Access point Ruijie RG-RAP2266
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9021
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
Khách sạn, văn phòng: nơi Ruijie đặt RG-RAP2266
Ngay dưới tên RG-RAP2266 trên trang Reyee, Ruijie ghi hai môi trường dùng: khách sạn và văn phòng (“Hotel, Office, etc.”). Bản datasheet 2026.3.11 xếp máy vào nhóm AP gắn trần trong nhà chuẩn Wi-Fi 6, mức AX3000, thuộc dòng Wi-Fi 6 Ceiling AP; kiểu lắp ghi “Ceiling/Wall”, tức gắn trần hoặc gắn tường. Trang Models gọi đây là thiết kế tròn (“Round Decent Design”); datasheet ghi kích thước theo đường kính: Ø 220 mm, cao 52,6 mm (không kể giá), màu trắng, nặng tối đa 0,5 kg.
Mục Highlights giải thích thiết kế ấy bằng câu “New circular aesthetics, more in line with the hotel decoration style”. Những ý nổi bật còn lại: hai radio cho Wi-Fi tốc độ gigabit, chạy được Reyee Mesh lẫn 802.11K/V, lắp đặt chỉ cần xoay là xong, và “Powerful Standalone Portal via Ruijie Cloud”. Hãng công bố vùng phủ 145 m² cho một máy, con số có được khi không có vật cản.

Việc RG-RAP2266 đảm nhận trong mạng không dây
- Wi-Fi 6 hai băng: băng 5 GHz chạy các chuẩn 802.11a/n/ac/ax, băng 2,4 GHz chạy 802.11b/g/n/ax; OFDMA, beamforming, DFS, WMM ghi Yes.
- Roaming thông minh: roaming kiểu 802.11k/v và Fast transition 802.11r; chuyển vùng Layer 2, Layer 3; AI roaming — trang hãng mô tả AI roaming dựa trên thuật toán đám mây và 802.11k/v.
- Mesh và lặp sóng: AP Mesh, Mesh management, Wireless repeater mode đều ghi Yes.
- Xác thực, mã hoá: portal chạy ngay trên AP, 802.1X, PSK; các chế độ PSK (WPA, WPA2, WPA/WPA2) và ô gộp OWE, WPA3-SAE, chế độ hỗn hợp WPA2/WPA3 đều ghi Yes.
- SSID, VLAN, máy khách: 8 SSID, nhiều SSID gán chung một VLAN, cô lập lớp 2, hạn mức máy khách trên từng radio, cân bằng tải giữa nhiều AP (AP load balancing).
- Chế độ làm việc: AP mode và Routing mode đều ghi Yes; đường lên Internet dùng IP cố định hoặc động (IPv4, IPv6) hay PPPoE.
- Dịch vụ IP: NAT (tĩnh, động), DHCP server, ARP binding, IPv6.
- Giám sát, quản trị: SNMP, eWeb, Ruijie Cloud và app Ruijie Reyee; ba công cụ sau đồng bộ cấu hình với nhau.
Radio AX3000 và ăng-ten của RG-RAP2266
Tốc độ không dây cao nhất trong datasheet là 2974 Mbps; riêng băng 5 GHz 2401 Mbps, băng 2,4 GHz 573 Mbps. Mục Models trên trang hãng lại mô tả máy là “2976Mbps” — trang này theo datasheet. Máy có hai radio với 4 luồng không gian, MU-MIMO 2 × 2 cho từng băng; băng 2,4 GHz dùng 2 eFEM, băng 5 GHz dùng 3 eFEM. Kênh 5 GHz rộng tới 160 MHz (các mức Auto/20/40/80/160 MHz), kênh 2,4 GHz tới 40 MHz (Auto/20/40 MHz). Điều chế cao nhất 1024-QAM; MLO và 4K-QAM không có.
Công suất phát: băng 5 GHz gộp 29,7 dBm, băng 2,4 GHz gộp 28 dBm; cả hai băng đều 25 dBm trên mỗi luồng, mức thật theo quy định nước sở tại. Phần quy định Việt Nam: hai dải 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz tối đa 23 dBm EIRP; hai dải 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz tối đa 30 dBm. Ăng-ten nằm trong vỏ, phát đa hướng: 2 chiếc cho băng 2,4 GHz (hệ số khuếch đại 3,53 dBi), 3 chiếc cho băng 5 GHz (5,15 dBi). Độ nhạy thu chuẩn 11ax kênh 160 MHz là –76 dBm ở MCS0 và –49 dBm ở MCS11.
