tầm xa, thêm điểm phát ngoài trời bằng Reyee Mesh.

RG-RAP6262(G) làm được những việc gì?
- Wi-Fi 6 hai radio: 802.11b/g/n/ax ở 2,4 GHz, 802.11a/n/ac/ax ở 5 GHz; OFDMA, beamforming, DFS, WMM đều Yes; tối đa 8 SSID.
- Hai cổng mạng gigabit: datasheet ghi 2 cổng Ethernet 10/100/1000BASE-T; trang Models tóm tắt là “2*GE”.
- Hai cách cấp điện: PoE+ (IEEE 802.3at) qua cáp mạng hoặc adapter DC 12 V/2 A cắm tại chỗ.
- Mesh và lặp sóng: AP Mesh, quản lý mesh, chế độ wireless repeater.
- Roaming: roaming 802.11k/v cùng 802.11r, AI roaming, chuyển vùng Layer 2 và Layer 3.
- Kiểm soát truy cập: xác thực portal trên AP, 802.1X, PSK; mã hoá WPA/WPA2-PSK và ô gộp OWE/WPA3-SAE ghi Yes; cô lập Layer 2; hạn mức máy khách trên mỗi radio.
- Vai trò trong mạng: chạy được AP mode hoặc Routing mode; phần IP Service có NAT, DHCP server, ARP binding, IPv6; phần chuyển mạch có VLAN 802.1Q.
Sóng đa hướng: tốc độ, ăng-ten, bán kính phủ
Datasheet ghi tốc độ không dây cao nhất 1774 Mbps; dòng 5 GHz ghi 1201 Mbps, dòng 2,4 GHz ghi 573 Mbps. Trang sản phẩm và mục Models lại in “1775 Mbps”; bài này theo datasheet. Máy có 4 luồng không gian, MU-MIMO 2 × 2 ở từng băng, mỗi băng 2 eFEM. Độ rộng kênh: tới 80 MHz cho 5 GHz, tới 40 MHz cho 2,4 GHz (đều có chế độ Auto). MIMO-OFDM lên tới 1024-QAM.
Ăng-ten là loại đa hướng gắn trong, băng 2,4 GHz hai chiếc và băng 5 GHz hai chiếc, độ lợi 3 dBi cho từng băng. Công suất phát (gộp / mỗi luồng): 5 GHz 28 / 25 dBm; 2,4 GHz 29 / 26 dBm; mức cụ thể do luật từng nước. Phần quy định cho Việt Nam: 23 dBm EIRP với băng 2,4 GHz cùng dải 5,15–5,35 GHz; 30 dBm EIRP với hai dải 5,47–5,725 GHz và 5,725–5,85 GHz.
Về tầm phủ có chỗ vênh cần nói rõ. Trang sản phẩm viết “a radius of 100 meters at 2.4 GHz and 300 meters at 5 GHz”, chú thích là tính từ thử nghiệm thực địa (field tests). Datasheet ghi mức max 150 m (2,4 GHz) và 400 m (5 GHz), mức recommended 50 m (2,4 GHz) và 200 m (5 GHz), trong điều kiện không vật chắn. Thông số trên trang này lấy theo datasheet.

Máy khách: giới hạn và khuyến nghị
Giới hạn kết nối theo datasheet: 64 máy với 2,4 GHz, 256 máy với 5 GHz, 256 máy khi chạy cả hai băng. Khuyến nghị chia theo chuẩn máy khách:
| Băng tần bật | Máy khách 802.11ax | Máy khách 802.11ac |
|---|---|---|
| Chỉ 2,4 GHz | 16 | 16 |
| Chỉ 5 GHz | 84 | 64 |
| Cả hai băng | 100 | 80 |
Độ bền ngoài trời, cổng và đóng gói
Trang hãng mô tả thân máy là “Completely sealing, waterproof, dustproof, moisture-proof, and flame-retardant design, and wind erosion protection”. Bảng datasheet ghi IP68; dải nhiệt vận hành –30 °C tới +65 °C, kho bảo quản tới +85 °C (thấp nhất –40 °C); độ ẩm tương đối 0 %–100 % (không đọng nước). Một chỗ vênh nữa: trang sản phẩm in “6 kV Lighting Protection”, còn datasheet ghi chống xung cổng Ethernet ±4 kV (common mode) — bài theo datasheet. MTBF của mã này là 250.000 giờ.
Ngoài 2 cổng gigabit và nút reset, đèn báo gồm: system status, Wi-Fi và hai đèn cho hai cổng Ethernet. Đầu DC 5,5 × 2,1 mm, sâu 10 mm; có cả adapter lẫn PoE+ thì adapter được ưu tiên, song adapter phải mua riêng. Mức tiêu thụ cao nhất 18 W; PoE budget No. Trang sản phẩm nói giá treo tách rời giúp lắp dễ và thay dây rút nhựa bằng đai sắt. Phụ kiện theo datasheet: giá lắp, 2 kẹp ôm cột, 2 vít lục giác M8 × 20 mm, 4 tắc kê nở M8 × 60 mm, cùng 2 đầu chặn cáp và thanh nối đã lắp sẵn trên máy; kèm sách hướng dẫn.

