Access point Ruijie RG-RAP2260(E)
- Sản phẩm chính hãng ®
- Mã sản phẩm: #9048
- Tình trạng: Có hàng
- Hà Nội: 024.35511222 - HCM: 028.62959899
- Số di động: 0936 559898 (Hỗ trợ 24/7)
- Nhận báo giá: thegioicapquang@gmail.com
Thông tin sản phẩm
RG-RAP2260(E) hướng tới không gian đông người dùng
Ruijie ghi ngay dưới tên RG-RAP2260(E): “Hospitality, Restaurant, Shopping Mall, Meeting Room, Railway Station, etc.” Bản tiếng Việt của trang dịch là khách sạn, nhà hàng, trung tâm mua sắm, phòng họp, ga xe lửa. Khối mở đầu trang sản phẩm có tựa “Easily Build Your Ultra-High Performance Network in High-Density Environment”. Tên trong datasheet bản 2026.3.11: “Reyee Wi-Fi 6 AX3200 Multi-G Ceiling Access Point”; kiểu gắn Ceiling/Wall, vỏ trắng, chỉ số IP41.
Datasheet mở bằng năm câu Highlights: thông lượng vô tuyến 3202Mbps; hơn 500 kết nối (“Client connections over 500”); tăng tốc Internet bằng uplink 2.5Gbps; thêm AP qua Reyee Mesh; dựng mạng Wi-Fi 6 chỉ mất 3 phút với Ruijie Cloud. Hai số đầu không khớp phần bảng của cùng tài liệu — bảng ghi 3201 Mbps và trần 256 máy khách khi phát hai băng. Bài này lấy số trong bảng.

Năng lực chính của RG-RAP2260(E)
- Radio 4 × 4: tổng 8 luồng không gian; băng 5 GHz dùng MU-MIMO 4 × 4, băng 2,4 GHz dùng MIMO 4 × 4; mỗi băng có 4 eFEM.
- Hai cổng khác tốc độ: một cổng chạy tới 2,5 Gbps, một cổng gigabit.
- Mesh: AP Mesh, quản lý mesh và repeater không dây đều ghi Yes.
- Roaming: AI roaming, chuẩn 802.11k/v cùng 802.11r, roaming Layer 2/Layer 3.
- Xác thực: portal ngay trên AP, 802.1X, PSK; mã hoá có cả OWE lẫn WPA3-SAE.
- IPTV: mục truyền IPTV trong suốt ghi Yes — điểm khác so với RG-RAP2260.
- Định tuyến: có Routing mode bên cạnh AP mode; mục dịch vụ IP gồm NAT, cấp DHCP, ARP binding, IPv6.
Radio AX3200 và ăng-ten
Ở bảng phần cứng, ô tốc độ lớn nhất là 3201 Mbps; hai ô theo băng ghi 2401 Mbps (5 GHz) và 800 Mbps (2,4 GHz). Một chỗ cần đọc kỹ: ô “2.4 GHz Wi-Fi” chỉ ghi Wi-Fi 4 (802.11b/g/n), còn ô dải tần làm việc lại ghi “IEEE 802.11b/g/n/ax” cho 2,4 GHz; băng 5 GHz có đủ Wi-Fi 4, 5 và 6. Kênh 5 GHz dừng ở 80 MHz, kênh 2,4 GHz ở 40 MHz, đều có chế độ tự động.
Mỗi băng phát gộp 29 dBm, một luồng 23 dBm, tuỳ luật nước sở tại. Bảng EIRP cho Việt Nam: băng 2,4 GHz và dải 5,15–5,35 GHz không quá 23 dBm; dải 5,47–5,725 GHz và 5,725–5,85 GHz không quá 30 dBm. Ăng-ten đa hướng đặt trong vỏ, băng nào cũng bốn chiếc, hệ số 3 dBi. Vùng phủ ghi 190 m², chú thích là đo ở nơi không vật chắn. Điều chế cao nhất 1024-QAM; OFDMA, beamforming, DFS, WMM có; MLO và 4K-QAM không.
Giới hạn và khuyến nghị số máy khách
Theo bảng WLAN: phát riêng 2,4 GHz nhận 64 máy, phát riêng 5 GHz nhận 256 máy, phát cả hai cũng 256 máy. Khuyến nghị của bản (E) chia theo hai loại máy khách:
| Băng đang bật | Máy khách ax | Máy khách ac |
|---|---|---|
| Chỉ 2,4 GHz | 16 | 16 |
| Chỉ 5 GHz | 104 | 64 |
| Cả hai băng | 120 | 80 |
Bảng phần mềm của mã này có ba ô ghi No: Layer 2 isolation, AP load balancing và MLO. Hạn mức máy khách theo radio có (Yes), tối đa 8 SSID, cho phép nhiều SSID cùng VLAN.