Số máy khách: giới hạn và khuyến nghị theo loại thiết bị
Giới hạn kết nối: 64 máy nếu chỉ phát 2,4 GHz, 512 máy ở 5 GHz và 512 máy với hai băng cùng bật. Mức khuyến nghị của hãng chia theo khả năng của máy khách, ghi lại đúng như datasheet:
| Nhóm máy khách | Chỉ 2,4 GHz / chỉ 5 GHz | Bật cả hai băng |
|---|---|---|
| 802.11ax, kênh 160 MHz | 16 / 94 | 110 |
| 802.11ax, kênh 80 MHz | 16 / 84 | 100 |
| 802.11ac | 16 / 64 | 80 |

Cổng, nguồn và điều kiện vận hành
RG-RAP2266 có một cổng Ethernet 10/100/1000BASE-T, kèm nút reset và đèn LED trạng thái. Máy lấy điện từ PoE/PoE+ hoặc adapter DC; nếu có cả hai, adapter được ưu tiên. Adapter cần loại 12 V, 2 A, đầu DC 5,5 mm × 2,1 mm, sâu 10 mm; hộp không kèm adapter. Mức tiêu thụ cao nhất 18 W, ô PoE budget ghi No.
Datasheet có ghi chú riêng cho nguồn PoE: nếu chỉ có PoE IEEE 802.3af, hai băng chỉ còn thu phát 2T2R và băng 5 GHz chạy ở 60 % tốc độ gốc. Ghi chú này đi kèm dòng 802.3af; dòng IEEE 802.3at (PoE+) không có ghi chú.
Điều kiện vận hành: 0–40 °C, ẩm độ 5 % đến 95 % (không đọng sương); lưu kho từ –40 °C tới +70 °C. Vỏ đạt IP41, cổng mạng được bảo vệ xung ±2 kV (chế độ chung), MTBF 400.000 giờ. Bộ nhớ: 128 MB flash, 256 MB RAM DDR3. Trong hộp: AP, giá treo, bộ vít ST4.2 × 20 mm và nở nhựa φ9 × 25,4 mm (mỗi loại 2 chiếc), sách hướng dẫn.
Cài đặt và quản trị RG-RAP2266
Trang hãng nói lắp máy bằng thao tác xoay, nhanh và dễ (“Installation With Rotating, Quick and Easy”), còn thêm AP bằng Reyee Mesh để bớt đi dây (“Less wiring”). Phía phần mềm, datasheet ghi Yes cho cấu hình và quản lý toàn mạng (Network-wide configuration and management), One-Click Network Optimization, xem thông tin thiết bị trên Ruijie Cloud; phạm vi quản lý tối đa 300 thiết bị. Địa chỉ web: 10.44.77.254 cho từng máy, 10.44.77.253 cho cả mạng; mật khẩu xuất xưởng admin. Truyền IPTV trong suốt ghi No.

Thông số RG-RAP2266 theo datasheet
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu máy | AP gắn trần trong nhà, Wi-Fi 6 AX3000, hai radio |
| Chuẩn | 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax; 2,4 GHz: 802.11b/g/n/ax |
| Tốc độ | 2974 Mbps; 5 GHz 2401 Mbps; 2,4 GHz 573 Mbps |
| MIMO, FEM | 2 × 2 MU-MIMO mỗi băng; 2 eFEM (2,4 GHz), 3 eFEM (5 GHz) |
| Kênh | 5 GHz tới 160 MHz; 2,4 GHz tới 40 MHz |
| Điều chế | Tới 1024-QAM; OFDMA |
| Công suất phát | 29,7 dBm (5 GHz), 28 dBm (2,4 GHz), gộp |
| Ăng-ten | Gắn trong, đa hướng; 2,4 GHz: 2 chiếc, 3,53 dBi; 5 GHz: 3 chiếc, 5,15 dBi |
| Vùng phủ | 145 m² (lý tưởng) |
| Máy khách tối đa | 512 khi bật hai băng |
| SSID | 8 |
| Cổng | 1 × 10/100/1000BASE-T |
| Nguồn | 802.3af/802.3at hoặc DC 12 V 2 A (adapter không kèm) |
| Công suất tối đa | 18 W |
| Kích thước | Ø 220 mm × 52,6 mm (chưa gồm giá) |
| Khối lượng | ≤ 0,5 kg |
| Môi trường | 0–40 °C; 5–95 % RH; IP41 |
| Chống xung, MTBF | ±2 kV (cổng Ethernet); 400.000 giờ |
| Bộ nhớ | Flash 128 MB; RAM 256 MB DDR3 |
| Quản lý | App Reyee, eWeb, Ruijie Cloud, SNMP |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; EN 62368-1; RoHS |
Bản PDF của hãng: datasheet RG-RAP2266 (11/03/2026).