Quản lý RG-RAP6262(G)
Có bốn đường quản trị: Ruijie Cloud, eWeb, app Reyee và SNMP; ba công cụ đầu đồng bộ cấu hình. Datasheet ghi Yes cho quản lý toàn mạng, tối ưu một chạm và hiển thị thiết bị trên Ruijie Cloud; giới hạn quản lý 300 thiết bị. Vào web bằng 10.44.77.254 (từng máy) hoặc 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin. Kết nối Internet: IP tĩnh/động (IPv4, IPv6) hoặc PPPoE; IPTV trong suốt No. Bộ nhớ 16 MB flash, 256 MB RAM DDR3; đạt CE, CB và tuân thủ RoHS.
Thông số RG-RAP6262(G)
| Thông số | Theo datasheet 11/03/2026 |
|---|---|
| Loại | Outdoor AP đa hướng, Wi-Fi 6 AX1800 |
| Chuẩn | 2,4 GHz: b/g/n/ax; 5 GHz: a/n/ac/ax |
| Tốc độ | 1774 Mbps; 5 GHz 1201 Mbps; 2,4 GHz 573 Mbps |
| MIMO | 2 × 2 MU-MIMO mỗi băng, 4 luồng |
| Kênh | 5 GHz tới 80 MHz; 2,4 GHz tới 40 MHz |
| Công suất phát gộp | 28 dBm (5 GHz); 29 dBm (2,4 GHz) |
| Ăng-ten | Gắn trong, đa hướng; 3 dBi mỗi băng |
| Phạm vi phủ | Tối đa 400 m / 150 m; khuyến nghị 200 m / 50 m (5 / 2,4 GHz) |
| Máy khách tối đa | 256 (hai băng) |
| Cổng | 2 × 10/100/1000BASE-T; reset |
| Đèn | 1 hệ thống, 1 Wi-Fi, 2 cổng Ethernet |
| Nguồn | PoE+ 802.3at hoặc DC 12 V 2 A |
| Công suất tối đa | 18 W |
| Kích thước | Ø 200 mm × 166 mm (chưa gồm giá) |
| Khối lượng | ≤ 1,2 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến +65 °C |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Chống xung | ±4 kV (cổng Ethernet) |
| MTBF | 250.000 giờ |
| Bộ nhớ | Flash 16 MB; RAM 256 MB |
Tài liệu gốc: datasheet RG-RAP6262(G) ngày 11/03/2026.
Đặt RG-RAP6262(G) cạnh hai AP ngoài trời khác
Hai bảng dùng số từ datasheet riêng của mỗi mã: RG-RAP6260(G) ngày 11/03/2026 và RG-RAP52-OD ngày 18/05/2026. Các mã khác trong mục Models không có datasheet trong bộ nguồn nên không đưa vào.
| Thông số | RG-RAP6262(G) | RG-RAP6260(G) |
|---|---|---|
| Cổng | 2 GE | 1 GE, 1 SFP 1GE |
| Nguồn DC tại chỗ | Có, 12 V 2 A | Không |
| Ăng-ten 5 GHz | 3 dBi | 6 dBi |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 … +65 °C | –40 … +65 °C |
| Khối lượng | ≤ 1,2 kg | ≤ 1,35 kg |
| MTBF | 250.000 giờ | 400.000 giờ |
| Thông số | RG-RAP6262(G) | RG-RAP52-OD |
|---|---|---|
| Chuẩn | Wi-Fi 6 | Wi-Fi 5 |
| Tốc độ | 1774 Mbps | 1266 Mbps |
| Ăng-ten | Gắn trong | 2 chiếc gắn ngoài |
| Chuẩn PoE vào | 802.3at | 802.3af/at; thụ động 24 V |
| Cấp bảo vệ | IP68 | IP65 |
| Máy khách tối đa | 256 | 110 |
Trang các mã cùng mục Models trên web: RG-RAP6260(G) (có cổng SFP), RG-RAP52-OD và RG-RAP72Pro-OD.
Hỏi đáp về RG-RAP6262(G)
RG-RAP6262(G) phủ sóng xa bao nhiêu mét?
Datasheet: tối đa 400 m ở 5 GHz, 150 m ở 2,4 GHz; khuyến nghị 200 m và 50 m. Trang sản phẩm nêu 300 m và 100 m theo thử nghiệm thực địa.
Chống sét 6 kV hay 4 kV?
Trang sản phẩm in “6 kV Lighting Protection”; bảng datasheet ghi chống xung cổng Ethernet ±4 kV common mode. Trang này theo datasheet.
Có bắt buộc cấp nguồn PoE cho RG-RAP6262(G) không?
Không. Datasheet cho hai nguồn: PoE+ (802.3at) hay adapter 12 V/2 A cắm jack DC; adapter mua riêng vì hộp không kèm.
Máy có cổng quang không?
Không. Datasheet chỉ liệt kê 2 cổng BASE-T tốc độ 10/100/1000 Mbps. Mã cùng trang Models có cổng SFP 1GE là RG-RAP6260(G).
Đăng nhập lần đầu thế nào?
Mật khẩu ban đầu admin; trang của một máy là 10.44.77.254, trang toàn mạng là 10.44.77.253.
Đặt mua RG-RAP6262(G)
RG-RAP6262(G) thuộc mục Wifi Ruijie của Thế Giới Cáp Quang. Ở phía router, datasheet RG-EG105GW(T) ghi số thiết bị dòng AP và NBS quản lý được ở chế độ router là 150. Báo giá theo số lượng: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại.
Mua cùng Access point Ruijie RG-RAP6262(G)

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