Chỉ nhận PoE+ và adapter
Khác RG-RAP2260 và RG-RAP2260(G), phần nguồn của bản (E) chỉ có hai lựa chọn: adapter DC hoặc PoE+. Ô PoE In standard ghi đúng một chuẩn IEEE 802.3at, không có 802.3af. Nguồn rời cần 12 V, 2,5 A, jack phi 5,5/2,1 mm, sâu 10 mm, và được ưu tiên khi cắm cùng PoE+. Không có adapter trong hộp. Máy tiêu thụ tới 25,4 W; ô PoE budget ghi No.
Phần cứng còn lại: nút reset, một đèn báo, flash 16 MB, RAM 256 MB DDR3, MTBF 400.000 giờ. Kích thước, khối lượng, nhiệt độ, độ ẩm, phụ kiện trong hộp xem ở bảng thông số bên dưới.
Cài đặt và quản trị RG-RAP2260(E)
Trang hãng nói SON (Self-organizing Network) giúp dựng cả hệ Wi-Fi bằng app Ruijie Cloud, còn Reyee Mesh cho phép thêm AP với “Less wiring, more relaxing”. Công cụ quản trị: app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud (ba nơi đồng bộ cấu hình) và SNMP. Bảng phần mềm ghi Yes cho tối ưu một chạm và cấu hình toàn mạng; giới hạn quản lý 300 thiết bị. Kết nối Internet qua IPv4/IPv6 tĩnh, động hoặc PPPoE.