RG-RAP2266 so với RG-RAP2260 và RG-RAP62
Ba mã cùng nằm trong mục Models của dòng Wi-Fi 6 gắn trần. Số trong hai bảng lấy từ datasheet riêng của từng mã, cùng đợt 2026.3.11.
| Thông số | RG-RAP2266 | RG-RAP2260 |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 2974 Mbps | 2974 Mbps |
| Kênh 5 GHz lớn nhất | 160 MHz | 160 MHz |
| Cổng | 1 cổng 1G | 1 cổng 1G, 1 cổng 2,5G |
| Kích thước | Ø 220 × 52,6 mm | 194 × 194 × 45,1 mm |
| Độ lợi ăng-ten 5 GHz | 5,15 dBi | 3 dBi |
| RAM | 256 MB | 512 MB |
| Công suất tối đa | 18 W | 18 W |
| Thông số | RG-RAP2266 | RG-RAP62 |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 2974 Mbps | 1774 Mbps |
| Radio 5 GHz | 2401 Mbps | 1201 Mbps |
| Kênh 5 GHz lớn nhất | 160 MHz | 80 MHz |
| Máy khách tối đa | 512 | 256 |
| Vùng phủ | 145 m² | 125 m² |
| Kích thước | Ø 220 × 52,6 mm | Ø 175 × 39 mm |
| Công suất tối đa | 18 W | 12,95 W |
Trang chi tiết hai mã trên web: access point Ruijie RG-RAP2260 và access point Ruijie RG-RAP62.
Câu hỏi về RG-RAP2266
Tốc độ không dây tối đa của RG-RAP2266 theo datasheet là bao nhiêu?
Datasheet ghi tối đa 2974 Mbps; dòng tốc độ băng 5 GHz ghi 2401 Mbps, băng 2,4 GHz ghi 573 Mbps. Số 2976 Mbps chỉ có ở mục Models trên web hãng.
Nguồn PoE 802.3af có làm giảm hiệu năng RG-RAP2266 không?
Có. Theo ghi chú trong datasheet, với 802.3af máy chỉ thu phát 2T2R và băng 5 GHz chỉ đạt 60 % tốc độ. Dòng 802.3at (PoE+) không kèm ghi chú này.
RG-RAP2266 có WPA3 không?
Có. Ô bảo mật gộp gồm OWE, WPA3-SAE và chế độ hỗn hợp WPA2/WPA3 ghi Yes.
Vào trang quản trị RG-RAP2266 ở đâu?
Dùng 10.44.77.254 để vào riêng một máy, 10.44.77.253 để vào giao diện toàn mạng; mật khẩu ban đầu là admin.
RG-RAP2266 có cổng 2,5G không?
Không. Datasheet chỉ ghi 1 cổng 10/100/1000BASE-T (trang Models: “1* GE”). Trong cùng dòng, RG-RAP2260 có thêm 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T.
Mua RG-RAP2266 tại Thế Giới Cáp Quang
RG-RAP2266 nằm trong mục Wifi Ruijie. Mã cùng dòng đã có trang trên web: RG-RAP2260(G). Router RG-EG105GW(T) có datasheet ghi quản lý được 150 thiết bị dòng AP và NBS ở chế độ router. Báo giá theo số lượng: gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại.
Mua cùng Access point Ruijie RG-RAP2266

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