Thông số RG-RAP2260(E)
| Thông số | Giá trị (datasheet 11/03/2026) |
|---|---|
| Kiểu AP | Ceiling AP Wi-Fi 6 AX3200, hai radio; gắn trần/tường |
| Chuẩn | 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax; 2,4 GHz: Wi-Fi 4 (802.11b/g/n), dải tần ghi b/g/n/ax |
| Tốc độ | 3201 Mbps; 5 GHz 2401 Mbps; 2,4 GHz 800 Mbps |
| MIMO | 8 luồng; 5 GHz 4 × 4 MU-MIMO; 2,4 GHz 4 × 4 MIMO |
| Kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Công suất phát | 29 dBm gộp mỗi băng; 23 dBm/luồng |
| Ăng-ten | 4 chiếc mỗi băng, đa hướng gắn trong, 3 dBi |
| Vùng phủ | 190 m² |
| Máy khách tối đa | 64 (2,4 GHz); 256 (5 GHz); 256 (hai băng) |
| Cổng | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T; 1 × 10/100/1000BASE-T |
| Nguồn | PoE+ 802.3at hoặc DC 12 V 2,5 A (adapter mua riêng) |
| Tiêu thụ tối đa | 25,4 W |
| Kích thước, khối lượng | 220 × 220 × 35 mm (chưa gồm giá); ≤ 0,55 kg |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0–40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm, IP | 5–95 % RH không ngưng tụ; IP41 |
| Chống xung | Cổng Ethernet ±2 kV (common mode) |
| Bộ nhớ | Flash 16 MB; RAM 256 MB DDR3 |
| Trong hộp | AP, giá treo, 2 vít ST4.2 × 20 mm, 2 tắc kê φ9 × 25,4 mm, sách hướng dẫn |
| Đăng nhập web | 10.44.77.254 (một máy); 10.44.77.253 (toàn mạng); admin |
| IPTV, L2 isolation | IPTV: Yes; cách ly lớp 2: No |
| Bảo mật | WPA/WPA2-PSK, OWE, WPA3-SAE |
| Chứng nhận | CE, CB; EN 62368-1; RoHS |
Xem bản gốc: datasheet RG-RAP2260(E) ngày 11/03/2026.
RG-RAP2260(E) so với RG-RAP2260 và RG-RAP2260(H)
Cả ba thuộc họ RAP2260 trong mục Models của trang hãng (cùng RG-RAP2260(G)). Mỗi cột lấy số trong datasheet riêng của mã đó, cùng đợt tài liệu tháng 3/2026.
| Thông số | RG-RAP2260(E) | RG-RAP2260 |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 3201 Mbps | 2974 Mbps |
| Luồng | 8 (4 × 4 mỗi băng) | 4 (2 × 2 mỗi băng) |
| Kênh 5 GHz | Tới 80 MHz | Tới 160 MHz |
| Máy khách tối đa | 256 | 512 |
| Chuẩn PoE vào | 802.3at | 802.3af, 802.3at |
| Tiêu thụ tối đa | 25,4 W | 18 W |
| Thông số | RG-RAP2260(E) | RG-RAP2260(H) |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 3201 Mbps | 5950 Mbps |
| Cổng | 1 × 2,5GE, 1 × GE | 2 × 2,5GE |
| Kênh 5 GHz | Tới 80 MHz | Tới 160 MHz |
| Vùng phủ | 190 m² | 190 m² |
| Tiêu thụ tối đa | 25,4 W | 40 W |
Trang mã cùng họ trên web: RG-RAP2260(H), RG-RAP2260, RG-RAP2260(G).
Câu hỏi về RG-RAP2260(E)
Switch PoE 802.3af có cấp được cho RG-RAP2260(E)?
Datasheet bản (E) không liệt kê 802.3af; chuẩn PoE vào duy nhất được ghi là 802.3at (PoE+). Ngoài PoE+, máy dùng adapter 12 V 2,5 A mua riêng.
Hãng khuyến nghị bao nhiêu máy cho mỗi AP?
Trần kết nối trong bảng: 256 máy khi phát hai băng. Hãng khuyến nghị 120 máy với thiết bị 802.11ax, 80 máy với 802.11ac. Cụm “over 500” chỉ nằm ở Highlights và trang web.
Tốc độ 3202 hay 3201 Mbps?
Highlights và tên trang tiếng Việt ghi 3202Mbps, trang tiếng Anh có chỗ ghi “Wireless 3200 Mbps”, bảng datasheet ghi 3201 Mbps. Trang này theo bảng.
RG-RAP2260(E) có WPA3 và IPTV không?
Có cả hai: ô OWE/WPA3-SAE ghi Yes, IPTV transparent transmission ghi Yes.
Đăng nhập lần đầu bằng gì?
Mở 10.44.77.254 nếu vào riêng máy hoặc 10.44.77.253 nếu vào cả mạng, mật khẩu gốc admin.
Mua RG-RAP2260(E)
Mã này nằm trong nhóm Wifi Ruijie của Thế Giới Cáp Quang. Datasheet router Ruijie RG-EG105GW(T) nêu số thiết bị dòng AP và NBS router quản lý được (chế độ router) là 150. Sản phẩm đang hiện “Vui lòng liên hệ”: quý khách gọi hotline hoặc để lại số điện thoại ở khung gọi lại.
Mua cùng Access point Ruijie RG-RAP2260(E)

Module quang SFP là gì?

Dây nhảy quang Singlemode SC-SC
Sản phẩm cùng loại
Xem tất cả
Switch Quang Giga Ethernet với 8 cổng SFP

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC200CM













